Từ vựng

フライパン (furaipan) nghĩa là gì?

フライパン trong tiếng Nhật nghĩa là chảo rán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフライパン
Romajifuraipan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
フライパン
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuraipan

chảo rán

  1. 1danh từ fry pan; frying pan

Câu ví dụ

  • Tôi đã rán trứng bằng chảo.

  • Cái chảo rán này vừa nhẹ vừa dễ dùng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.