Từ vựng

返金 (へんきん) nghĩa là gì?

返金 (へんきん) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hoàn tiền, việc trả lại tiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんきん
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
へんきん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

sự hoàn tiền, việc trả lại tiền

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ refund; repayment; reimbursement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.