飲食料品製造業 · Tokutei Ginou

Từ vựng tiếng Nhật Tokutei: Chế biến thực phẩm

Vệ sinh an toàn thực phẩm, HACCP, làm việc trên dây chuyền.

Danh sách bài học & vốn từ

Unit 1: Vệ sinh nhà xưởng, trang phục và rửa tay

Từ vựng về trang phục bảo hộ phòng sạch, quy trình rửa tay, khử trùng và kiểm tra sức khoẻ trong nhà máy chế biến thực phẩm

Vệ sinh 1: Trang phục bảo hộ và khử trùng trước khi vào xưởng

Từ vựng bài: Vệ sinh 1: Trang phục bảo hộ và khử trùng trước khi vào xưởng
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
作業着 さぎょうぎ quần áo bảo hộ lao động (đồng phục phòng sạch trong nhà máy)

Đồng phục phòng sạch kín cổ tay và ống chân để ngăn tóc và bụi bẩn rơi vào thực phẩm.

Sau khi thay quần áo bảo hộ lao động thì mới vào bên trong nhà máy.
衛生帽 えいせいぼう mũ vệ sinh (mũ trùm đầu chống rụng tóc trong xưởng)

Phải nhét toàn bộ tóc và tai vào bên trong mũ vệ sinh.

Đội mũ vệ sinh thật sâu để tóc không bị thò ra ngoài.
ヘアネット ヘアネット lưới bọc tóc (đội bên trong mũ vệ sinh)
Đội lưới bọc tóc bên dưới mũ vệ sinh để ngăn tóc rơi rụng.
マスク マスク khẩu trang
Đeo khẩu trang che kín cả mũi và miệng.
長靴 ながぐつ ủng cao su (ủng bảo hộ chuyên dùng trong xưởng thực phẩm)
Trong nhà máy đi ủng cao su chuyên dụng chống trơn trượt.
粘着ローラー ねんちゃくローラー con lăn dính bụi (lăn sạch tóc và bụi bám trên áo)
Trước khi vào phòng, dùng con lăn dính bụi để lấy sạch tóc và bụi trên áo bảo hộ.
エアーシャワー エアーシャワー buồng thổi khí (buồng thổi sạch bụi bằng gió mạnh trước cửa xưởng)
Xoay người trong buồng thổi khí để thổi bay bụi bẩn trên toàn thân.
更衣室 こういしつ phòng thay đồ
Thay từ thường phục sang quần áo bảo hộ tại phòng thay đồ.
私物 しぶつ đồ dùng cá nhân
Đồ cá nhân như đồng hồ, nhẫn không được mang vào phòng sản xuất.
持ち込み禁止 もちこみきんし cấm mang vào
Việc mang điện thoại di động vào bên trong nhà máy bị nghiêm cấm.

Vệ sinh 2: Rửa tay, khử trùng và quản lý sức khoẻ cá nhân

Từ vựng bài: Vệ sinh 2: Rửa tay, khử trùng và quản lý sức khoẻ cá nhân
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
手洗い てあらい rửa tay
Trước khi bắt đầu làm việc, phải rửa tay theo đúng trình tự.
爪ブラシ つめブラシ bàn chải chà móng tay
Dùng bàn chải móng tay để chà rửa kỹ các kẽ móng tay.
流水 りゅうすい nước chảy (nước vòi đang chảy)
Xả sạch bọt xà phòng dưới vòi nước chảy.
ペーパータオル ペーパータオル khăn giấy lau tay (dùng một lần)

Không dùng khăn vải chung vì khăn vải ẩm dễ tích tụ và lây lan vi khuẩn.

Sau khi rửa tay, lau khô bằng khăn giấy sạch dùng một lần.
アルコール消毒 アルコールしょうどく khử trùng bằng cồn
Khi tay đã khô ráo, xịt dung dịch cồn khử trùng và xoa đều.
健康チェック けんこうチェック kiểm tra sức khoẻ (đầu ca làm việc)
Mỗi buổi sáng đều điền vào bảng kiểm tra thân nhiệt và tình trạng sức khoẻ.
下痢 げり tiêu chảy
Khi bị tiêu chảy hoặc sốt, không vào làm việc mà phải báo cho người phụ trách.
嘔吐 おうと nôn ói
Trường hợp người nhà có triệu chứng nôn ói cũng nhất định phải báo cáo.
手荒れ てあれ da tay nứt nẻ, trầy xước
Da tay nứt nẻ dễ bám dính vi khuẩn nên cần chăm sóc bằng kem dưỡng da tay.
絆創膏 ばんそうこう băng cá nhân (băng gạc dán vết thương)

Băng cá nhân dùng trong xưởng thực phẩm có lớp kim loại bên trong để máy dò kim loại phát hiện được nếu lỡ rơi vào sản phẩm.

Tại nhà máy thực phẩm, sử dụng băng cá nhân màu xanh có thể phát hiện bằng máy dò kim loại.

Unit 2: Quản lý an toàn thực phẩm theo HACCP và ghi chép

Từ vựng về các nguyên tắc HACCP, phân tích mối nguy, điểm kiểm soát tới hạn CCP, phiếu kiểm tra và nhật ký sản xuất

HACCP 1: Khái niệm cơ bản và phân tích mối nguy

Từ vựng bài: HACCP 1: Khái niệm cơ bản và phân tích mối nguy
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
ハサップ ハサップ hệ thống quản lý an toàn thực phẩm HACCP

Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm mang tính quốc tế, kiểm soát nguy cơ tại từng công đoạn.

Thực hiện quản lý vệ sinh theo HACCP để làm ra thực phẩm an toàn.
危害要因 きがいよういん mối nguy hại (sinh học, hoá học, vật lý trong thực phẩm)
Phân tích các mối nguy hại ở từng công đoạn từ nguyên liệu đến xuất xưởng.
重要管理点 じゅうようかんりてん điểm kiểm soát tới hạn (CCP)
Công đoạn tiệt trùng nhiệt là điểm kiểm soát tới hạn để ngăn ngừa mối nguy quan trọng.
管理基準 かんりきじゅん tiêu chuẩn kiểm soát (giới hạn tới hạn CL)
Kiểm tra xem nhiệt độ gia nhiệt đã đạt tiêu chuẩn kiểm soát chưa.
モニタリング モニタリング giám sát liên tục hoặc định kỳ
Giám sát liên tục thời gian và nhiệt độ gia nhiệt.
改善措置 かいぜんそち biện pháp khắc phục (hành động sửa chữa khi sai lệch)
Khi vượt ra ngoài tiêu chuẩn, áp dụng biện pháp khắc phục đã quy định trước.
検証 けんしょう kiểm chứng (đánh giá tính hiệu lực của hệ thống)
Định kỳ tiến hành kiểm chứng xem an toàn có được đảm bảo theo đúng kế hoạch không.
記録 きろく ghi chép hồ sơ lưu trữ
Nhiệt độ đo được phải ghi ngay vào phiếu ghi chép.
一般衛生管理 いっぱんえいせいかんり quản lý vệ sinh chung (tiền đề cơ bản của nhà máy)
Triệt để thực hiện quản lý vệ sinh chung như dọn dẹp cơ sở, diệt chuột.
手順書 てじゅんしょ tài liệu quy trình chuẩn (hướng dẫn thao tác SOP)
Hãy đọc tài liệu quy trình thao tác và vận hành máy móc theo đúng quy trình.

HACCP 2: Giám sát công đoạn và ghi chép nhật ký sản xuất

Từ vựng bài: HACCP 2: Giám sát công đoạn và ghi chép nhật ký sản xuất
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
チェックシート チェックシート phiếu kiểm tra (bảng checklist theo dõi công đoạn)
Điền các hạng mục kiểm tra mỗi giờ vào phiếu kiểm tra.
異常 いじょう bất thường (sai khác so với bình thường)
Nếu cảm thấy có bất thường về âm thanh của máy hoặc nhiệt độ, lập tức dừng dây chuyền.
報告 ほうこく báo cáo
Trường hợp phát sinh bất thường, không tự ý phán đoán mà phải báo cáo cho nhóm trưởng.
是正 ぜせい chấn chỉnh, khắc phục sai lệch
Xem xét lại quy trình làm việc chưa phù hợp và chấn chỉnh lại.
製造日誌 せいぞうにっし nhật ký sản xuất hàng ngày
Sau khi kết thúc ca làm, tổng kết sản lượng và sự cố trong ngày vào nhật ký sản xuất.
ロット番号 ロットばんごう số lô sản xuất (mã nhận diện truy xuất nguồn gốc)
Hãy kiểm tra số lô sản xuất được in trên thùng thành phẩm.
保管記録 ほかんきろく hồ sơ lưu trữ (hồ sơ ghi nhiệt độ kho)
Hồ sơ lưu trữ nhiệt độ được cất giữ cẩn thận trong khoảng thời gian quy định.
点検 てんけん kiểm tra định kỳ
Kiểm tra thiết bị an toàn của máy móc trước khi bắt đầu công việc.
責任者 せきにんしゃ người chịu trách nhiệm (quản lý phân xưởng)
Xin chữ ký của người chịu trách nhiệm vào phiếu ghi chép.
承認 しょうにん phê duyệt, xác nhận chấp thuận
Việc thay đổi thao tác cần có sự phê duyệt của người quản lý nhà máy.

Unit 3: Kiểm soát dị vật và chất gây dị ứng

Từ vựng về phòng ngừa dị vật, máy dò kim loại, sàng lọc, các nhóm thực phẩm gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn và tránh nhiễm chéo

Dị vật: Phân loại và biện pháp ngăn ngừa dị vật

Từ vựng bài: Dị vật: Phân loại và biện pháp ngăn ngừa dị vật
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
異物混入 いぶつこんにゅう dị vật lẫn vào thực phẩm
Tuyệt đối phải ngăn chặn dị vật lẫn vào trong sản phẩm.
金属検出機 きんぞくけんしゅつき máy dò kim loại (kiểm tra sản phẩm trước khi xuất xưởng)
Cho thành phẩm đã đóng gói đi qua máy dò kim loại để kiểm tra.
X線異物検出機 エックスせんいぶつけんしゅつき máy kiểm tra dị vật bằng tia X (phát hiện xương, đá, thuỷ tinh)
Kiểm tra sự lẫn vào của xương hoặc sỏi đá bằng máy dò dị vật tia X.
ふるい ふるい rây, sàng (lọc bột, loại bỏ tạp chất và vật lạ)
Trước khi dùng bột mì, cho qua rây lọc để kiểm tra xem có dị vật không.
目視検査 もくしけんさ kiểm tra bằng mắt thường
Kiểm tra bằng mắt thường các nguyên liệu đang chạy trên băng chuyền.
破片 はへん mảnh vỡ (thuỷ tinh, mảnh nhựa, kim loại)
Khi khay hộp bị vỡ, dọn dẹp ngay để mảnh vỡ không lọt vào thực phẩm.
混入 こんにゅう lẫn vào, nhiễm tạp chất vào
Để phòng tránh rác lẫn vào, chú ý cách cắt mở bao bì nguyên liệu.
テストピース テストピース mẫu chuẩn thử máy dò (thanh mẫu kim loại định chuẩn)
Trước giờ làm, dùng mẫu thử chuẩn để kiểm tra máy dò kim loại có hoạt động đúng không.
毛髪 もうはつ tóc, lông (một trong những dị vật thường gặp)

Tóc rơi vào là một trong những loại dị vật thường gặp nhất trong các nhà máy thực phẩm.

Để phòng tránh tóc rơi lẫn vào, lăn con lăn dính bụi thật kỹ lưỡng.
除去 じょきょ loại bỏ, tách bỏ (vật lạ hoặc sản phẩm lỗi)
Ở công đoạn phân loại, loại bỏ rau hỏng và rác bẩn.

Dị ứng: Quản lý chất gây dị ứng và ngăn nhiễm chéo

Từ vựng bài: Dị ứng: Quản lý chất gây dị ứng và ngăn nhiễm chéo
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
アレルゲン アレルゲン chất gây dị ứng (dị nguyên trong thực phẩm)
Sau khi sản xuất sản phẩm chứa chất dị ứng, phải rửa kỹ dây chuyền.
特定原材料 とくていげんざいりょう nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn (theo quy định của Tiêu dùng sảnh)

Danh sách do Cơ quan Tiêu dùng (消費者庁) chỉ định bắt buộc ghi nhãn (gồm trứng, sữa, lúa mì, kiều mạch, đậu phộng, tôm, cua, óc chó và hạt điều).

Các mặt hàng được chỉ định là nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc phải ghi nhãn trên bao bì.
小麦 こむぎ lúa mì (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
Làm bánh mì bằng bột gạo dành cho người bị dị ứng lúa mì.
そば そば kiều mạch (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
Bột kiều mạch dù một lượng rất nhỏ cũng có thể gây phản ứng dị ứng dữ dội.
卵 たまご trứng (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
Sốt mayonnaise sử dụng trứng làm nguyên liệu.
乳 にゅう sữa, chế phẩm từ sữa (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
Phô mai và bơ là thực phẩm chứa thành phần sữa.
落花生 らっかせい đậu phộng, lạc (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
Đậu phộng còn gọi là lạc (peanut), là một trong những nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn.
えび えび tôm (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
Ở dây chuyền súp có dùng tôm, quản lý phân chia riêng dụng cụ.
かに かに cua (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
Tôm và cua là các chất gây dị ứng thuộc nhóm giáp xác.
くるみ くるみ quả óc chó (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
Quả óc chó gây dị ứng nặng nên đã được chuyển thành bắt buộc ghi nhãn.

Unit 4: Dây chuyền sản xuất, đóng gói và nhãn mác

Từ vựng về vận hành dây chuyền, cân định lượng, đóng gói hút chân không, nhãn hạn dùng và tiêu chuẩn đóng hộp

Dây chuyền: Vận hành dây chuyền và cân đo nguyên liệu

Từ vựng bài: Dây chuyền: Vận hành dây chuyền và cân đo nguyên liệu
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
製造ライン せいぞうライン dây chuyền sản xuất
Thao tác khéo léo, nhịp nhàng theo tốc độ của dây chuyền sản xuất.
ベルトコンベア ベルトコンベア băng chuyền tải hàng
Xếp nguyên liệu vào các khay hộp đang chạy đến từ băng chuyền.
計量 けいりょう cân đo định lượng
Cân định lượng gia vị một cách chính xác theo đúng phiếu chỉ thị.
はかり はかり cân điện tử, bàn cân
Trước khi dùng, kiểm tra điểm số 0 của bàn cân.
原料 げんりょう nguyên liệu thô (đầu vào sản xuất)
Kiểm tra hạn dùng của nguyên liệu thô sử dụng trong ngày hôm nay.
配合 はいごう phối trộn nguyên liệu (pha trộn theo tỷ lệ quy định)
Nếu nhầm lẫn tỷ lệ phối trộn thì vị của sản phẩm sẽ bị thay đổi.
投入 とうにゅう nạp nguyên liệu vào máy
Nạp nguyên liệu vào máy trộn lớn theo đúng thứ tự đã quy định.
混合 こんごう trộn đều hỗn hợp
Trộn đều cho đến khi các nguyên liệu hoà quyện đồng nhất.
加熱 かねつ gia nhiệt, nấu, tiệt trùng nhiệt
Tiệt trùng nhiệt cho súp ở nhiệt độ và thời gian quy định.
冷却 れいきゃく làm lạnh (hạ nhiệt sau khi nấu)
Nguyên liệu sau khi gia nhiệt được làm lạnh nhanh để vi khuẩn không sinh sôi.

Đóng gói: Quy trình đóng gói và đóng hộp thành phẩm

Từ vựng bài: Đóng gói: Quy trình đóng gói và đóng hộp thành phẩm
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
包装 ほうそう đóng gói sản phẩm
Cho từng chiếc bánh mì mới ra lò vào túi bằng máy đóng gói.
シール シール dán kín miệng bao, hàn nhiệt túi
Kiểm tra xem miệng túi đã được hàn nhiệt dán kín chưa.
真空包装 しんくうほうそう đóng gói hút chân không
Hút chân không cho giăm bông để ngăn oxy hoá và vi khuẩn sinh sôi.
脱酸素剤 だつさんそざい gói hút oxy (túi khử oxy giữ tươi)
Bỏ gói hút oxy cùng vào túi bánh kẹo rồi hàn kín lại.
容器 ようき khay, hộp đựng thực phẩm
Sử dụng khay hộp sạch sẽ, không bị nứt vỡ hay dính bẩn.
密封 みっぷう bịt kín, hàn kín miệng bao bì
Hàn kín nắp hộp đựng để không khí không lọt vào.
ダンボール ダンボール thùng bìa carton
Xếp các sản phẩm hoàn thiện vào thùng carton để chuẩn bị xuất xưởng.
箱詰め はこづめ đóng hộp, đóng vào thùng
Hãy đóng đúng số lượng quy định vào thùng một cách chính xác.
不良品 ふりょうひん sản phẩm lỗi, hàng không đạt chuẩn
Những sản phẩm hàn lỗi hoặc méo mó sẽ bị loại bỏ coi như hàng lỗi.
仕分け しわけ phân loại hàng hoá (theo đơn, chủng loại)
Phân loại các thùng carton theo từng điểm giao hàng.

Nhãn mác: Hạn sử dụng, hạn dùng ngon và tem nhãn

Từ vựng bài: Nhãn mác: Hạn sử dụng, hạn dùng ngon và tem nhãn
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
表示ラベル ひょうじラベル nhãn mác hàng hoá, tem nhãn hiển thị
Dán đúng tem nhãn hàng hoá lên bề mặt sản phẩm.
消費期限 しょうひきげん hạn sử dụng an toàn (dùng cho thực phẩm mau hỏng)

Áp dụng cho thực phẩm dễ ôi thiu trong vòng 5 ngày. Quá hạn này thì không nên ăn vì nguy cơ mất an toàn.

Cơm hộp và sandwich được ghi hạn sử dụng an toàn.
賞味期限 しょうみきげん hạn dùng ngon nhất (hạn đảm bảo chất lượng ngon)

Áp dụng cho thực phẩm để được lâu. Quá hạn này sản phẩm vẫn có thể ăn được nhưng mùi vị và chất lượng giảm.

Đồ hộp và bánh snack được ghi hạn dùng ngon nhất.
原材料名 げんざいりょうめい tên các thành phần nguyên liệu
Tên các nguyên liệu được liệt kê theo thứ tự từ lượng nhiều đến ít.
保存方法 ほぞんほうほう phương pháp bảo quản ghi trên nhãn
Kiểm tra thông tin phương pháp bảo quản như "bảo quản từ 10℃ trở xuống".
内容量 ないようりょう khối lượng tịnh, dung tích thực
Cân kiểm tra xem khối lượng tịnh có đạt mức quy định không.
製造者 せいぞうしゃ nhà sản xuất (tên công ty, địa chỉ nhà máy)
Tên nhà máy và địa chỉ nhà sản xuất được in chính xác trên nhãn.
印字 いんじ in chữ, in ngày tháng lên bao bì
Hãy kiểm tra xem chữ in hạn dùng ngon nhất có rõ nét, dễ đọc không.
印字かすれ いんじかすれ chữ in bị mờ, nhoè nét
Sản phẩm có ngày tháng bị mờ nhoè nét chữ thì không thể xuất xưởng.
バーコード バーコード mã vạch sản phẩm
Đọc mã sản phẩm bằng đầu đọc mã vạch.

Unit 5: Tiếp nhận nguyên liệu, bảo quản và nhiệt độ

Từ vựng về kiểm tra giao nhận nguyên liệu, kho đông, kho mát, nguyên tắc nhập trước xuất trước và đo nhiệt độ tâm

Tiếp nhận: Kiểm tra giao nhận và phẩm chất nguyên liệu

Từ vựng bài: Tiếp nhận: Kiểm tra giao nhận và phẩm chất nguyên liệu
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
原料受入 げんりょううけいれ tiếp nhận nguyên liệu (từ nhà cung cấp)
Mỗi sáng khi xe tải đến, tiến hành kiểm tra tiếp nhận nguyên liệu.
納品書 のうひんしょ phiếu giao hàng, hoá đơn giao nhận
Đối chiếu tên hàng và số lượng hàng vừa giao với phiếu giao hàng.
冷蔵車 れいぞうしゃ xe tải lạnh / xe bảo quản mát, xe chở hàng có làm lạnh
Nguyên liệu tươi mát được vận chuyển đến bằng xe tải lạnh có kiểm soát nhiệt độ.
荷降ろし におろし bốc dỡ hàng xuống (từ xe tải vào kho)
Bốc dỡ hàng thật nhanh để nguyên liệu không bị tăng nhiệt độ.
外観検査 がいかんけんさ kiểm tra ngoại quan (quan sát bao bì)
Quan sát kiểm tra ngoại quan xem bao bì có bị rách hay ướt nước không.
異臭 いしゅう mùi lạ, mùi hôi bất thường
Nếu khi mở thùng thấy có mùi lạ bất thường thì tuyệt đối không được sử dụng.
変色 へんしょく biến màu, đổi màu bất thường
Hãy kiểm tra xem màu của miếng thịt có bị đổi màu bất thường không.
受入基準 うけいれきじゅん tiêu chuẩn tiếp nhận nguyên liệu
Kiểm tra xem nhiệt độ và độ tươi có khớp tiêu chuẩn tiếp nhận không.
返品 へんぴん trả lại hàng (từ chối nhận do không đạt chuẩn)
Nguyên liệu đã hết hạn sử dụng sẽ được trả lại cho nhà cung cấp.
パレット パレット tấm pallet kê hàng (bằng nhựa hoặc gỗ)
Không để hàng xuống sàn mà nhất định phải đặt lên tấm pallet nhựa.

Bảo quản: Kho đông, kho mát và sắp xếp hàng hóa

Từ vựng bài: Bảo quản: Kho đông, kho mát và sắp xếp hàng hóa
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
冷蔵庫 れいぞうこ kho lạnh, tủ mát (thường từ 10℃ trở xuống)
Rau củ và chế phẩm từ sữa được cho ngay vào kho lạnh để bảo quản.
冷凍庫 れいとうこ kho đông, tủ đông (thường từ -15℃ trở xuống)
Thịt đông lạnh được trữ đông trong kho đông từ âm 15 độ trở xuống.
常温保管 じょうおんほかん bảo quản ở nhiệt độ thường (nơi khô ráo, thoáng mát)
Các gia vị như đường, muối được để trong kho bảo quản nhiệt độ thường.
先入れ先出し さきいれさきだし nhập trước xuất trước (nguyên tắc FIFO)
Tuân thủ nhập trước xuất trước, dùng nguyên liệu có ngày nhập cũ hơn trước.
直置き禁止 じかおききんし cấm để hàng trực tiếp dưới sàn
Vì lý do vệ sinh, nghiêm cấm để nguyên liệu hay sản phẩm trực tiếp xuống sàn.
在庫管理 ざいこかんり quản lý hàng tồn kho
Quản lý tồn kho trên máy tính để không bị thiếu hụt nguyên liệu.
棚卸し たなおろし kiểm kê kho định kỳ
Cuối tháng tiến hành kiểm kê đếm số lượng nguyên liệu trong kho.
区分保管 くぶんほかん bảo quản phân khu riêng biệt
Nguyên liệu gây dị ứng được bảo quản riêng biệt, tách biệt khỏi thực phẩm khác.
結露 けつろ đọng sương, ngưng tụ hơi nước (trên trần, thành kho)
Chú ý để giọt nước ngưng tụ trên trần kho không rơi vào thực phẩm.
密閉容器 みっぺいようき hộp kín, thùng có nắp đậy kín
Nguyên liệu dùng dở được chuyển sang hộp đậy nắp kín và ghi ngày tháng.

Nhiệt độ: Đo nhiệt độ tâm, làm mát và rã đông

Từ vựng bài: Nhiệt độ: Đo nhiệt độ tâm, làm mát và rã đông
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
温度計 おんどけい nhiệt kế
Nhìn nhiệt kế gắn trên tường xưởng để ghi lại nhiệt độ phòng.
中心温度 ちゅうしんおんど nhiệt độ tâm (nhiệt độ phần sâu nhất của thực phẩm)

Phải đo tại tâm sản phẩm để đảm bảo nhiệt lượng đã tiêu diệt vi khuẩn ở phần khó chín nhất.

Đo nhiệt độ tâm tại phần khó chín nhất của miếng thịt.
芯温計 しんおんけい nhiệt kế đo tâm (loại có que cắm nhọn)
Cắm đầu kim của nhiệt kế đo tâm vào giữa thực phẩm để kiểm tra nhiệt độ.
測定 そくてい đo đạc, đo lường
Sau khi kết thúc gia nhiệt, hãy tiến hành đo nhiệt độ ngay.
急速冷却 きゅうそくれいきゃく làm lạnh cấp tốc, hạ nhiệt độ nhanh
Dùng máy làm lạnh cấp tốc để hạ nhiệt thật nhanh cho thực phẩm sau khi nấu.
危険温度帯 きけんおんどたい dải nhiệt độ nguy hiểm (khoảng nhiệt vi khuẩn phát triển mạnh)
Nhanh chóng hạ nhiệt qua dải nhiệt độ nguy hiểm mà vi khuẩn ngộ độc dễ sinh sôi.
解凍 かいとう rã đông nguyên liệu
Trước ngày sử dụng một hôm, chuyển thịt đông sang tủ mát để rã đông.
流水解凍 りゅうすいかいとう rã đông dưới vòi nước chảy
Rã đông cá đã bọc trong túi kín dưới vòi nước chảy.
冷蔵解凍 れいぞうかいとう rã đông từ từ trong tủ mát
Để giữ chất lượng, tiến hành rã đông từ từ trong tủ mát.
再凍結 さいとうけつ tái đông (cấp đông lại thực phẩm đã rã đông)
Để ngăn ngừa giảm chất lượng và vi khuẩn tăng sinh, tránh cấp đông lại sau khi đã rã đông.

Unit 6: An toàn lao động và vệ sinh công nghiệp

Từ vựng về phòng chống tai nạn cuốn kẹp máy móc, nút dừng khẩn cấp, sử dụng hoá chất tẩy rửa và phong trào 5S

An toàn máy móc: Cuốn kẹp, nút dừng khẩn cấp và bảo hộ

Từ vựng bài: An toàn máy móc: Cuốn kẹp, nút dừng khẩn cấp và bảo hộ
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
巻き込まれ まきこまれ tai nạn bị cuốn vào máy (con lăn, trục quay)
Hãy chú ý để tay không bị cuốn vào con lăn trục quay.
はさまれ はさまれ tai nạn bị kẹp (vào khe hở máy móc)
Bị kẹp ngón tay vào giữa bộ phận chuyển động và khung máy.
非常停止ボタン ひじょうていしボタン nút dừng khẩn cấp (nút đỏ lớn trên máy)
Nếu cảm thấy nguy hiểm, không được do dự mà hãy nhấn nút dừng khẩn cấp.
インターロック インターロック khoá liên động an toàn (cơ chế mở cửa thì máy tự dừng)
Khi mở nắp che an toàn của máy, cơ chế liên động sẽ tự động ngắt máy dừng lại.
カバー カバー nắp che bảo vệ, vỏ bọc che chắn bộ phận quay
Không được vận hành máy móc khi đang tháo nắp che an toàn.
巻き込み防止 まきこみぼうし phòng chống cuốn vào máy
Gài chặt cổ tay áo bảo hộ là để phòng chống bị cuốn vào máy.
回転部 かいてんぶ bộ phận quay tròn của máy móc
Tuyệt đối không đưa tay lại gần bộ phận quay của máy móc.
詰まり つまり kẹt, nghẽn nguyên liệu trong máy
Khi xảy ra kẹt nguyên liệu trên băng chuyền, trước hết phải dừng máy.
停止確認 ていしかくにん xác nhận máy đã dừng hẳn
Sau khi xác nhận máy đã dừng hẳn mới bắt đầu lau chùi hoặc kiểm tra.
感電 かんでん điện giật
Chạm vào phích cắm điện bằng tay ướt có nguy cơ bị điện giật.

Môi trường: Trơn trượt, nhiệt độ khắc nghiệt và hoá chất rửa

Từ vựng bài: Môi trường: Trơn trượt, nhiệt độ khắc nghiệt và hoá chất rửa
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
転倒 てんとう trượt ngã, vấp ngã
Để không bị trượt ngã do nước hoặc dầu trên sàn, không chạy mà đi bộ.
水濡れ みずぬれ ướt nước (sàn nhà hoặc đồ dùng)
Sàn nhà bị ướt nước cần thường xuyên lau sạch bằng cây lau sàn.
スリップ注意 スリップちゅうい chú ý trơn trượt (biển cảnh báo)
Đặt biển báo "Chú ý trơn trượt" tại lối đi đang được lau dọn.
低温作業 ていおんさぎょう làm việc trong môi trường nhiệt độ thấp (kho lạnh)
Ở nơi làm việc nhiệt độ thấp, định kỳ nghỉ ngơi tại phòng ấm.
防寒着 ぼうかんぎ áo ấm chống rét chuyên dụng (kho đông)
Khi vào kho đông âm 20 độ, mặc áo ấm chống rét chuyên dụng.
洗浄剤 せんじょうざい chất tẩy rửa công nghiệp
Dùng chất tẩy rửa chuyên dụng để tẩy sạch vết dầu mỡ của máy móc.
塩素系漂白剤 えんそけいひょうはくざい thuốc tẩy gốc clo (sát khuẩn, tẩy uế)
Pha loãng thuốc tẩy gốc clo để khử trùng thớt.
まぜるな危険 まぜるなきけん nguy hiểm cấm trộn lẫn (cảnh báo axit trộn clo sinh khí độc)

Chất tẩy gốc clo khi trộn với chất tẩy tính axit sẽ sinh ra khí clo cực độc, nguy hiểm tính mạng.

Chất tẩy rửa có ghi "Nguy hiểm cấm trộn lẫn" tuyệt đối không dùng chung với chất tẩy có tính axit.
保護メガネ ほごメガネ kính bảo hộ mắt (chống hoá chất bắn vào mắt)
Khi xử lý chất tẩy rửa mạnh, phải đeo kính bảo hộ.
ゴム手袋 ゴムてぶくろ găng tay cao su
Đeo găng tay cao su để tránh nứt nẻ tay và hoá chất dính vào da.

Quy tắc xưởng: Chỉ tay gọi tên, 5S và báo cáo sự cố

Từ vựng bài: Quy tắc xưởng: Chỉ tay gọi tên, 5S và báo cáo sự cố
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
指差呼称 しさこしょう chỉ tay gọi tên (phương pháp kiểm tra an toàn bằng ngón tay và hô to)

Chỉ tay vào đối tượng cần kiểm tra và hô to trạng thái (ví dụ: "Van đã khoá - Tốt!").

Trước khi bật công tắc, kiểm tra an toàn bằng phương pháp "chỉ tay gọi tên".
整理 せいり sàng lọc (loại bỏ thứ không cần thiết - S1 trong 5S)
Sàng lọc là phân chia đồ cần dùng và đồ không cần dùng, rồi vứt bỏ đồ không cần thiết.
整頓 せいとん sắp xếp (đặt đồ đúng vị trí, ngăn nắp - S2 trong 5S)
Sắp xếp ngăn nắp, trả dụng cụ đã dùng về đúng nơi quy định.
清掃 せいそう quét dọn, làm vệ sinh (S3 "Sạch sẽ" trong 5S)
Sau khi xong việc, thực hiện dọn dẹp sạch sẽ bàn làm việc.
清潔 せいけつ sạch sẽ, vệ sinh (S4 "Săn sóc" trong 5S)
Luôn giữ nhà máy sạch sẽ săn sóc, tạo môi trường vệ sinh an toàn.
躾 しつけ kỷ luật, rèn thói quen (S5 "Sẵn sàng" trong 5S)
Triệt để rèn luyện tinh thần sẵn sàng để toàn thể nhân viên tuân thủ nội quy nhà máy.
ヒヤリハット ヒヤリハット sự cố suýt nguy hiểm (tình huống giật mình thót tim suýt gây tai nạn)
Ghi sự việc giật mình suýt bị thương vào phiếu báo cáo sự cố suýt nguy hiểm.
報連相 ほうれんそう báo cáo, liên lạc, thảo luận (nguyên tắc giao tiếp nơi làm việc)
Trong công việc nhóm, thực hiện tốt báo cáo, liên lạc và thảo luận là điều rất quan trọng.
安全通路 あんぜんつうろ lối đi an toàn (lối đi quy định trong xưởng)
Xin đừng để đồ đạc hay thùng carton trên lối đi an toàn.
避難訓練 ひなんくんれん diễn tập sơ tán (phòng chống hoả hoạn, động đất)
Tham gia diễn tập sơ tán 2 lần mỗi năm để chuẩn bị ứng phó hoả hoạn.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe

Theo khung đề Tokutei Ginou, không khẳng định liên kết hay đại diện cho đơn vị tổ chức kỳ thi.