介護 · Tokutei Ginou
Từ vựng tiếng Nhật Tokutei: Điều dưỡng
Chăm sóc người cao tuổi, kỹ thuật điều dưỡng.
Danh sách bài học & vốn từ
Unit 1: Cơ thể và triệu chứng
身体Từ vựng về thân nhiệt, huyết áp, mạch, hô hấp và các triệu chứng cần quan sát, báo cáo khi chăm sóc người cao tuổi
Cơ thể 1: Dấu hiệu sinh tồn và triệu chứng
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 体温 | たいおん |
thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể
朝ごはんの前に、利用者さんの体温を測ります。 Trước bữa sáng, tôi đo thân nhiệt cho người được chăm sóc.
|
| 血圧 | けつあつ |
huyết áp
入浴の前に血圧を測って、いつもと違えば看護師に伝えます。 Trước khi tắm thì đo huyết áp, nếu khác mọi ngày thì báo cho y tá.
|
| 脈拍 | みゃくはく |
mạch (nhịp mạch)
脈拍が速いので、少し休んでからもう一度測りましょう。 Mạch đang nhanh, hãy nghỉ một chút rồi đo lại.
|
| 呼吸 | こきゅう |
hô hấp, hơi thở
呼吸が苦しそうなときは、すぐに看護師を呼びます。 Khi thấy thở có vẻ khó khăn thì gọi y tá ngay.
|
| 発熱 | はつねつ |
sốt, phát sốt
発熱があったので、今日の入浴は中止になりました。 Vì bị sốt nên hôm nay hoãn tắm.
|
| 咳 | せき |
ho
食事中に咳が続くときは、むせていないか注意します。 Khi ho liên tục trong bữa ăn thì chú ý xem có bị sặc không.
|
| 吐き気 | はきけ |
buồn nôn
吐き気があると言われたので、食事を無理にすすめませんでした。 Vì người đó nói thấy buồn nôn nên tôi không ép ăn.
|
| 便秘 | べんぴ |
táo bón
三日間便が出ていないので、便秘かもしれません。 Đã ba ngày không đi đại tiện, có thể bị táo bón.
|
| 脱水 | だっすい |
mất nước
Người cao tuổi ít cảm giác khát — cần chủ động mời uống nước, nhất là sau khi tắm và lúc trời nóng. 高齢者はのどの渇きを感じにくいので、脱水に注意が必要です。 Người cao tuổi khó cảm thấy khát nên cần chú ý tình trạng mất nước.
|
| 食欲 | しょくよく |
cảm giác thèm ăn
最近、山田さんは食欲がなく、ご飯を半分残しています。 Gần đây bà Yamada không thấy ngon miệng, để thừa một nửa cơm.
|
Cơ thể 2: Quan sát cơ thể và bệnh thường gặp
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 顔色 | かおいろ |
sắc mặt
顔色が悪いので、体温と血圧を測りました。 Vì sắc mặt kém nên tôi đã đo thân nhiệt và huyết áp.
|
| むくみ | むくみ |
phù, sưng phù
足にむくみがあることを、看護師に報告しました。 Tôi đã báo với y tá rằng chân bị phù.
|
| めまい | めまい |
chóng mặt
立ち上がったときにめまいがすると言っています。 Người đó nói thấy chóng mặt khi đứng dậy.
|
| しびれ | しびれ |
tê, tê bì
右手にしびれがあるそうなので、記録に書きます。 Nghe nói tay phải bị tê nên tôi ghi vào hồ sơ.
|
| 麻痺 | まひ |
liệt, tê liệt
Trong 介護 hay gặp: 片麻痺 (liệt nửa người), 患側 (bên bị liệt), 健側 (bên khoẻ). 左半身に麻痺がある利用者さんの着替えを手伝います。 Tôi giúp người bị liệt nửa người bên trái thay quần áo.
|
| 関節 | かんせつ |
khớp (xương)
膝の関節が痛いので、ゆっくり歩きます。 Vì đau khớp gối nên đi chậm.
|
| 皮膚 | ひふ |
da
入浴のときに、皮膚に赤いところがないか見ます。 Khi tắm, quan sát xem da có chỗ nào đỏ không.
|
| 褥瘡 | じょくそう |
loét do tì đè (lở loét)
Cách nói thường ngày: 床ずれ(とこずれ). Hay xuất hiện ở chỗ xương nhô ra bị đè lâu: xương cùng, gót chân... 褥瘡を防ぐために、定期的に体の向きを変えます。 Để phòng loét do tì đè, định kỳ đổi tư thế cơ thể.
|
| 認知症 | にんちしょう |
chứng sa sút trí tuệ
認知症の方には、ゆっくり短い言葉で話しかけます。 Với người bị sa sút trí tuệ, nói chuyện chậm rãi bằng câu ngắn.
|
| 意識 | いしき |
ý thức, sự tỉnh táo
呼びかけても返事がないときは、意識を確認して、すぐに人を呼びます。 Khi gọi mà không trả lời thì kiểm tra ý thức và gọi người đến ngay.
|
Unit 2: Kỹ thuật chăm sóc
介護技術Từ vựng về hỗ trợ di chuyển, tư thế, ăn uống, bài tiết, tắm rửa và thay quần áo theo hướng hỗ trợ tự lập
Kỹ thuật 1: Di chuyển và tư thế
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 介助 | かいじょ |
hỗ trợ, giúp đỡ (trong sinh hoạt)
できないところだけを介助して、できることはご本人にしてもらいます。 Chỉ hỗ trợ phần người đó không làm được, việc làm được thì để chính họ tự làm.
|
| 自立支援 | じりつしえん |
hỗ trợ tự lập
Nguyên tắc nền của 介護: phát huy khả năng còn lại, không làm thay toàn bộ. 自立支援のために、時間がかかっても自分で食べてもらいます。 Để hỗ trợ tự lập, dù mất thời gian vẫn để người đó tự ăn.
|
| 移乗 | いじょう |
di chuyển chỗ (giường ↔ xe lăn...)
ベッドから車いすへ移乗するときは、車いすのブレーキをかけます。 Khi chuyển từ giường sang xe lăn thì khoá phanh xe lăn.
|
| 車いす | くるまいす |
xe lăn
急な下り坂では、車いすを後ろ向きにして進みます。 Ở dốc xuống gắt thì quay xe lăn ngược lại (lùi) mà đi.
|
| 歩行 | ほこう |
đi bộ, đi lại
歩行の介助では、麻痺のある側の少し後ろに立ちます。 Khi hỗ trợ đi bộ, đứng hơi lùi về phía sau bên bị liệt.
|
| 杖 | つえ |
gậy chống
杖は、麻痺のない側の手で持ちます。 Gậy được cầm ở tay bên không bị liệt.
|
| 体位変換 | たいいへんかん |
đổi tư thế (nằm)
体位変換をする前に、「体の向きを変えますね」と声をかけます。 Trước khi đổi tư thế, nói "Tôi xoay người bác nhé".
|
| 仰臥位 | ぎょうがい |
tư thế nằm ngửa
Cách nói thường ngày: あおむけ. 仰臥位とは、あおむけに寝た姿勢のことです。 Tư thế nằm ngửa là tư thế nằm mặt hướng lên trên.
|
| 側臥位 | そくがい |
tư thế nằm nghiêng
Cách nói thường ngày: 横向き(よこむき). 仰臥位から側臥位に体の向きを変えます。 Chuyển từ tư thế nằm ngửa sang nằm nghiêng.
|
| 端座位 | たんざい |
tư thế ngồi mép giường
端座位では、足の裏がしっかり床についているか確認します。 Ở tư thế ngồi mép giường, kiểm tra xem lòng bàn chân đã chạm chắc xuống sàn chưa.
|
Kỹ thuật 2: Ăn uống, bài tiết, tắm và thay đồ
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 食事介助 | しょくじかいじょ |
hỗ trợ ăn uống
食事介助は、利用者さんと同じ目の高さに座って行います。 Hỗ trợ ăn uống thì ngồi ngang tầm mắt với người được chăm sóc.
|
| 誤嚥 | ごえん |
hít sặc (thức ăn, nước lọt nhầm vào khí quản)
Có thể gây 誤嚥性肺炎(ごえんせいはいえん) — viêm phổi do hít sặc, nguy hiểm với người cao tuổi. 誤嚥を防ぐため、少し前かがみの姿勢で食べてもらいます。 Để phòng hít sặc, cho người đó ăn ở tư thế hơi cúi về phía trước.
|
| 排泄 | はいせつ |
bài tiết (đi vệ sinh)
排泄の介助では、プライバシーに気をつけます。 Khi hỗ trợ đi vệ sinh, chú ý giữ sự riêng tư.
|
| おむつ | おむつ |
tã, bỉm
おむつを交換するときは、使い捨ての手袋をつけます。 Khi thay tã thì đeo găng tay dùng một lần.
|
| 入浴 | にゅうよく |
tắm (bồn)
入浴の前に、お湯の温度を手で確かめます。 Trước khi tắm, thử nhiệt độ nước bằng tay.
|
| 清拭 | せいしき |
lau người (thay cho tắm)
Dùng khăn ấm lau toàn thân. Nguyên tắc thường dạy: lau từ đầu chi (ngoại vi) hướng về tim. 熱があってお風呂に入れない日は、清拭をします。 Hôm bị sốt không tắm được thì lau người.
|
| 着脱 | ちゃくだつ |
mặc và cởi (quần áo)
服の着脱は、できるだけご本人のペースで行います。 Mặc, cởi quần áo cố gắng theo nhịp của chính người đó.
|
| 脱健着患 | だっけんちゃっかん |
cởi bên khoẻ trước, mặc bên liệt trước
脱 (cởi) 健 (bên khoẻ = 健側) 着 (mặc) 患 (bên bệnh = 患側). 脱健着患とは、脱ぐときは麻痺のない側から、着るときは麻痺のある側から、という意味です。 脱健着患 nghĩa là khi cởi thì bắt đầu từ bên không liệt, khi mặc thì bắt đầu từ bên bị liệt.
|
| 口腔ケア | こうくうケア |
chăm sóc răng miệng
口腔ケアは、誤嚥性肺炎の予防にもなります。 Chăm sóc răng miệng còn giúp phòng viêm phổi do hít sặc.
|
| 見守り | みまもり |
trông chừng, theo dõi bên cạnh
一人で歩ける方でも、転ばないように見守りをします。 Kể cả người tự đi được, vẫn trông chừng để họ không bị ngã.
|
Unit 3: Giao tiếp và an toàn
コミュニケーション・安全Từ vựng về giao tiếp với người cao tuổi, bàn giao ca, ghi chép, phòng ngã, phòng lây nhiễm và xử lý tình huống khẩn cấp
Giao tiếp và ghi chép
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 利用者 | りようしゃ |
người sử dụng dịch vụ (người được chăm sóc)
利用者さんの名前は、「さん」をつけて呼びます。 Tên người được chăm sóc thì gọi kèm "san".
|
| 声かけ | こえかけ |
lời nói trước / trong khi chăm sóc (thông báo, hỏi ý)
介助を始める前に、必ず声かけをします。 Trước khi bắt đầu hỗ trợ, nhất định phải nói cho người đó biết.
|
| 傾聴 | けいちょう |
lắng nghe chăm chú (đồng cảm)
傾聴とは、相手の話を否定しないで、心を込めて聞くことです。 Lắng nghe chăm chú là nghe bằng cả tấm lòng, không phủ nhận lời người kia.
|
| 共感 | きょうかん |
đồng cảm
「痛かったですね」と、利用者さんの気持ちに共感します。 Nói "Chắc là đau lắm nhỉ" để đồng cảm với cảm xúc của người được chăm sóc.
|
| 尊厳 | そんげん |
phẩm giá, tôn nghiêm
子どもに話すような言葉づかいは、利用者さんの尊厳を傷つけます。 Cách nói như nói với trẻ con làm tổn thương phẩm giá của người được chăm sóc.
|
| プライバシー | プライバシー |
sự riêng tư
着替えのときは、カーテンを閉めてプライバシーを守ります。 Khi thay đồ, kéo rèm để giữ sự riêng tư.
|
| 報連相 | ほうれんそう |
báo cáo – liên lạc – thảo luận
Viết tắt của 報告(ほうこく)・連絡(れんらく)・相談(そうだん). Đọc trùng với ほうれん草 (rau chân vịt). 職場では、報告・連絡・相談の「報連相」が大切です。 Ở nơi làm việc, "báo cáo – liên lạc – thảo luận" rất quan trọng.
|
| 申し送り | もうしおくり |
bàn giao ca
夜勤の職員に、今日の様子を申し送りで伝えます。 Truyền đạt tình hình hôm nay cho nhân viên ca đêm qua buổi bàn giao ca.
|
| 介護記録 | かいごきろく |
hồ sơ ghi chép chăm sóc
介護記録には、見たことや聞いたことを事実のまま書きます。 Trong hồ sơ chăm sóc, ghi đúng sự thật những gì đã thấy và nghe.
|
| ヒヤリハット | ヒヤリハット |
sự cố suýt xảy ra (giật mình, thót tim nhưng chưa thành tai nạn)
Từ ヒヤリ (giật mình) + ハッと (thót tim). Báo cáo để phòng tai nạn thật. 事故にならなくても、ヒヤリハットとして報告します。 Dù không thành tai nạn vẫn báo cáo như một sự cố suýt xảy ra.
|
An toàn: phòng ngã, lây nhiễm và cấp cứu
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 事故報告書 | じこほうこくしょ |
biên bản báo cáo tai nạn
利用者さんが転んだので、事故報告書を書きました。 Vì người được chăm sóc bị ngã nên tôi đã viết biên bản báo cáo tai nạn.
|
| 転倒 | てんとう |
ngã, té ngã
床がぬれていると転倒しやすいので、すぐにふきます。 Sàn ướt dễ gây ngã nên lau ngay.
|
| 転落 | てんらく |
rơi, ngã từ trên cao xuống (giường, xe lăn...)
ベッドからの転落を防ぐため、ベッドを低くしておきます。 Để phòng ngã từ giường xuống, hạ thấp giường.
|
| 手すり | てすり |
tay vịn
廊下を歩くときは、手すりにつかまってもらいます。 Khi đi ở hành lang, nhờ người đó vịn vào tay vịn.
|
| ナースコール | ナースコール |
chuông gọi y tá (chuông gọi nhân viên)
何かあったら、このナースコールを押してくださいね。 Có chuyện gì thì bác bấm chuông gọi này nhé.
|
| 窒息 | ちっそく |
nghẹt thở
食べ物がのどに詰まって窒息しそうなときは、すぐに大きな声で人を呼びます。 Khi thức ăn mắc ở cổ họng, có nguy cơ nghẹt thở thì lập tức gọi to người đến.
|
| 救急車 | きゅうきゅうしゃ |
xe cấp cứu
看護師の指示で、救急車を呼びました。 Theo chỉ thị của y tá, tôi đã gọi xe cấp cứu.
|
| 心肺蘇生 | しんぱいそせい |
hồi sức tim phổi (CPR)
職員は全員、心肺蘇生の研修を受けています。 Tất cả nhân viên đều được đào tạo hồi sức tim phổi.
|
| 感染症 | かんせんしょう |
bệnh truyền nhiễm
感染症を広げないために、ケアの前と後に手を洗います。 Để không lây lan bệnh truyền nhiễm, rửa tay trước và sau mỗi lần chăm sóc.
|
| 嘔吐物 | おうとぶつ |
chất nôn
Chất nôn có thể chứa virus Noro. Khử trùng bằng dung dịch gốc clo (次亜塩素酸ナトリウム) — cồn kém hiệu quả với virus Noro. 嘔吐物を片付けるときは、手袋とマスクとエプロンをつけます。 Khi dọn chất nôn thì đeo găng tay, khẩu trang và tạp dề.
|
Unit 4: Hỗ trợ sinh hoạt
生活支援Từ vựng về dọn dẹp phòng, giặt giũ, chuẩn bị bữa ăn, mua sắm và nhịp sinh hoạt hằng ngày của người được chăm sóc
Sinh hoạt 1: Dọn dẹp và giặt giũ
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 居室 | きょしつ |
phòng riêng (của người được chăm sóc)
利用者さんの居室に入るときは、ノックをして声をかけます。 Khi vào phòng riêng của người được chăm sóc thì gõ cửa và lên tiếng.
|
| 掃除 | そうじ |
dọn dẹp, quét dọn
午前中に、居室の掃除をします。 Buổi sáng tôi dọn dẹp phòng riêng.
|
| 洗濯 | せんたく |
giặt giũ
Đồ dính chất nôn/phân có thể lây nhiễm (vd virus Noro) — giặt riêng, xử lý theo quy định của cơ sở. 汚れた服は、ほかの洗濯物と分けて洗濯します。 Quần áo bị bẩn thì giặt riêng với đồ giặt khác.
|
| 洗濯物 | せんたくもの |
đồ giặt (quần áo cần giặt / đã giặt)
洗濯物には、名前が書いてあるか確認してください。 Hãy kiểm tra xem đồ giặt có ghi tên không.
|
| 干す | ほす |
phơi
天気がいいので、洗濯物を外に干しましょう。 Trời đẹp nên hãy phơi đồ ở ngoài.
|
| たたむ | たたむ |
gấp (quần áo)
Để người được chăm sóc tự làm những việc còn làm được (như gấp đồ) là cách hỗ trợ tự lập. 利用者さんと一緒に、タオルをたたみました。 Tôi gấp khăn cùng với người được chăm sóc.
|
| シーツ交換 | シーツこうかん |
thay ga trải giường
毎週水曜日にシーツ交換をします。 Thứ Tư hằng tuần thay ga trải giường.
|
| 整理整頓 | せいりせいとん |
sắp xếp gọn gàng
転ばないように、床の物を整理整頓します。 Sắp xếp gọn đồ trên sàn để không bị vấp ngã.
|
| 換気 | かんき |
thông gió (mở cửa cho thoáng)
寒い日も、ときどき窓を開けて換気します。 Ngày lạnh cũng thỉnh thoảng mở cửa sổ để thông gió.
|
| ごみ出し | ごみだし |
đổ rác, mang rác ra chỗ tập kết
燃えるごみのごみ出しは、月曜日と木曜日です。 Đổ rác cháy được vào thứ Hai và thứ Năm.
|
Sinh hoạt 2: Bữa ăn và mua sắm
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 献立 | こんだて |
thực đơn (các món của bữa ăn)
今日の昼の献立は、焼き魚と煮物です。 Thực đơn bữa trưa hôm nay là cá nướng và món ninh.
|
| 買い物 | かいもの |
mua sắm, đi chợ
利用者さんと一緒に、近くのスーパーへ買い物に行きます。 Tôi cùng người được chăm sóc đi mua đồ ở siêu thị gần đây.
|
| 調理 | ちょうり |
nấu ăn, chế biến món
訪問介護では、利用者さんの家で調理をすることもあります。 Trong chăm sóc tại nhà, đôi khi cũng nấu ăn tại nhà người được chăm sóc.
|
| 配膳 | はいぜん |
dọn món ra (bưng khay đồ ăn đến cho người ăn)
Mỗi người có thể có dạng thức ăn riêng (băm nhỏ, xay, có độ sệt...) — đưa nhầm khay có thể gây sặc nguy hiểm. 配膳の前に、名前と食事の形を確認します。 Trước khi bưng đồ ăn ra, tôi kiểm tra tên và dạng thức ăn.
|
| 下膳 | げぜん |
dọn khay sau bữa ăn
下膳のときに、どのくらい食べたかを見て記録します。 Khi dọn khay, tôi xem đã ăn được bao nhiêu rồi ghi lại.
|
| 刻み食 | きざみしょく |
thức ăn băm nhỏ (cho người khó nhai)
田中さんは噛む力が弱いので、刻み食です。 Bác Tanaka nhai yếu nên ăn đồ băm nhỏ.
|
| ミキサー食 | ミキサーしょく |
thức ăn xay nhuyễn
ミキサー食は、料理をミキサーにかけて作ります。 Thức ăn xay nhuyễn được làm bằng cách cho món vào máy xay.
|
| とろみ | とろみ |
độ sệt (làm đặc đồ uống để khó sặc)
Dùng bột làm sệt (とろみ剤) với người dễ bị sặc (誤嚥). Độ sệt theo chỉ định của từng người. お茶にとろみをつけてから、お出しします。 Làm sệt trà rồi mới mời uống.
|
| 水分補給 | すいぶんほきゅう |
bổ sung nước, cho uống nước
夏は脱水にならないように、こまめに水分補給をします。 Mùa hè cho uống nước thường xuyên để không bị mất nước.
|
| 食べこぼし | たべこぼし |
thức ăn rơi vãi (khi ăn)
食べこぼしが多いので、エプロンを使っています。 Vì hay làm rơi vãi đồ ăn nên dùng yếm ăn.
|
Sinh hoạt 3: Nhịp sinh hoạt hằng ngày
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 起床 | きしょう |
thức dậy (buổi sáng)
起床の時間は、利用者さんによって違います。 Giờ thức dậy mỗi người được chăm sóc mỗi khác.
|
| 就寝 | しゅうしん |
đi ngủ (buổi tối)
就寝の前に、トイレに行くか聞きます。 Trước khi đi ngủ, tôi hỏi có muốn đi vệ sinh không.
|
| 洗面 | せんめん |
rửa mặt (vệ sinh buổi sáng)
朝起きたら、洗面の介助をします。 Buổi sáng thức dậy, tôi hỗ trợ việc rửa mặt.
|
| 整容 | せいよう |
chỉnh trang (chải tóc, cạo râu, cắt móng...)
整容をすると、気持ちも明るくなります。 Chỉnh trang lại thì tâm trạng cũng tươi tỉnh hơn.
|
| ひげそり | ひげそり |
cạo râu; dao cạo râu
ひげそりは、けがをしないように電気かみそりを使います。 Cạo râu thì dùng dao cạo điện để không bị xước.
|
| 爪切り | つめきり |
cắt móng; cái bấm móng
Nhân viên chăm sóc chỉ cắt móng khi móng và da quanh móng bình thường; móng bất thường (dày, nhiễm nấm, viêm) hoặc người tiểu đường → báo y tá. お風呂の後は爪がやわらかいので、爪切りをします。 Sau khi tắm móng mềm nên cắt móng lúc đó.
|
| 更衣 | こうい |
thay quần áo
朝の更衣のときに、皮膚の様子も見ます。 Khi thay đồ buổi sáng, tôi cũng quan sát tình trạng da.
|
| 外出 | がいしゅつ |
ra ngoài, đi ra ngoài
外出するときは、帽子と飲み物を持って行きます。 Khi ra ngoài thì mang theo mũ và đồ uống.
|
| レクリエーション | レクリエーション |
hoạt động giải trí (trò chơi, hát, thể dục nhẹ tập thể)
午後は、みんなでレクリエーションをします。 Buổi chiều mọi người cùng chơi hoạt động giải trí.
|
| 日課 | にっか |
việc làm hằng ngày, thói quen hằng ngày
朝の散歩は、山田さんの日課です。 Đi dạo buổi sáng là thói quen hằng ngày của bác Yamada.
|
Unit 5: Sa sút trí tuệ và tâm lý
認知症・こころTừ vựng về các triệu chứng sa sút trí tuệ, cách ứng xử, cảm xúc của người cao tuổi và quyền của người được chăm sóc
Tâm lý 1: Triệu chứng sa sút trí tuệ
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 物忘れ | ものわすれ |
hay quên
最近、佐藤さんは物忘れが多くなりました。 Dạo này bác Sato hay quên hơn.
|
| 記憶障害 | きおくしょうがい |
suy giảm trí nhớ
記憶障害があるので、食事をしたことを忘れてしまいます。 Vì suy giảm trí nhớ nên bác quên mất là mình đã ăn rồi.
|
| 見当識障害 | けんとうしきしょうがい |
rối loạn định hướng (không nhận biết thời gian, nơi chốn, người)
見当識障害のため、今いる場所がわからなくなります。 Do rối loạn định hướng nên bác không biết mình đang ở đâu.
|
| 徘徊 | はいかい |
đi lang thang (không rõ mục đích)
Nhiều cơ sở và địa phương nay tránh từ này, nói 「ひとり歩き」 hoặc 「歩き回る」 — vì người bệnh thường có lý do riêng để đi. 夜に徘徊することがあるので、見守りを続けます。 Bác có lúc đi lang thang vào ban đêm nên tiếp tục theo dõi.
|
| 妄想 | もうそう |
hoang tưởng
Không phủ nhận ngay; cùng tìm đồ và lắng nghe cảm giác lo lắng của người đó. 財布を盗まれたという妄想があります。 Bác có hoang tưởng rằng mình bị lấy trộm ví.
|
| 幻覚 | げんかく |
ảo giác (thấy/nghe thứ không có thật)
部屋に虫がいると言いますが、幻覚かもしれません。 Bác nói trong phòng có côn trùng, nhưng có thể là ảo giác.
|
| 興奮 | こうふん |
kích động
大きな音で興奮してしまったので、静かな部屋へ移りました。 Bác bị kích động vì tiếng ồn lớn nên đã chuyển sang phòng yên tĩnh.
|
| 混乱 | こんらん |
bối rối, rối loạn (không hiểu chuyện gì)
一度にたくさん話すと、混乱してしまいます。 Nói nhiều điều cùng một lúc thì bác sẽ bị rối.
|
| 不安 | ふあん |
lo lắng, bất an
夕方になると、不安な顔をする利用者さんがいます。 Có người được chăm sóc cứ chiều tối là mặt lộ vẻ bất an.
|
| 帰宅願望 | きたくがんぼう |
mong muốn về nhà (người bệnh đòi về nhà)
帰宅願望が強いときは、話をゆっくり聞きます。 Khi bác đòi về nhà nhiều thì tôi từ tốn lắng nghe câu chuyện.
|
Tâm lý 2: Cách ứng xử và nói chuyện
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 否定 | ひてい |
phủ nhận, bác bỏ
利用者さんの話を否定しないで、最後まで聞きます。 Không phủ nhận lời người được chăm sóc mà nghe cho đến hết.
|
| 受容 | じゅよう |
chấp nhận, đón nhận (người đó như vốn có)
介護では、相手の気持ちを受容することが大切です。 Trong chăm sóc, đón nhận cảm xúc của đối phương là điều quan trọng.
|
| 寄り添う | よりそう |
ở bên, đồng hành (về tinh thần)
不安なときは、そばに座って寄り添います。 Lúc bác bất an, tôi ngồi cạnh và ở bên bác.
|
| 安心 | あんしん |
yên tâm
笑顔で話すと、利用者さんも安心します。 Nói chuyện với nụ cười thì người được chăm sóc cũng yên tâm.
|
| 笑顔 | えがお |
nụ cười, gương mặt tươi cười
朝は笑顔であいさつをしましょう。 Buổi sáng hãy chào hỏi với nụ cười.
|
| 目線 | めせん |
tầm mắt, ánh nhìn
車いすの方とは、しゃがんで目線を合わせて話します。 Với người ngồi xe lăn, tôi ngồi xuống cho ngang tầm mắt rồi nói chuyện.
|
| 相づち | あいづち |
lời đệm đáp lại (はい、そうですね... khi nghe)
話を聞くときは、相づちを打ちながら聞きます。 Khi nghe chuyện thì vừa nghe vừa đáp lời đệm.
|
| 気持ち | きもち |
cảm xúc, tâm trạng
言葉だけでなく、表情からも気持ちを考えます。 Không chỉ từ lời nói, tôi còn đoán cảm xúc qua nét mặt.
|
| 繰り返す | くりかえす |
lặp lại
同じ質問を繰り返しても、毎回やさしく答えます。 Dù bác hỏi lặp lại cùng một câu, lần nào tôi cũng trả lời nhẹ nhàng.
|
| 敬語 | けいご |
kính ngữ
利用者さんには、子どもに話すような言葉ではなく敬語を使います。 Với người được chăm sóc thì dùng kính ngữ, không nói như nói với trẻ con.
|
Tâm lý 3: Tâm trạng và quyền của người được chăm sóc
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 孤独 | こどく |
cô đơn
家族が遠くに住んでいて、孤独を感じている方もいます。 Có người cảm thấy cô đơn vì gia đình sống ở xa.
|
| 意欲 | いよく |
ý muốn, động lực (muốn làm gì đó)
最近、食事の意欲が下がっているので、看護師に伝えました。 Dạo này bác không muốn ăn lắm nên tôi đã báo cho y tá.
|
| 生きがい | いきがい |
lẽ sống, niềm vui sống
花を育てることが、鈴木さんの生きがいです。 Trồng hoa là niềm vui sống của bác Suzuki.
|
| 意思 | いし |
ý muốn, ý nguyện (của người đó)
服を選ぶときも、本人の意思を大切にします。 Cả lúc chọn quần áo cũng tôn trọng ý muốn của chính người đó.
|
| 自己決定 | じこけってい |
tự quyết định (quyền tự chọn của bản thân)
どちらがいいか聞いて、自己決定を支えます。 Hỏi xem cái nào tốt hơn để hỗ trợ người đó tự quyết định.
|
| 虐待 | ぎゃくたい |
ngược đãi
Gồm cả bạo lực thể chất, lời nói xúc phạm, bỏ mặc không chăm sóc, chiếm đoạt tiền... Có nghĩa vụ báo cáo theo luật. 虐待に気づいたら、すぐに上司に報告しなければなりません。 Nếu nhận thấy ngược đãi thì phải báo cáo ngay cho cấp trên.
|
| 身体拘束 | しんたいこうそく |
trói buộc thân thể (hạn chế cử động)
Ví dụ: buộc vào giường/xe lăn, quây kín giường bằng thanh chắn, cho mặc đồ liền thân để không tự cởi. Chỉ ngoại lệ khi thoả đủ điều kiện khẩn cấp và có ghi chép. 身体拘束は、原則として禁止されています。 Về nguyên tắc, việc trói buộc thân thể bị cấm.
|
| 個人情報 | こじんじょうほう |
thông tin cá nhân
利用者さんの個人情報を、外で話してはいけません。 Không được nói thông tin cá nhân của người được chăm sóc ở bên ngoài.
|
| 家族 | かぞく |
gia đình, người nhà
ご家族が面会に来たら、最近の様子を伝えます。 Khi người nhà đến thăm, tôi kể tình hình gần đây của bác.
|
| 信頼関係 | しんらいかんけい |
quan hệ tin tưởng
毎日の声かけで、少しずつ信頼関係を作ります。 Qua việc hỏi han mỗi ngày, dần dần xây dựng quan hệ tin tưởng.
|
Unit 6: Phối hợp y tế và báo cáo
医療連携・記録Từ vựng về hỗ trợ uống thuốc, nhận biết dấu hiệu bất thường, báo cáo với y tá và bàn giao giữa các ca
Y tế 1: Thuốc và hỗ trợ uống thuốc
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 薬 | くすり |
thuốc
薬は、看護師が準備したものを渡します。 Thuốc thì đưa loại do y tá đã chuẩn bị.
|
| 服薬 | ふくやく |
uống thuốc
Nhân viên chăm sóc chỉ hỗ trợ uống thuốc đã được chia sẵn theo liều (一包化) trong điều kiện ổn định; việc khác thuộc y tá/bác sĩ. 服薬の介助をするときは、名前と日付と時間を確認します。 Khi hỗ trợ uống thuốc, kiểm tra tên, ngày và giờ.
|
| 飲み忘れ | のみわすれ |
quên uống (thuốc)
飲み忘れがないように、飲んだ後にチェックします。 Để không bị quên uống, tôi đánh dấu sau khi uống xong.
|
| 誤薬 | ごやく |
uống nhầm thuốc, đưa nhầm thuốc
誤薬に気づいたら、すぐに看護師に報告します。 Nếu phát hiện đưa nhầm thuốc thì báo ngay cho y tá.
|
| 食後 | しょくご |
sau bữa ăn
この薬は食後に飲みます。 Thuốc này uống sau bữa ăn.
|
| 食前 | しょくぜん |
trước bữa ăn
食前の薬は、ご飯の前に飲んでもらいます。 Thuốc uống trước bữa thì cho uống trước khi ăn cơm.
|
| 副作用 | ふくさよう |
tác dụng phụ
新しい薬の後は、副作用がないか様子を見ます。 Sau khi dùng thuốc mới, quan sát xem có tác dụng phụ không.
|
| 看護師 | かんごし |
y tá, điều dưỡng viên (có bằng y tế)
体の変化に気づいたら、看護師に相談します。 Khi nhận ra thay đổi ở cơ thể thì hỏi ý kiến y tá.
|
| 主治医 | しゅじい |
bác sĩ điều trị chính
薬のことは、主治医の指示に従います。 Việc thuốc men thì làm theo chỉ định của bác sĩ điều trị.
|
| 受診 | じゅしん |
đi khám bệnh
明日、田中さんは病院を受診する予定です。 Ngày mai bác Tanaka dự định đi khám ở bệnh viện.
|
Y tế 2: Nhận biết dấu hiệu bất thường
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 異常 | いじょう |
bất thường
異常に気づいたら、すぐに報告してください。 Nếu nhận ra điều bất thường thì hãy báo cáo ngay.
|
| 様子 | ようす |
tình trạng, dáng vẻ
朝から元気がない様子なので、熱を測りました。 Từ sáng bác trông có vẻ mệt nên tôi đã đo nhiệt.
|
| 痛み | いたみ |
cơn đau, sự đau
どこに痛みがあるか、指でさしてもらいます。 Nhờ bác chỉ tay vào chỗ bị đau.
|
| 腫れ | はれ |
sưng
足首に腫れがあるので、看護師に見てもらいます。 Mắt cá chân bị sưng nên nhờ y tá xem.
|
| 出血 | しゅっけつ |
chảy máu
Đeo găng tay khi tiếp xúc máu. Chảy máu nhiều hoặc không cầm → báo y tá/gọi cấp cứu. 出血しているときは、清潔なガーゼで押さえます。 Khi đang chảy máu thì ấn giữ bằng gạc sạch.
|
| 内出血 | ないしゅっけつ |
bầm tím (chảy máu dưới da)
Vết bầm không rõ nguyên nhân cũng có thể là dấu hiệu ngược đãi hoặc ngã không ai thấy — luôn ghi và báo. 腕に内出血があったので、記録して報告しました。 Cánh tay có vết bầm tím nên tôi đã ghi lại và báo cáo.
|
| 息苦しい | いきぐるしい |
khó thở, ngột thở
「息苦しい」と言ったので、すぐに看護師を呼びました。 Bác nói "khó thở" nên tôi đã gọi y tá ngay.
|
| 震え | ふるえ |
run (tay chân, người)
手の震えがいつもより強いです。 Tay run mạnh hơn mọi khi.
|
| ぐったり | ぐったり |
mệt lả, rũ rượi
昼ご飯の後から、ぐったりしています。 Từ sau bữa trưa bác cứ mệt lả.
|
| 急変 | きゅうへん |
chuyển biến xấu đột ngột
急変したときの連絡方法を、確認しておきます。 Kiểm tra sẵn cách liên lạc khi tình trạng chuyển xấu đột ngột.
|
Y tế 3: Báo cáo và bàn giao ca
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 報告 | ほうこく |
báo cáo
転んだときは、けががなくても報告します。 Khi bị ngã, dù không bị thương cũng phải báo cáo.
|
| 連絡 | れんらく |
liên lạc, thông báo
熱が高いので、ご家族に連絡しました。 Vì sốt cao nên tôi đã liên lạc với người nhà.
|
| 相談 | そうだん |
hỏi ý kiến, bàn bạc
一人で決めないで、先輩に相談してください。 Đừng tự quyết một mình, hãy hỏi ý kiến tiền bối.
|
| 引き継ぎ | ひきつぎ |
bàn giao (công việc giữa các ca)
引き継ぎのときに、夜の様子を詳しく伝えます。 Khi bàn giao ca, tôi truyền đạt chi tiết tình hình ban đêm.
|
| 夜勤 | やきん |
ca đêm
夜勤では、二時間ごとに居室を回ります。 Ca đêm thì cứ hai tiếng đi tuần các phòng một lần.
|
| 日勤 | にっきん |
ca ngày
日勤の人は、八時半に出勤します。 Người làm ca ngày vào làm lúc tám giờ rưỡi.
|
| 経過観察 | けいかかんさつ |
theo dõi diễn biến
熱は下がりましたが、今日は経過観察をします。 Đã hạ sốt nhưng hôm nay vẫn tiếp tục theo dõi diễn biến.
|
| 記入 | きにゅう |
ghi vào, điền vào (giấy tờ, sổ)
食事の量を、チェック表に記入してください。 Hãy ghi lượng ăn vào bảng kiểm tra.
|
| 事実 | じじつ |
sự thật, điều thực tế
Ghi chép chăm sóc: viết điều đã thấy/nghe (khi nào, ở đâu, thế nào), tách khỏi phỏng đoán. 記録には、自分の考えではなく事実を書きます。 Trong ghi chép thì viết sự thật, không viết suy nghĩ của mình.
|
| ケアプラン | ケアプラン |
kế hoạch chăm sóc (care plan)
ケアプランに沿って、毎日の介護をします。 Chăm sóc hằng ngày theo kế hoạch chăm sóc.
|