Từ vựng
在庫 (ざいこ, zaiko) nghĩa là gì?
在庫 (ざいこ, zaiko) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng tồn kho, tồn kho.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ざいこ |
|---|
| Romaji | zaiko |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzaiko
hàng tồn kho, tồn kho
- 1danh từ hàng tồn kho, hàng trong khostock; inventory
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc có sẵn trong kho, còn hànghaving in stock; being in stock
Câu ví dụ
この商品は在庫がありません。
Sản phẩm này không còn hàng tồn kho.
倉庫の在庫を確認してください。
Hãy kiểm tra hàng tồn kho trong kho.