Từ vựng

お客様 (おきゃくさま) nghĩa là gì?

お客様 (おきゃくさま) trong tiếng Nhật nghĩa là quý khách, khách hàng (cách gọi tôn kính).

Thông tin tra cứu
Cách đọcおきゃくさま
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おきゃくさま
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

quý khách, khách hàng (cách gọi tôn kính)

honorific
  1. 1danh từ (kính ngữ) khách, khách mời, khách đến chơiguest; visitor
  2. 2danh từ (kính ngữ) khách hàng, hành khách, khán giả, du kháchcustomer; client; shopper

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.