Từ vựng

片付け (かたづけ, katazuke) nghĩa là gì?

片付け (かたづけ, katazuke) trong tiếng Nhật nghĩa là dọn dẹp, giải quyết xong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたづけ
Romajikatazuke
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かたづけ
N3 · ước tính theo khung JLPTkatazuke

dọn dẹp, giải quyết xong

Câu ví dụ

  • Việc dọn dẹp phòng thật vất vả.

  • Sau bữa ăn tôi sẽ dọn dẹp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.