Từ vựng
返金 (へんきん) nghĩa là gì?
返金 (へんきん) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hoàn tiền, việc trả lại tiền.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へんきん |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
sự hoàn tiền, việc trả lại tiền
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ refund; repayment; reimbursement