Từ vựng

在庫 (ざいこ, zaiko) nghĩa là gì?

在庫 (ざいこ, zaiko) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng tồn kho, tồn kho.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざいこ
Romajizaiko
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ざいこ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzaiko

hàng tồn kho, tồn kho

  1. 1danh từ hàng tồn kho, hàng trong khostock; inventory
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc có sẵn trong kho, còn hànghaving in stock; being in stock

Câu ví dụ

  • Sản phẩm này không còn hàng tồn kho.

  • Hãy kiểm tra hàng tồn kho trong kho.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.