介護 · Tokutei Ginou

Từ vựng tiếng Nhật Tokutei: Điều dưỡng

Chăm sóc người cao tuổi, kỹ thuật điều dưỡng.

Danh sách bài học & vốn từ

Unit 1: Cơ thể và triệu chứng

Từ vựng về thân nhiệt, huyết áp, mạch, hô hấp và các triệu chứng cần quan sát, báo cáo khi chăm sóc người cao tuổi

Cơ thể 1: Dấu hiệu sinh tồn và triệu chứng

Từ vựng bài: Cơ thể 1: Dấu hiệu sinh tồn và triệu chứng
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
体温 たいおん thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể
Trước bữa sáng, tôi đo thân nhiệt cho người được chăm sóc.
血圧 けつあつ huyết áp
Trước khi tắm thì đo huyết áp, nếu khác mọi ngày thì báo cho y tá.
脈拍 みゃくはく mạch (nhịp mạch)
Mạch đang nhanh, hãy nghỉ một chút rồi đo lại.
呼吸 こきゅう hô hấp, hơi thở
Khi thấy thở có vẻ khó khăn thì gọi y tá ngay.
発熱 はつねつ sốt, phát sốt
Vì bị sốt nên hôm nay hoãn tắm.
咳 せき ho
Khi ho liên tục trong bữa ăn thì chú ý xem có bị sặc không.
吐き気 はきけ buồn nôn
Vì người đó nói thấy buồn nôn nên tôi không ép ăn.
便秘 べんぴ táo bón
Đã ba ngày không đi đại tiện, có thể bị táo bón.
脱水 だっすい mất nước

Người cao tuổi ít cảm giác khát — cần chủ động mời uống nước, nhất là sau khi tắm và lúc trời nóng.

Người cao tuổi khó cảm thấy khát nên cần chú ý tình trạng mất nước.
食欲 しょくよく cảm giác thèm ăn
Gần đây bà Yamada không thấy ngon miệng, để thừa một nửa cơm.

Cơ thể 2: Quan sát cơ thể và bệnh thường gặp

Từ vựng bài: Cơ thể 2: Quan sát cơ thể và bệnh thường gặp
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
顔色 かおいろ sắc mặt
Vì sắc mặt kém nên tôi đã đo thân nhiệt và huyết áp.
むくみ むくみ phù, sưng phù
Tôi đã báo với y tá rằng chân bị phù.
めまい めまい chóng mặt
Người đó nói thấy chóng mặt khi đứng dậy.
しびれ しびれ tê, tê bì
Nghe nói tay phải bị tê nên tôi ghi vào hồ sơ.
麻痺 まひ liệt, tê liệt

Trong 介護 hay gặp: 片麻痺 (liệt nửa người), 患側 (bên bị liệt), 健側 (bên khoẻ).

Tôi giúp người bị liệt nửa người bên trái thay quần áo.
関節 かんせつ khớp (xương)
Vì đau khớp gối nên đi chậm.
皮膚 ひふ da
Khi tắm, quan sát xem da có chỗ nào đỏ không.
褥瘡 じょくそう loét do tì đè (lở loét)

Cách nói thường ngày: 床ずれ(とこずれ). Hay xuất hiện ở chỗ xương nhô ra bị đè lâu: xương cùng, gót chân...

Để phòng loét do tì đè, định kỳ đổi tư thế cơ thể.
認知症 にんちしょう chứng sa sút trí tuệ
Với người bị sa sút trí tuệ, nói chuyện chậm rãi bằng câu ngắn.
意識 いしき ý thức, sự tỉnh táo
Khi gọi mà không trả lời thì kiểm tra ý thức và gọi người đến ngay.

Unit 2: Kỹ thuật chăm sóc

Từ vựng về hỗ trợ di chuyển, tư thế, ăn uống, bài tiết, tắm rửa và thay quần áo theo hướng hỗ trợ tự lập

Kỹ thuật 1: Di chuyển và tư thế

Từ vựng bài: Kỹ thuật 1: Di chuyển và tư thế
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
介助 かいじょ hỗ trợ, giúp đỡ (trong sinh hoạt)
Chỉ hỗ trợ phần người đó không làm được, việc làm được thì để chính họ tự làm.
自立支援 じりつしえん hỗ trợ tự lập

Nguyên tắc nền của 介護: phát huy khả năng còn lại, không làm thay toàn bộ.

Để hỗ trợ tự lập, dù mất thời gian vẫn để người đó tự ăn.
移乗 いじょう di chuyển chỗ (giường ↔ xe lăn...)
Khi chuyển từ giường sang xe lăn thì khoá phanh xe lăn.
車いす くるまいす xe lăn
Ở dốc xuống gắt thì quay xe lăn ngược lại (lùi) mà đi.
歩行 ほこう đi bộ, đi lại
Khi hỗ trợ đi bộ, đứng hơi lùi về phía sau bên bị liệt.
杖 つえ gậy chống
Gậy được cầm ở tay bên không bị liệt.
体位変換 たいいへんかん đổi tư thế (nằm)
Trước khi đổi tư thế, nói "Tôi xoay người bác nhé".
仰臥位 ぎょうがい tư thế nằm ngửa

Cách nói thường ngày: あおむけ.

Tư thế nằm ngửa là tư thế nằm mặt hướng lên trên.
側臥位 そくがい tư thế nằm nghiêng

Cách nói thường ngày: 横向き(よこむき).

Chuyển từ tư thế nằm ngửa sang nằm nghiêng.
端座位 たんざい tư thế ngồi mép giường
Ở tư thế ngồi mép giường, kiểm tra xem lòng bàn chân đã chạm chắc xuống sàn chưa.

Kỹ thuật 2: Ăn uống, bài tiết, tắm và thay đồ

Từ vựng bài: Kỹ thuật 2: Ăn uống, bài tiết, tắm và thay đồ
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
食事介助 しょくじかいじょ hỗ trợ ăn uống
Hỗ trợ ăn uống thì ngồi ngang tầm mắt với người được chăm sóc.
誤嚥 ごえん hít sặc (thức ăn, nước lọt nhầm vào khí quản)

Có thể gây 誤嚥性肺炎(ごえんせいはいえん) — viêm phổi do hít sặc, nguy hiểm với người cao tuổi.

Để phòng hít sặc, cho người đó ăn ở tư thế hơi cúi về phía trước.
排泄 はいせつ bài tiết (đi vệ sinh)
Khi hỗ trợ đi vệ sinh, chú ý giữ sự riêng tư.
おむつ おむつ tã, bỉm
Khi thay tã thì đeo găng tay dùng một lần.
入浴 にゅうよく tắm (bồn)
Trước khi tắm, thử nhiệt độ nước bằng tay.
清拭 せいしき lau người (thay cho tắm)

Dùng khăn ấm lau toàn thân. Nguyên tắc thường dạy: lau từ đầu chi (ngoại vi) hướng về tim.

Hôm bị sốt không tắm được thì lau người.
着脱 ちゃくだつ mặc và cởi (quần áo)
Mặc, cởi quần áo cố gắng theo nhịp của chính người đó.
脱健着患 だっけんちゃっかん cởi bên khoẻ trước, mặc bên liệt trước

脱 (cởi) 健 (bên khoẻ = 健側) 着 (mặc) 患 (bên bệnh = 患側).

脱健着患 nghĩa là khi cởi thì bắt đầu từ bên không liệt, khi mặc thì bắt đầu từ bên bị liệt.
口腔ケア こうくうケア chăm sóc răng miệng
Chăm sóc răng miệng còn giúp phòng viêm phổi do hít sặc.
見守り みまもり trông chừng, theo dõi bên cạnh
Kể cả người tự đi được, vẫn trông chừng để họ không bị ngã.

Unit 3: Giao tiếp và an toàn

Từ vựng về giao tiếp với người cao tuổi, bàn giao ca, ghi chép, phòng ngã, phòng lây nhiễm và xử lý tình huống khẩn cấp

Giao tiếp và ghi chép

Từ vựng bài: Giao tiếp và ghi chép
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
利用者 りようしゃ người sử dụng dịch vụ (người được chăm sóc)
Tên người được chăm sóc thì gọi kèm "san".
声かけ こえかけ lời nói trước / trong khi chăm sóc (thông báo, hỏi ý)
Trước khi bắt đầu hỗ trợ, nhất định phải nói cho người đó biết.
傾聴 けいちょう lắng nghe chăm chú (đồng cảm)
Lắng nghe chăm chú là nghe bằng cả tấm lòng, không phủ nhận lời người kia.
共感 きょうかん đồng cảm
Nói "Chắc là đau lắm nhỉ" để đồng cảm với cảm xúc của người được chăm sóc.
尊厳 そんげん phẩm giá, tôn nghiêm
Cách nói như nói với trẻ con làm tổn thương phẩm giá của người được chăm sóc.
プライバシー プライバシー sự riêng tư
Khi thay đồ, kéo rèm để giữ sự riêng tư.
報連相 ほうれんそう báo cáo – liên lạc – thảo luận

Viết tắt của 報告(ほうこく)・連絡(れんらく)・相談(そうだん). Đọc trùng với ほうれん草 (rau chân vịt).

Ở nơi làm việc, "báo cáo – liên lạc – thảo luận" rất quan trọng.
申し送り もうしおくり bàn giao ca
Truyền đạt tình hình hôm nay cho nhân viên ca đêm qua buổi bàn giao ca.
介護記録 かいごきろく hồ sơ ghi chép chăm sóc
Trong hồ sơ chăm sóc, ghi đúng sự thật những gì đã thấy và nghe.
ヒヤリハット ヒヤリハット sự cố suýt xảy ra (giật mình, thót tim nhưng chưa thành tai nạn)

Từ ヒヤリ (giật mình) + ハッと (thót tim). Báo cáo để phòng tai nạn thật.

Dù không thành tai nạn vẫn báo cáo như một sự cố suýt xảy ra.

An toàn: phòng ngã, lây nhiễm và cấp cứu

Từ vựng bài: An toàn: phòng ngã, lây nhiễm và cấp cứu
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
事故報告書 じこほうこくしょ biên bản báo cáo tai nạn
Vì người được chăm sóc bị ngã nên tôi đã viết biên bản báo cáo tai nạn.
転倒 てんとう ngã, té ngã
Sàn ướt dễ gây ngã nên lau ngay.
転落 てんらく rơi, ngã từ trên cao xuống (giường, xe lăn...)
Để phòng ngã từ giường xuống, hạ thấp giường.
手すり てすり tay vịn
Khi đi ở hành lang, nhờ người đó vịn vào tay vịn.
ナースコール ナースコール chuông gọi y tá (chuông gọi nhân viên)
Có chuyện gì thì bác bấm chuông gọi này nhé.
窒息 ちっそく nghẹt thở
Khi thức ăn mắc ở cổ họng, có nguy cơ nghẹt thở thì lập tức gọi to người đến.
救急車 きゅうきゅうしゃ xe cấp cứu
Theo chỉ thị của y tá, tôi đã gọi xe cấp cứu.
心肺蘇生 しんぱいそせい hồi sức tim phổi (CPR)
Tất cả nhân viên đều được đào tạo hồi sức tim phổi.
感染症 かんせんしょう bệnh truyền nhiễm
Để không lây lan bệnh truyền nhiễm, rửa tay trước và sau mỗi lần chăm sóc.
嘔吐物 おうとぶつ chất nôn

Chất nôn có thể chứa virus Noro. Khử trùng bằng dung dịch gốc clo (次亜塩素酸ナトリウム) — cồn kém hiệu quả với virus Noro.

Khi dọn chất nôn thì đeo găng tay, khẩu trang và tạp dề.

Unit 4: Hỗ trợ sinh hoạt

Từ vựng về dọn dẹp phòng, giặt giũ, chuẩn bị bữa ăn, mua sắm và nhịp sinh hoạt hằng ngày của người được chăm sóc

Sinh hoạt 1: Dọn dẹp và giặt giũ

Từ vựng bài: Sinh hoạt 1: Dọn dẹp và giặt giũ
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
居室 きょしつ phòng riêng (của người được chăm sóc)
Khi vào phòng riêng của người được chăm sóc thì gõ cửa và lên tiếng.
掃除 そうじ dọn dẹp, quét dọn
Buổi sáng tôi dọn dẹp phòng riêng.
洗濯 せんたく giặt giũ

Đồ dính chất nôn/phân có thể lây nhiễm (vd virus Noro) — giặt riêng, xử lý theo quy định của cơ sở.

Quần áo bị bẩn thì giặt riêng với đồ giặt khác.
洗濯物 せんたくもの đồ giặt (quần áo cần giặt / đã giặt)
Hãy kiểm tra xem đồ giặt có ghi tên không.
干す ほす phơi
Trời đẹp nên hãy phơi đồ ở ngoài.
たたむ たたむ gấp (quần áo)

Để người được chăm sóc tự làm những việc còn làm được (như gấp đồ) là cách hỗ trợ tự lập.

Tôi gấp khăn cùng với người được chăm sóc.
シーツ交換 シーツこうかん thay ga trải giường
Thứ Tư hằng tuần thay ga trải giường.
整理整頓 せいりせいとん sắp xếp gọn gàng
Sắp xếp gọn đồ trên sàn để không bị vấp ngã.
換気 かんき thông gió (mở cửa cho thoáng)
Ngày lạnh cũng thỉnh thoảng mở cửa sổ để thông gió.
ごみ出し ごみだし đổ rác, mang rác ra chỗ tập kết
Đổ rác cháy được vào thứ Hai và thứ Năm.

Sinh hoạt 2: Bữa ăn và mua sắm

Từ vựng bài: Sinh hoạt 2: Bữa ăn và mua sắm
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
献立 こんだて thực đơn (các món của bữa ăn)
Thực đơn bữa trưa hôm nay là cá nướng và món ninh.
買い物 かいもの mua sắm, đi chợ
Tôi cùng người được chăm sóc đi mua đồ ở siêu thị gần đây.
調理 ちょうり nấu ăn, chế biến món
Trong chăm sóc tại nhà, đôi khi cũng nấu ăn tại nhà người được chăm sóc.
配膳 はいぜん dọn món ra (bưng khay đồ ăn đến cho người ăn)

Mỗi người có thể có dạng thức ăn riêng (băm nhỏ, xay, có độ sệt...) — đưa nhầm khay có thể gây sặc nguy hiểm.

Trước khi bưng đồ ăn ra, tôi kiểm tra tên và dạng thức ăn.
下膳 げぜん dọn khay sau bữa ăn
Khi dọn khay, tôi xem đã ăn được bao nhiêu rồi ghi lại.
刻み食 きざみしょく thức ăn băm nhỏ (cho người khó nhai)
Bác Tanaka nhai yếu nên ăn đồ băm nhỏ.
ミキサー食 ミキサーしょく thức ăn xay nhuyễn
Thức ăn xay nhuyễn được làm bằng cách cho món vào máy xay.
とろみ とろみ độ sệt (làm đặc đồ uống để khó sặc)

Dùng bột làm sệt (とろみ剤) với người dễ bị sặc (誤嚥). Độ sệt theo chỉ định của từng người.

Làm sệt trà rồi mới mời uống.
水分補給 すいぶんほきゅう bổ sung nước, cho uống nước
Mùa hè cho uống nước thường xuyên để không bị mất nước.
食べこぼし たべこぼし thức ăn rơi vãi (khi ăn)
Vì hay làm rơi vãi đồ ăn nên dùng yếm ăn.

Sinh hoạt 3: Nhịp sinh hoạt hằng ngày

Từ vựng bài: Sinh hoạt 3: Nhịp sinh hoạt hằng ngày
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
起床 きしょう thức dậy (buổi sáng)
Giờ thức dậy mỗi người được chăm sóc mỗi khác.
就寝 しゅうしん đi ngủ (buổi tối)
Trước khi đi ngủ, tôi hỏi có muốn đi vệ sinh không.
洗面 せんめん rửa mặt (vệ sinh buổi sáng)
Buổi sáng thức dậy, tôi hỗ trợ việc rửa mặt.
整容 せいよう chỉnh trang (chải tóc, cạo râu, cắt móng...)
Chỉnh trang lại thì tâm trạng cũng tươi tỉnh hơn.
ひげそり ひげそり cạo râu; dao cạo râu
Cạo râu thì dùng dao cạo điện để không bị xước.
爪切り つめきり cắt móng; cái bấm móng

Nhân viên chăm sóc chỉ cắt móng khi móng và da quanh móng bình thường; móng bất thường (dày, nhiễm nấm, viêm) hoặc người tiểu đường → báo y tá.

Sau khi tắm móng mềm nên cắt móng lúc đó.
更衣 こうい thay quần áo
Khi thay đồ buổi sáng, tôi cũng quan sát tình trạng da.
外出 がいしゅつ ra ngoài, đi ra ngoài
Khi ra ngoài thì mang theo mũ và đồ uống.
レクリエーション レクリエーション hoạt động giải trí (trò chơi, hát, thể dục nhẹ tập thể)
Buổi chiều mọi người cùng chơi hoạt động giải trí.
日課 にっか việc làm hằng ngày, thói quen hằng ngày
Đi dạo buổi sáng là thói quen hằng ngày của bác Yamada.

Unit 5: Sa sút trí tuệ và tâm lý

Từ vựng về các triệu chứng sa sút trí tuệ, cách ứng xử, cảm xúc của người cao tuổi và quyền của người được chăm sóc

Tâm lý 1: Triệu chứng sa sút trí tuệ

Từ vựng bài: Tâm lý 1: Triệu chứng sa sút trí tuệ
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
物忘れ ものわすれ hay quên
Dạo này bác Sato hay quên hơn.
記憶障害 きおくしょうがい suy giảm trí nhớ
Vì suy giảm trí nhớ nên bác quên mất là mình đã ăn rồi.
見当識障害 けんとうしきしょうがい rối loạn định hướng (không nhận biết thời gian, nơi chốn, người)
Do rối loạn định hướng nên bác không biết mình đang ở đâu.
徘徊 はいかい đi lang thang (không rõ mục đích)

Nhiều cơ sở và địa phương nay tránh từ này, nói 「ひとり歩き」 hoặc 「歩き回る」 — vì người bệnh thường có lý do riêng để đi.

Bác có lúc đi lang thang vào ban đêm nên tiếp tục theo dõi.
妄想 もうそう hoang tưởng

Không phủ nhận ngay; cùng tìm đồ và lắng nghe cảm giác lo lắng của người đó.

Bác có hoang tưởng rằng mình bị lấy trộm ví.
幻覚 げんかく ảo giác (thấy/nghe thứ không có thật)
Bác nói trong phòng có côn trùng, nhưng có thể là ảo giác.
興奮 こうふん kích động
Bác bị kích động vì tiếng ồn lớn nên đã chuyển sang phòng yên tĩnh.
混乱 こんらん bối rối, rối loạn (không hiểu chuyện gì)
Nói nhiều điều cùng một lúc thì bác sẽ bị rối.
不安 ふあん lo lắng, bất an
Có người được chăm sóc cứ chiều tối là mặt lộ vẻ bất an.
帰宅願望 きたくがんぼう mong muốn về nhà (người bệnh đòi về nhà)
Khi bác đòi về nhà nhiều thì tôi từ tốn lắng nghe câu chuyện.

Tâm lý 2: Cách ứng xử và nói chuyện

Từ vựng bài: Tâm lý 2: Cách ứng xử và nói chuyện
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
否定 ひてい phủ nhận, bác bỏ
Không phủ nhận lời người được chăm sóc mà nghe cho đến hết.
受容 じゅよう chấp nhận, đón nhận (người đó như vốn có)
Trong chăm sóc, đón nhận cảm xúc của đối phương là điều quan trọng.
寄り添う よりそう ở bên, đồng hành (về tinh thần)
Lúc bác bất an, tôi ngồi cạnh và ở bên bác.
安心 あんしん yên tâm
Nói chuyện với nụ cười thì người được chăm sóc cũng yên tâm.
笑顔 えがお nụ cười, gương mặt tươi cười
Buổi sáng hãy chào hỏi với nụ cười.
目線 めせん tầm mắt, ánh nhìn
Với người ngồi xe lăn, tôi ngồi xuống cho ngang tầm mắt rồi nói chuyện.
相づち あいづち lời đệm đáp lại (はい、そうですね... khi nghe)
Khi nghe chuyện thì vừa nghe vừa đáp lời đệm.
気持ち きもち cảm xúc, tâm trạng
Không chỉ từ lời nói, tôi còn đoán cảm xúc qua nét mặt.
繰り返す くりかえす lặp lại
Dù bác hỏi lặp lại cùng một câu, lần nào tôi cũng trả lời nhẹ nhàng.
敬語 けいご kính ngữ
Với người được chăm sóc thì dùng kính ngữ, không nói như nói với trẻ con.

Tâm lý 3: Tâm trạng và quyền của người được chăm sóc

Từ vựng bài: Tâm lý 3: Tâm trạng và quyền của người được chăm sóc
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
孤独 こどく cô đơn
Có người cảm thấy cô đơn vì gia đình sống ở xa.
意欲 いよく ý muốn, động lực (muốn làm gì đó)
Dạo này bác không muốn ăn lắm nên tôi đã báo cho y tá.
生きがい いきがい lẽ sống, niềm vui sống
Trồng hoa là niềm vui sống của bác Suzuki.
意思 いし ý muốn, ý nguyện (của người đó)
Cả lúc chọn quần áo cũng tôn trọng ý muốn của chính người đó.
自己決定 じこけってい tự quyết định (quyền tự chọn của bản thân)
Hỏi xem cái nào tốt hơn để hỗ trợ người đó tự quyết định.
虐待 ぎゃくたい ngược đãi

Gồm cả bạo lực thể chất, lời nói xúc phạm, bỏ mặc không chăm sóc, chiếm đoạt tiền... Có nghĩa vụ báo cáo theo luật.

Nếu nhận thấy ngược đãi thì phải báo cáo ngay cho cấp trên.
身体拘束 しんたいこうそく trói buộc thân thể (hạn chế cử động)

Ví dụ: buộc vào giường/xe lăn, quây kín giường bằng thanh chắn, cho mặc đồ liền thân để không tự cởi. Chỉ ngoại lệ khi thoả đủ điều kiện khẩn cấp và có ghi chép.

Về nguyên tắc, việc trói buộc thân thể bị cấm.
個人情報 こじんじょうほう thông tin cá nhân
Không được nói thông tin cá nhân của người được chăm sóc ở bên ngoài.
家族 かぞく gia đình, người nhà
Khi người nhà đến thăm, tôi kể tình hình gần đây của bác.
信頼関係 しんらいかんけい quan hệ tin tưởng
Qua việc hỏi han mỗi ngày, dần dần xây dựng quan hệ tin tưởng.

Unit 6: Phối hợp y tế và báo cáo

Từ vựng về hỗ trợ uống thuốc, nhận biết dấu hiệu bất thường, báo cáo với y tá và bàn giao giữa các ca

Y tế 1: Thuốc và hỗ trợ uống thuốc

Từ vựng bài: Y tế 1: Thuốc và hỗ trợ uống thuốc
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
薬 くすり thuốc
Thuốc thì đưa loại do y tá đã chuẩn bị.
服薬 ふくやく uống thuốc

Nhân viên chăm sóc chỉ hỗ trợ uống thuốc đã được chia sẵn theo liều (一包化) trong điều kiện ổn định; việc khác thuộc y tá/bác sĩ.

Khi hỗ trợ uống thuốc, kiểm tra tên, ngày và giờ.
飲み忘れ のみわすれ quên uống (thuốc)
Để không bị quên uống, tôi đánh dấu sau khi uống xong.
誤薬 ごやく uống nhầm thuốc, đưa nhầm thuốc
Nếu phát hiện đưa nhầm thuốc thì báo ngay cho y tá.
食後 しょくご sau bữa ăn
Thuốc này uống sau bữa ăn.
食前 しょくぜん trước bữa ăn
Thuốc uống trước bữa thì cho uống trước khi ăn cơm.
副作用 ふくさよう tác dụng phụ
Sau khi dùng thuốc mới, quan sát xem có tác dụng phụ không.
看護師 かんごし y tá, điều dưỡng viên (có bằng y tế)
Khi nhận ra thay đổi ở cơ thể thì hỏi ý kiến y tá.
主治医 しゅじい bác sĩ điều trị chính
Việc thuốc men thì làm theo chỉ định của bác sĩ điều trị.
受診 じゅしん đi khám bệnh
Ngày mai bác Tanaka dự định đi khám ở bệnh viện.

Y tế 2: Nhận biết dấu hiệu bất thường

Từ vựng bài: Y tế 2: Nhận biết dấu hiệu bất thường
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
異常 いじょう bất thường
Nếu nhận ra điều bất thường thì hãy báo cáo ngay.
様子 ようす tình trạng, dáng vẻ
Từ sáng bác trông có vẻ mệt nên tôi đã đo nhiệt.
痛み いたみ cơn đau, sự đau
Nhờ bác chỉ tay vào chỗ bị đau.
腫れ はれ sưng
Mắt cá chân bị sưng nên nhờ y tá xem.
出血 しゅっけつ chảy máu

Đeo găng tay khi tiếp xúc máu. Chảy máu nhiều hoặc không cầm → báo y tá/gọi cấp cứu.

Khi đang chảy máu thì ấn giữ bằng gạc sạch.
内出血 ないしゅっけつ bầm tím (chảy máu dưới da)

Vết bầm không rõ nguyên nhân cũng có thể là dấu hiệu ngược đãi hoặc ngã không ai thấy — luôn ghi và báo.

Cánh tay có vết bầm tím nên tôi đã ghi lại và báo cáo.
息苦しい いきぐるしい khó thở, ngột thở
Bác nói "khó thở" nên tôi đã gọi y tá ngay.
震え ふるえ run (tay chân, người)
Tay run mạnh hơn mọi khi.
ぐったり ぐったり mệt lả, rũ rượi
Từ sau bữa trưa bác cứ mệt lả.
急変 きゅうへん chuyển biến xấu đột ngột
Kiểm tra sẵn cách liên lạc khi tình trạng chuyển xấu đột ngột.

Y tế 3: Báo cáo và bàn giao ca

Từ vựng bài: Y tế 3: Báo cáo và bàn giao ca
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
報告 ほうこく báo cáo
Khi bị ngã, dù không bị thương cũng phải báo cáo.
連絡 れんらく liên lạc, thông báo
Vì sốt cao nên tôi đã liên lạc với người nhà.
相談 そうだん hỏi ý kiến, bàn bạc
Đừng tự quyết một mình, hãy hỏi ý kiến tiền bối.
引き継ぎ ひきつぎ bàn giao (công việc giữa các ca)
Khi bàn giao ca, tôi truyền đạt chi tiết tình hình ban đêm.
夜勤 やきん ca đêm
Ca đêm thì cứ hai tiếng đi tuần các phòng một lần.
日勤 にっきん ca ngày
Người làm ca ngày vào làm lúc tám giờ rưỡi.
経過観察 けいかかんさつ theo dõi diễn biến
Đã hạ sốt nhưng hôm nay vẫn tiếp tục theo dõi diễn biến.
記入 きにゅう ghi vào, điền vào (giấy tờ, sổ)
Hãy ghi lượng ăn vào bảng kiểm tra.
事実 じじつ sự thật, điều thực tế

Ghi chép chăm sóc: viết điều đã thấy/nghe (khi nào, ở đâu, thế nào), tách khỏi phỏng đoán.

Trong ghi chép thì viết sự thật, không viết suy nghĩ của mình.
ケアプラン ケアプラン kế hoạch chăm sóc (care plan)
Chăm sóc hằng ngày theo kế hoạch chăm sóc.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe

Theo khung đề Tokutei Ginou, không khẳng định liên kết hay đại diện cho đơn vị tổ chức kỳ thi.