漁業 · Tokutei Ginou

Từ vựng tiếng Nhật Tokutei: Ngư nghiệp

Đánh bắt, nuôi trồng thuỷ sản, an toàn trên tàu.

Danh sách bài học & vốn từ

Unit 1: Tàu đánh cá, khu vực boong và thiết bị an toàn hàng hải

Cấu tạo tàu cá, thao tác trên boong và trang bị cứu sinh cơ bản

Cấu tạo thân tàu và vị trí làm việc trên tàu cá

Từ vựng bài: Cấu tạo thân tàu và vị trí làm việc trên tàu cá
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
漁船 ぎょせん tàu cá, tàu đánh cá
Tàu cá cỡ lớn xuất bến rời cảng.
甲板 かんぱん boong tàu
Boong tàu ướt do sóng biển nên hãy chú ý dưới chân.
船橋 せんきょう buồng lái, cabin điều khiển
Thuyền trưởng đang cầm lái trong buồng lái.
船長 せんちょう thuyền trưởng
Lắng nghe kỹ chỉ thị của thuyền trưởng trước khi bắt đầu làm việc.
船員 せんいん thuyền viên, thủy thủ
Các thuyền viên cùng phối hợp kéo lưới trên boong.
操舵 そうだ bẻ lái, điều khiển lái tàu
Bẻ lái điều khiển tàu để giữ đúng hải trình an toàn.
係船索 けいせんさく dây buộc tàu cố định tại bến
Khi cập bến thì quấn dây buộc tàu vào cọc bích.
錨 いかり mỏ neo tàu
Thả mỏ neo để neo đậu tàu trong vịnh.
救命胴衣 きゅうめいどうい áo phao cứu sinh
Bắt buộc phải mặc áo phao cứu sinh khi làm việc trên boong tàu.
航海灯 こうかいとう đèn hàng hải định vị ban đêm
Kiểm tra xem đèn hàng hải có sáng bình thường trước khi mặt trời lặn không.

Máy móc boong tàu và cảnh báo an toàn cơ giới

Từ vựng bài: Máy móc boong tàu và cảnh báo an toàn cơ giới
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
キャプスタン キャプスタン tời trục đứng kéo dây
Thu cuộn dây thừng lớn bằng tời trục đứng.
ウインチ ウインチ tời kéo cáp, máy tời
Kiểm tra tình trạng mài mòn của dây cáp tời.
クレーン クレーン cần cẩu boong xếp dỡ cá
Cẩu thùng cá nặng bằng cần cẩu trên tàu.
油圧ホース ゆあつホース ống dầu thủy lực áp suất cao
Kiểm tra xem có rò rỉ dầu thủy lực từ ống cao áp không.
緊急停止ボタン きんきゅうていしボタン nút dừng khẩn cấp
Ấn nút dừng khẩn cấp ngay lập tức nếu cảm thấy nguy hiểm.
巻き込み まきこみ bị cuốn dập vào guồng máy
Cảnh giác cao độ với tai nạn bị cuốn vào tang quay cơ khí.
スリップ スリップ trượt ngã trượt chân trên boong
Đi ủng chống trượt để không bị trượt ngã trên boong.
救命浮環 きゅうめいふかん phao tròn cứu sinh ném khẩn cấp
Ném phao tròn cứu sinh về phía người bị rơi xuống biển.
救命いかだ きゅうめいいかだ bè phao cứu sinh tự bơm phồng
Thả bè cứu sinh khi tàu có nguy cơ bị chìm đắm.
退船 たいせん lệnh rời bỏ tàu khi sắp chìm
Trật tự thoát hiểm theo lệnh rời bỏ tàu của thuyền trưởng.

Unit 2: Ngư cụ, các loại lưới đánh cá và kỹ thuật vá đan lưới

Phân loại ngư cụ, cấu tạo lưới vây, lưới kéo, lưới đăng và cách vá rách

Các phương pháp đánh bắt bằng lưới chính

Từ vựng bài: Các phương pháp đánh bắt bằng lưới chính
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
漁具 ぎょぐ ngư cụ, dụng cụ đánh bắt thủy sản
Kiểm tra bảo dưỡng toàn bộ ngư cụ trước khi ra khơi đánh bắt.
網 あみ lưới đánh cá
Vá mắt lưới bị rách bằng chỉ chuyên dụng.
まき網 まきあみ lưới vây (vây bắt đàn cá)
Tàu lưới vây bao quanh đàn cá saba và cá nục.
底引き網 そこびきあみ lưới kéo đáy (cào đáy biển)
Đánh bắt cá bơn sống sát đáy biển bằng lưới kéo đáy.
定置網 ていちあみ lưới đăng, lưới cố định ven bờ
Đặt lưới đăng ở vùng ven bờ để dẫn dụ đàn cá di cư.
刺し網 さしあみ lưới rê (cá mắc vướng mang vào lưới)
Giăng lưới rê theo chiều dòng hải lưu chảy.
浮子 あば phao lưới, phao nâng mép trên lưới
Sức nổi của phao lưới giúp mép trên của lưới nổi trên mặt nước.
沈子 いわ chì lưới, quả dọi ghìm mép dưới lưới
Sức nặng của chì lưới giúp mép dưới của lưới chìm xuống đáy biển.
網目 あみめ mắt lưới đánh cá
Quy định kích cỡ mắt lưới để bảo vệ đàn cá non.
網針 あみばり kim đan vá lưới
Quấn chỉ vá vào kim đan lưới để khâu lỗ rách.

Bảo dưỡng, tu sửa lưới và máy tời thu kéo lưới

Từ vựng bài: Bảo dưỡng, tu sửa lưới và máy tời thu kéo lưới
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
補修 ほしゅう tu sửa, đan vá chỗ hỏng
Vá tu sửa lưới bị rách trong chuyến đi khi tàu đang neo đậu.
破れ やぶれ vết rách, chỗ bị toạc thủng
Vướng đá ngầm dưới đáy biển gây ra vết rách to.
補修糸 ほしゅういと sợi chỉ chuyên dùng vá lưới
Chọn chỉ vá có cùng độ dày với lưới để khâu nối lại.
蛙又結び かえるまたむすび nút thắt chân ếch (nút dệt lưới chuẩn)
Đan thắt bằng nút chân ếch để chịu được lực căng lớn.
ロープ ロープ dây thừng chuyên dụng trên tàu
Thay dây thừng mới cho đoạn dây bị cọ xát xơ tua.
シャックル シャックル ma ní (khóa nối cáp)
Kiểm tra chốt của ma ní đã vặn chặt chưa.
投網 とうもう thao tác thả lưới xuống biển
Bắt đầu thả lưới đồng loạt từ đuôi tàu theo hiệu lệnh thuyền trưởng.
揚網 ようもう thao tác kéo thu lưới lên tàu
Kéo thu mẻ lưới đầy ắp cá lên tàu.
ネットホーラー ネットホーラー tời thu kéo lưới thủy lực
Kéo thu lưới vào boong theo nhịp quay của máy tời thu lưới.
魚探 ぎょたん máy dò cá bằng sóng siêu âm
Nhìn màn hình máy dò cá để nắm bắt độ sâu và quy mô đàn cá.

Unit 3: Kỹ thuật câu giàn, câu cần và duy trì độ tươi sống hải sản

Nguyên lý câu giàn, câu mực ban đêm và thao tác xả máu xử lý cá

Cấu tạo giàn câu kiều, câu cần và máy câu mực

Từ vựng bài: Cấu tạo giàn câu kiều, câu cần và máy câu mực
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
はえ縄 はえなわ giàn câu dài, giàn câu kiều
Giăng giàn câu dài ngoài khơi xa để câu cá ngừ đại dương.
幹縄 みきなわ dây câu chính chạy suốt giàn
Thả dây câu chính dài hàng trăm mét vào trong lòng biển.
枝縄 えだなわ dây câu nhánh gắn lưỡi câu
Gắn các dây câu nhánh vào dây câu chính theo khoảng cách đều nhau.
釣り針 つりばり lưỡi câu kim loại
Cẩn thận khi cầm nắm để lưỡi câu không đâm vào ngón tay.
スナップ スナップ móc kẹp liên kết nhanh nhánh câu
Kẹp cố định móc khóa vào dây câu chính chỉ bằng một thao tác.
ラインホーラー ラインホーラー máy tời thu cuộn dây câu
Vừa tháo dây nhánh vừa thu dây bằng máy tời thu câu.
投縄 とうじょう thao tác thả giàn câu xuống biển
Thả dây câu nhịp nhàng từ máy thả câu đặt ở đuôi tàu.
揚縄 ようじょう thao tác kéo thu giàn câu lên tàu
Bắt đầu thu kéo giàn câu từ sáng sớm để đưa cá lên tàu.
一本釣り いっぽんづり câu cần tay từng con một
Cá câu cần từng con ít bị trầy xước nên bán được giá rất cao.
自動イカ釣り機 じどういかつりき máy câu mực tự động hóa
Vận hành hết công suất dàn máy câu mực tự động hai bên mạn tàu ban đêm.

Đèn gom cá, xả máu làm lạnh và giữ tươi trong hầm

Từ vựng bài: Đèn gom cá, xả máu làm lạnh và giữ tươi trong hầm
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
集魚灯 しゅうぎょとう đèn gom cá, đèn câu mực cực sáng
Ánh sáng cực mạnh của đèn gom cá quy tụ đàn mực quanh tàu.
餌付け えづけ móc mồi vào lưỡi câu
Móc miếng cá sanma làm mồi câu che kín mũi lưỡi câu.
生き餌 いきえ mồi sống (tôm nhỏ, cá con còn bơi)
Dùng mồi sống còn bơi khỏe để câu cá ngừ sọc dưa bằng cần.
活け締め いけじめ làm chết não cá tức thì giữ tươi
Làm chết não cá tức thì trước khi cá quẫy đập làm bầm giập thớ thịt.
血抜き ちぬき xả sạch máu mang đuôi
Cắt màng mang cá rồi ngâm trong nước biển để xả sạch máu tanh.
神経締め しんけいじめ luồn dây thép phá tủy sống cá
Luồn dây kim loại qua sọ não để phá hủy đường tủy thần kinh của cá.
氷蔵 ひょうぞう ướp giữ lạnh bằng đá xay
Xếp cá vào khay rải kín đá xay mịn để ướp lạnh giữ tươi.
砕氷 さいひょう đá bào nhỏ, đá xay mịn ướp cá
Dùng đá xay mịn không góc cạnh sắc để không làm trầy da cá.
殺菌海水 さっきんかいすい nước biển tiệt trùng bằng đèn UV
Rửa sạch thân cá bằng nước biển đã khử trùng diệt khuẩn bằng tia cực tím.
魚倉 ぎょそう hầm bảo quản cá dưới đáy tàu
Giữ nhiệt độ hầm cá ở mức thấp cho tới khi cập cảng.

Unit 4: Cơ sở nuôi cá lồng bè, kỹ thuật cho ăn và phòng chống dịch bệnh

Bảo dưỡng lồng nuôi biển, chế độ dinh dưỡng cám viên và cách ly cá bệnh

Quản lý lồng nuôi cá biển, thay lưới và rửa sinh vật bám

Từ vựng bài: Quản lý lồng nuôi cá biển, thay lưới và rửa sinh vật bám
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
養殖 ようしょく nuôi trồng thủy sản, nuôi cá biển
Nuôi cá tráp đỏ và cá cam trong vịnh biển êm sóng.
生け簀 いけす lồng bè nuôi cá biển
Hàng nghìn con cá tráp đang bơi lội trong lồng bè hình tròn.
浮体 ふたい phao nổi nâng đỡ giàn khung lồng
Tuần tra định kỳ xem phao nổi có bị nứt rách vỏ không.
網替え あみがえ thao tác thay lưới lồng nuôi định kỳ
Thay lưới lồng định kỳ để chống bám bẩn nghẽn mắt lưới.
付着生物 ふちゃくせいぶつ sinh vật bám (hà, vẹm, rong rêu)
Sinh vật bám bọc kín lưới làm cản trở lưu thông nước biển.
網洗浄機 あみせんじょうき máy phun rửa áp lực làm sạch lưới lồng
Thổi bay bùn rêu bám bằng máy phun rửa lưới áp lực cao.
係留索 けいりゅうさく dây neo cố định cụm lồng bè nuôi
Siết tăng cường dây neo giữ lồng bè trước khi bão đổ bộ.
シンカー シンカー quả chì dọi kéo căng đáy lồng lưới
Gắn quả dọi dưới đáy để lưới lồng không bị co dúm khi dòng chảy xiết.
給餌船 きゅうじせん xuồng chuyên dụng chở cám cho cá ăn
Đi xuồng chở bồn cám len lỏi giữa các lồng bè để cho cá ăn.
稚魚 ちぎょ cá giống non mới thả nuôi
Thả cá giống khỏe mạnh vận chuyển bằng xe tải vào lồng vào mùa xuân.

Chế độ dinh dưỡng, cho ăn và đánh giá sức ăn của cá

Từ vựng bài: Chế độ dinh dưỡng, cho ăn và đánh giá sức ăn của cá
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
給餌 きゅうじ thao tác cho cá ăn, cấp thức ăn
Cho cá trong lồng ăn vào đúng khung giờ cố định mỗi sáng.
配合飼料 はいごうしりょう thức ăn cám viên công nghiệp tổng hợp
Cho cá ăn cám viên dạng khô có thành phần dinh dưỡng cân đối.
モイストペレット モイストペレット viên thức ăn ẩm phối trộn cá tạp
Ép viên thức ăn ẩm từ hỗn hợp cá tạp xay nhuyễn và cám bột.
生餌 なまえ cá tạp tươi cắt khúc làm thức ăn
Rã đông cá mòi làm mồi tươi sống cho cá ăn.
投餌機 とうじき máy phun bắn thức ăn ra xa
Rải đều thức ăn khắp mặt lồng bằng luồng gió của máy bắn cám.
食い気 くいけ sức ăn, mức độ háu ăn của đàn cá
Nhiệt độ nước giảm làm sức ăn của cá kém đi và thừa thức ăn.
残餌 ざんじ thức ăn thừa chìm xuống đáy lồng
Thức ăn thừa tích tụ nhiều làm đáy biển hóa bùn ô nhiễm nguồn nước.
給餌量 きゅうじりょう định lượng thức ăn một cữ
Tính toán định lượng thức ăn hôm nay theo thể trọng cá và nhiệt độ nước.
増重 ぞうじゅう mức tăng trưởng cân nặng của cá
Cân đo mẫu định kỳ để kiểm tra mức tăng trọng lượng của cá.
飼料効率 しりょうこうりつ hiệu quả chuyển hóa thức ăn FCR
Cắt giảm thức ăn lãng phí nhằm đạt hiệu suất chuyển hóa thức ăn cao.

Phòng trừ dịch bệnh, dùng thuốc thủy sản và cách ly xác cá

Từ vựng bài: Phòng trừ dịch bệnh, dùng thuốc thủy sản và cách ly xác cá
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
魚病 ぎょびょう bệnh tật ở loài cá nuôi
Không bỏ sót dấu hiệu bệnh lạ qua việc tuần tra quan sát cá mỗi ngày.
寄生虫 きせいちゅう ký sinh trùng bám vào thân cá
Ký sinh trùng bám vào mang khiến cá bị khó thở.
ハダムシ はだむし sán da ký sinh bám vây thân cá
Sán da bám vào làm cá ngứa ngáy cọ mình vào lưới gây trầy xước loét da.
薬浴 やくよく tắm thuốc cho cá trị ký sinh trùng
Quây bạt lồng tắm thuốc bằng nước oxy già để trị bệnh cho cá.
水産用医薬品 すいさんよういやくひん thuốc thú y thủy sản được cấp phép
Chỉ sử dụng thuốc thú y thủy sản được nhà nước cấp phép đúng liều lượng.
休薬期間 きゅうやくきかん thời gian cách ly ngừng thuốc trước bán
Tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngừng thuốc quy định trước khi xuất bán cá.
死亡魚 しぼうぎょ xác cá bị chết trong lồng nuôi
Vớt gom xác cá chết chìm dưới đáy lồng hàng ngày bằng vợt lưới.
斃死 へいし chết (cá, động vật), nhất là chết nhiều cùng lúc
Do thủy triều đỏ bùng phát, hàng loạt cá cam đã chết.
隔離 かくり cách ly lồng cá bị lây nhiễm
Cách ly lồng bè nghi nhiễm bệnh để ngăn chặn lây lan toàn vùng nuôi.
焼却処分 しょうきゃくしょぶん tiêu hủy xác cá bệnh trên đất liền
Xác cá chết thu gom không được vứt ra biển mà đưa lên bờ tiêu hủy đốt.

Unit 5: Nuôi sò hàu rong biển, theo dõi chất lượng nước và ứng phó thời tiết

Kỹ thuật nuôi giàn treo, đo đạc oxy hòa tan và phòng tránh bão biển

Nuôi thả giàn hàu, bấm tai sò điệp và tách ruột hàu

Từ vựng bài: Nuôi thả giàn hàu, bấm tai sò điệp và tách ruột hàu
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
ほたてがい ほたてがい sò điệp biển
Xuất bán sò điệp sinh trưởng trong vùng biển nước lạnh.
かき かき con hàu biển
Nghề nuôi hàu bằng giàn treo rủ phát triển mạnh trong vịnh êm sóng.
海苔 のり rong biển khô làm sushi
Thu hoạch rong biển từ các tấm lưới vào sáng sớm mùa đông.
垂下養殖 すいかようしょく nuôi treo dây rủ từ giàn phao
Nuôi treo chuỗi vỏ sò xâu dây rủ lơ lửng trong biển từ giàn phao.
筏 いかだ giàn bè gỗ nuôi hàu nổi
Hàng ngàn chuỗi xâu hàu buông rủ xuống biển từ chiếc bè gỗ.
採苗 さいびょう thu gom ấu trùng con giống tự nhiên
Thả vỏ sò điệp xuống biển để thu gom ấu trùng hàu tự nhiên bám vào.
耳吊り みみづり khoan bấm vành vỏ xỏ dây treo sò điệp
Khoan lỗ nhỏ ở vành tai vỏ sò điệp rồi xỏ dây treo nuôi.
殻剥き からむき tách cạy vỏ cứng của hàu, sò
Dùng dao chuyên dụng cạy tách vỏ hàu thoăn thoắt khéo léo.
むき身 むきみ phần thịt ruột hàu đã bóc vỏ
Rửa nhanh phần thịt ruột hàu vừa cạy bằng nước biển tinh khiết.
異物混入 いぶつこんにゅう dị vật vỏ vụn lẫn vào thịt hàu
Kiểm tra bằng mắt xem có dị vật mảnh vỏ vỡ lẫn vào thịt ruột hàu không.

Quan trắc nhiệt độ, oxy hòa tan và cảnh giác thủy triều đỏ

Từ vựng bài: Quan trắc nhiệt độ, oxy hòa tan và cảnh giác thủy triều đỏ
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
水質 すいしつ chất lượng nước biển nuôi trồng
Kiểm tra chất lượng nguồn nước biển mỗi sáng để bảo vệ đàn cá.
水温 すいおん nhiệt độ nước biển
Thả nhiệt kế xuống sát đáy biển để đo nhiệt độ nước.
塩分濃度 えんぶんのうど độ mặn của nước biển
Mưa lớn làm nước sông tràn vào khiến độ mặn nước biển giảm sút.
溶存酸素 ようぞんさんそ oxy hòa tan trong nước biển (DO)
Mùa hè dễ thiếu hụt oxy hòa tan nên phải sục khí tăng oxy.
透明度 とうめいど độ trong suốt của làn nước biển
Thả đĩa Secchi xuống biển để ghi nhận độ trong của nước.
赤潮 あかしお thủy triều đỏ, tảo độc bùng phát
Phát lệnh cảnh báo thủy triều đỏ do sinh vật phù du bùng phát bất thường.
酸欠 さんけつ ngạt thở thiếu hụt oxy của cá
Cá trong lồng rơi vào trạng thái ngạt thở do thiếu oxy vào ban đêm.
貧酸素水塊 ひんさんそすいかい khối nước tù nghèo oxy đáy biển
Khối nước nghèo oxy trồi lên làm chết sạch các loài sò ốc dưới đáy.
潮回り しおまわり chu kỳ con nước triều lớn triều ròng
Vào chu kỳ triều cường thì dòng hải lưu chảy mạnh xiết nhất.
環境保全 かんきょうほぜん bảo tồn gìn giữ môi trường biển
Nỗ lực bảo tồn môi trường ngư trường vì một nghề cá bền vững lâu dài.

Dự báo khí tượng biển, sóng lừng và neo đậu tránh bão

Từ vựng bài: Dự báo khí tượng biển, sóng lừng và neo đậu tránh bão
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
気象警報 きしょうけいほう cảnh báo thiên tai khí tượng biển
Tất cả các tàu nhận lệnh quay về cảng do phát cảnh báo bão tuyết.
低気圧 ていきあつ áp thấp (vùng khí áp thấp)
Vùng áp thấp mạnh lên nhanh chóng làm biển động dữ dội.
台風 たいふう bão biển nhiệt đới cuồng phong
Gia cố chằng buộc thêm dây neo tàu trước khi cơn bão lớn đổ bộ trực diện.
うねり うねり sóng lừng ngầm, sóng lớn từ xa dồn tới
Tàu chao đảo dữ dội vì những đợt sóng lừng dâng cao dồn tới từ cơn bão ở xa.
濃霧 のうむ sương mù dày đặc bao phủ mặt biển
Mặt biển buổi sớm bị sương mù dày đặc bao phủ làm che khuất tầm nhìn.
視界不良 しかいふりょう tầm nhìn xa kém nguy hiểm va chạm
Giảm tốc độ tàu và thận trọng hành hải khi tầm nhìn xa bị hạn chế.
霧笛 むてき còi phát tín hiệu âm thanh trong sương
Bấm còi sương mù theo chu kỳ định kỳ do tầm nhìn bị che khuất hoàn toàn.
見張り みはり cảnh giới quan sát mặt biển cảnh giác
Quan sát cảnh giới mặt biển xung quanh triệt để bằng ống nhòm từ buồng lái.
避難港 ひなんこう cảng biển neo đậu trú ẩn tránh bão
Cập cảng khẩn cấp vào cảng tránh bão gần nhất để lánh nạn thời tiết xấu.
錨泊 びょうはく thả neo neo đậu tàu ngoài vịnh chắn
Thả mỏ neo đậu tàu an toàn tại vùng nước kín gió ngoài cảng.

Unit 6: Bốc dỡ thủy sản tại cảng, an toàn cẩu hàng và sinh hoạt tàu cá

Quy trình phân loại đấu giá cá, lái xe nâng móc cáp và nếp sống trên biển

Dỡ cá lên bến cảng, phân loại kích cỡ và đấu giá cá tươi

Từ vựng bài: Dỡ cá lên bến cảng, phân loại kích cỡ và đấu giá cá tươi
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
水揚げ みずあげ bốc dỡ thủy sản từ tàu lên bờ bến cảng
Cập bến lúc sáng sớm để dỡ toàn bộ cá từ hầm tàu lên bờ cảng.
選別台 せんべつだい bàn phân loại cá chuyên dụng
Phân chia nhanh cá theo kích cỡ và chủng loại trên bàn phân loại.
魚箱 ぎょばこ thùng khay tiêu chuẩn chứa hải sản
Xếp cá ngay ngắn vào các khay nhựa chuyên dụng có rải đá lạnh.
計量 けいりょう cân đo trọng lượng từng kiện thùng cá
Cân trọng lượng từng thùng cá bằng cân điện tử trước khi xuất bán.
入札 にゅうさつ nộp giá thầu, ghi giá mua (cá tại chợ đầu mối)
Người mua ghi giá mong muốn ra giấy rồi nộp giá.
出荷 しゅっか đóng thùng bốc xe xuất xưởng hải sản
Bốc cá đã qua phiên đấu giá lên xe tải thùng lạnh để xuất hàng đi tiêu thụ.
冷蔵車 れいぞうしゃ xe tải thùng đông lạnh chuyên dụng
Chở thẳng cá tươi đến các chợ thành phố bằng xe tải đông lạnh chuyên dụng.
滅菌 めっきん tiệt trùng (diệt sạch vi sinh vật, mạnh hơn khử trùng)
Ở xưởng chế biến, đôi khi dụng cụ đã dùng được tiệt trùng bằng nhiệt.
魚臭 ぎょしゅう mùi tanh nồng đặc trưng của hải sản
Giặt sạch mùi tanh nồng của cá bám vào quần áo bảo hộ bằng xà phòng.
高圧洗浄 こうあつせんじょう xịt rửa áp lực cao sàn bến cá
Xịt rửa sạch bong sàn bê-tông bến chợ sau khi dỡ hàng bằng máy áp lực cao.

Vận hành xe nâng, móc cáp cẩu hàng và an toàn bến cảng

Từ vựng bài: Vận hành xe nâng, móc cáp cẩu hàng và an toàn bến cảng
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
荷役 にやく bốc dỡ bốc xếp hàng hóa trên bến
Tập trung cao độ khi bốc dỡ hàng tại cầu cảng nơi xe nâng chạy liên tục.
フォークリフト フォークリフト xe nâng hàng chuyên dụng
Vận chuyển các thùng cá chất trên pallet bằng xe nâng hàng.
パレット パレット tấm nâng hàng bằng nhựa tổng hợp
Xếp chồng so le các thùng cá lên tấm pallet để không bị đổ sụp.
玉掛け たまがけ thao tác móc cáp treo kiện hàng
Kiểm tra dây cáp cẩu trước khi tiến hành thao tác móc cáp nâng hàng.
クレーン合図 クレーンあいず ra tín hiệu tay cho tài xế cần cẩu
Báo hiệu rõ ràng cho tài xế cẩu bằng hiệu lệnh tay chuẩn xác kết hợp chỉ tay.
吊り荷 つりに kiện hàng đang bị treo lơ lửng trên không
Tuyệt đối không bao giờ được đứng dưới kiện hàng đang được cẩu treo.
立ち入り禁止 たちいりきんし cấm vào khu vực làm việc nguy hiểm
Đặt cọc tiêu chóp nón cấm người vào xung quanh khu vực bốc dỡ cẩu hàng.
荷崩れ にくずれ sụp đổ chồng hàng xếp trên pallet
Phanh gấp hay bẻ lái đột ngột là nguyên nhân gây đổ sụp chồng hàng.
積み込み つみこみ chất xếp hàng lên sàn xe tải
Xếp hàng lên xe tải có tính toán cân bằng phân bổ trọng tải xe.
保護帽 ほごぼう mũ bảo hiểm cứng lao động
Cài quai mũ bảo hộ chắc chắn đề phòng vật rơi trúng đầu từ trên cao.

Nếp sống tập thể trên tàu, giữ gìn nước ngọt và bảo vệ biển

Từ vựng bài: Nếp sống tập thể trên tàu, giữ gìn nước ngọt và bảo vệ biển
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
船内 せんない bên trong thân tàu cá
Giữ gìn vệ sinh và kỷ luật nề nếp sinh hoạt trong lòng tàu dù sóng lắc lư.
居室 きょしつ buồng ngủ nghỉ ngơi của thuyền viên
Nghỉ ngơi lấy lại sức trong phòng ngủ sau nhiều giờ thao tác mệt nhọc.
炊事 すいじ nấu nướng phục vụ bữa ăn chung trên tàu
Phân công luân phiên nấu nướng bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng cho anh em.
清水 せいすい nước ngọt sinh hoạt tích trữ trên tàu
Tiết kiệm nước vì lượng nước ngọt mang theo trong chuyến biển có hạn.
造水機 ぞうすいき máy chưng cất lọc nước biển thành nước ngọt
Tạo ra nước ngọt nhờ máy chưng cất tận dụng nhiệt khí xả của động cơ.
船酔い ふなよい say sóng biển, chóng mặt nôn nao
Uống thuốc chống say sóng trước khi tàu rời bến để phòng say sóng.
共同生活 きょうどうせいかつ sinh hoạt tập thể cùng nhau trên tàu
Trong cuộc sống tập thể chật hẹp trên tàu, sự quan tâm và chào hỏi nhau là rất quan trọng.
ゴミ分別 ごみぶんべつ phân loại rác thải trên tàu cá
Phân loại rác cháy được, lon kim loại, chai thủy tinh và đồ nhựa riêng biệt.
海洋投棄禁止 かいようとうききんし cấm tuyệt đối vứt rác thải xuống biển
Công ước quốc tế quy định cấm tuyệt đối việc vứt rác thải nhựa xuống biển.
健康管理 けんこうかんり quản lý giữ gìn sức khỏe thể chất
Triệt để giữ gìn sức khỏe thể chất hàng ngày phòng tránh phát bệnh cấp cứu giữa biển.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe

Theo khung đề Tokutei Ginou, không khẳng định liên kết hay đại diện cho đơn vị tổ chức kỳ thi.