飲食料品製造業 · Tokutei Ginou
Từ vựng tiếng Nhật Tokutei: Chế biến thực phẩm
Vệ sinh an toàn thực phẩm, HACCP, làm việc trên dây chuyền.
Danh sách bài học & vốn từ
Unit 1: Vệ sinh nhà xưởng, trang phục và rửa tay
衛生管理・服装・手洗いTừ vựng về trang phục bảo hộ phòng sạch, quy trình rửa tay, khử trùng và kiểm tra sức khoẻ trong nhà máy chế biến thực phẩm
Vệ sinh 1: Trang phục bảo hộ và khử trùng trước khi vào xưởng
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 作業着 | さぎょうぎ |
quần áo bảo hộ lao động (đồng phục phòng sạch trong nhà máy)
Đồng phục phòng sạch kín cổ tay và ống chân để ngăn tóc và bụi bẩn rơi vào thực phẩm. 作業着に着替えてから、工場の中に入ります。 Sau khi thay quần áo bảo hộ lao động thì mới vào bên trong nhà máy.
|
| 衛生帽 | えいせいぼう |
mũ vệ sinh (mũ trùm đầu chống rụng tóc trong xưởng)
Phải nhét toàn bộ tóc và tai vào bên trong mũ vệ sinh. 髪の毛が出ないように、衛生帽を深くかぶります。 Đội mũ vệ sinh thật sâu để tóc không bị thò ra ngoài.
|
| ヘアネット | ヘアネット |
lưới bọc tóc (đội bên trong mũ vệ sinh)
衛生帽の下にヘアネットをつけて、髪の毛の落下を防ぎます。 Đội lưới bọc tóc bên dưới mũ vệ sinh để ngăn tóc rơi rụng.
|
| マスク | マスク |
khẩu trang
鼻と口をしっかり覆うようにマスクをつけます。 Đeo khẩu trang che kín cả mũi và miệng.
|
| 長靴 | ながぐつ |
ủng cao su (ủng bảo hộ chuyên dùng trong xưởng thực phẩm)
工場内では滑りにくい専用の長靴をはきます。 Trong nhà máy đi ủng cao su chuyên dụng chống trơn trượt.
|
| 粘着ローラー | ねんちゃくローラー |
con lăn dính bụi (lăn sạch tóc và bụi bám trên áo)
入室する前に、粘着ローラーで作業着の毛髪やホコリを取ります。 Trước khi vào phòng, dùng con lăn dính bụi để lấy sạch tóc và bụi trên áo bảo hộ.
|
| エアーシャワー | エアーシャワー |
buồng thổi khí (buồng thổi sạch bụi bằng gió mạnh trước cửa xưởng)
エアーシャワーの中で体を回して、全身のホコリを吹き飛ばします。 Xoay người trong buồng thổi khí để thổi bay bụi bẩn trên toàn thân.
|
| 更衣室 | こういしつ |
phòng thay đồ
更衣室で私服から作業着に着替えます。 Thay từ thường phục sang quần áo bảo hộ tại phòng thay đồ.
|
| 私物 | しぶつ |
đồ dùng cá nhân
時計や指輪などの私物は、製造室に持ち込めません。 Đồ cá nhân như đồng hồ, nhẫn không được mang vào phòng sản xuất.
|
| 持ち込み禁止 | もちこみきんし |
cấm mang vào
工場内への携帯電話の持ち込みは禁止されています。 Việc mang điện thoại di động vào bên trong nhà máy bị nghiêm cấm.
|
Vệ sinh 2: Rửa tay, khử trùng và quản lý sức khoẻ cá nhân
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 手洗い | てあらい |
rửa tay
作業を始める前は、正しい手順で手洗いをします。 Trước khi bắt đầu làm việc, phải rửa tay theo đúng trình tự.
|
| 爪ブラシ | つめブラシ |
bàn chải chà móng tay
爪ブラシを使って、爪の間まで丁寧に洗います。 Dùng bàn chải móng tay để chà rửa kỹ các kẽ móng tay.
|
| 流水 | りゅうすい |
nước chảy (nước vòi đang chảy)
泡立てた石けんを、流水でしっかり洗い流します。 Xả sạch bọt xà phòng dưới vòi nước chảy.
|
| ペーパータオル | ペーパータオル |
khăn giấy lau tay (dùng một lần)
Không dùng khăn vải chung vì khăn vải ẩm dễ tích tụ và lây lan vi khuẩn. 手を洗った後は、清潔なペーパータオルで拭きます。 Sau khi rửa tay, lau khô bằng khăn giấy sạch dùng một lần.
|
| アルコール消毒 | アルコールしょうどく |
khử trùng bằng cồn
手が乾いたら、アルコール消毒液を吹きかけてすり込みます。 Khi tay đã khô ráo, xịt dung dịch cồn khử trùng và xoa đều.
|
| 健康チェック | けんこうチェック |
kiểm tra sức khoẻ (đầu ca làm việc)
毎朝、体温や体調の健康チェック表を記入します。 Mỗi buổi sáng đều điền vào bảng kiểm tra thân nhiệt và tình trạng sức khoẻ.
|
| 下痢 | げり |
tiêu chảy
下痢や発熱があるときは、作業に入らず責任者に報告します。 Khi bị tiêu chảy hoặc sốt, không vào làm việc mà phải báo cho người phụ trách.
|
| 嘔吐 | おうと |
nôn ói
家族に嘔吐の症状がある場合も、必ず報告してください。 Trường hợp người nhà có triệu chứng nôn ói cũng nhất định phải báo cáo.
|
| 手荒れ | てあれ |
da tay nứt nẻ, trầy xước
手荒れがあると細菌が残りやすいので、ハンドクリームでケアします。 Da tay nứt nẻ dễ bám dính vi khuẩn nên cần chăm sóc bằng kem dưỡng da tay.
|
| 絆創膏 | ばんそうこう |
băng cá nhân (băng gạc dán vết thương)
Băng cá nhân dùng trong xưởng thực phẩm có lớp kim loại bên trong để máy dò kim loại phát hiện được nếu lỡ rơi vào sản phẩm. 食品工場では金属検出機に反応する青い絆創膏を使います。 Tại nhà máy thực phẩm, sử dụng băng cá nhân màu xanh có thể phát hiện bằng máy dò kim loại.
|
Unit 2: Quản lý an toàn thực phẩm theo HACCP và ghi chép
HACCP・工程管理・記録Từ vựng về các nguyên tắc HACCP, phân tích mối nguy, điểm kiểm soát tới hạn CCP, phiếu kiểm tra và nhật ký sản xuất
HACCP 1: Khái niệm cơ bản và phân tích mối nguy
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| ハサップ | ハサップ |
hệ thống quản lý an toàn thực phẩm HACCP
Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm mang tính quốc tế, kiểm soát nguy cơ tại từng công đoạn. ハサップに沿った衛生管理を行い、安全な食品を作ります。 Thực hiện quản lý vệ sinh theo HACCP để làm ra thực phẩm an toàn.
|
| 危害要因 | きがいよういん |
mối nguy hại (sinh học, hoá học, vật lý trong thực phẩm)
原料から出荷までの各工程で、危害要因を分析します。 Phân tích các mối nguy hại ở từng công đoạn từ nguyên liệu đến xuất xưởng.
|
| 重要管理点 | じゅうようかんりてん |
điểm kiểm soát tới hạn (CCP)
加熱殺菌の工程は、重要な危害を防ぐ重要管理点です。 Công đoạn tiệt trùng nhiệt là điểm kiểm soát tới hạn để ngăn ngừa mối nguy quan trọng.
|
| 管理基準 | かんりきじゅん |
tiêu chuẩn kiểm soát (giới hạn tới hạn CL)
加熱温度が管理基準の温度に達しているか確認します。 Kiểm tra xem nhiệt độ gia nhiệt đã đạt tiêu chuẩn kiểm soát chưa.
|
| モニタリング | モニタリング |
giám sát liên tục hoặc định kỳ
加熱時間と温度を連続してモニタリングします。 Giám sát liên tục thời gian và nhiệt độ gia nhiệt.
|
| 改善措置 | かいぜんそち |
biện pháp khắc phục (hành động sửa chữa khi sai lệch)
基準から外れたときは、あらかじめ決めた改善措置を取ります。 Khi vượt ra ngoài tiêu chuẩn, áp dụng biện pháp khắc phục đã quy định trước.
|
| 検証 | けんしょう |
kiểm chứng (đánh giá tính hiệu lực của hệ thống)
計画どおり安全が守られているか、定期的に検証を行います。 Định kỳ tiến hành kiểm chứng xem an toàn có được đảm bảo theo đúng kế hoạch không.
|
| 記録 | きろく |
ghi chép hồ sơ lưu trữ
測定した温度は、すぐに用紙に記録しなければなりません。 Nhiệt độ đo được phải ghi ngay vào phiếu ghi chép.
|
| 一般衛生管理 | いっぱんえいせいかんり |
quản lý vệ sinh chung (tiền đề cơ bản của nhà máy)
施設の清掃やネズミ対策など、一般衛生管理を徹底します。 Triệt để thực hiện quản lý vệ sinh chung như dọn dẹp cơ sở, diệt chuột.
|
| 手順書 | てじゅんしょ |
tài liệu quy trình chuẩn (hướng dẫn thao tác SOP)
作業手順書を読んで、正しい手順で機械を動かしてください。 Hãy đọc tài liệu quy trình thao tác và vận hành máy móc theo đúng quy trình.
|
HACCP 2: Giám sát công đoạn và ghi chép nhật ký sản xuất
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| チェックシート | チェックシート |
phiếu kiểm tra (bảng checklist theo dõi công đoạn)
毎時間の点検項目をチェックシートに記入します。 Điền các hạng mục kiểm tra mỗi giờ vào phiếu kiểm tra.
|
| 異常 | いじょう |
bất thường (sai khác so với bình thường)
機械の音や温度に異常を感じたら、すぐにラインを止めます。 Nếu cảm thấy có bất thường về âm thanh của máy hoặc nhiệt độ, lập tức dừng dây chuyền.
|
| 報告 | ほうこく |
báo cáo
異常が発生した場合は、自己判断せずリーダーに報告します。 Trường hợp phát sinh bất thường, không tự ý phán đoán mà phải báo cáo cho nhóm trưởng.
|
| 是正 | ぜせい |
chấn chỉnh, khắc phục sai lệch
不適切な作業手順を見直して是正しました。 Xem xét lại quy trình làm việc chưa phù hợp và chấn chỉnh lại.
|
| 製造日誌 | せいぞうにっし |
nhật ký sản xuất hàng ngày
作業終了後、その日の生産数やトラブルを製造日誌にまとめます。 Sau khi kết thúc ca làm, tổng kết sản lượng và sự cố trong ngày vào nhật ký sản xuất.
|
| ロット番号 | ロットばんごう |
số lô sản xuất (mã nhận diện truy xuất nguồn gốc)
製品の箱に印刷されたロット番号を確認してください。 Hãy kiểm tra số lô sản xuất được in trên thùng thành phẩm.
|
| 保管記録 | ほかんきろく |
hồ sơ lưu trữ (hồ sơ ghi nhiệt độ kho)
温度の保管記録は、決められた期間大切に保存します。 Hồ sơ lưu trữ nhiệt độ được cất giữ cẩn thận trong khoảng thời gian quy định.
|
| 点検 | てんけん |
kiểm tra định kỳ
始業前に機械の安全装置を点検します。 Kiểm tra thiết bị an toàn của máy móc trước khi bắt đầu công việc.
|
| 責任者 | せきにんしゃ |
người chịu trách nhiệm (quản lý phân xưởng)
記録用紙に責任者のサインをもらいます。 Xin chữ ký của người chịu trách nhiệm vào phiếu ghi chép.
|
| 承認 | しょうにん |
phê duyệt, xác nhận chấp thuận
作業の変更には工場の責任者の承認が必要です。 Việc thay đổi thao tác cần có sự phê duyệt của người quản lý nhà máy.
|
Unit 3: Kiểm soát dị vật và chất gây dị ứng
異物混入・アレルゲン管理Từ vựng về phòng ngừa dị vật, máy dò kim loại, sàng lọc, các nhóm thực phẩm gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn và tránh nhiễm chéo
Dị vật: Phân loại và biện pháp ngăn ngừa dị vật
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 異物混入 | いぶつこんにゅう |
dị vật lẫn vào thực phẩm
製品への異物混入を絶対に防がなければなりません。 Tuyệt đối phải ngăn chặn dị vật lẫn vào trong sản phẩm.
|
| 金属検出機 | きんぞくけんしゅつき |
máy dò kim loại (kiểm tra sản phẩm trước khi xuất xưởng)
包装した製品を金属検出機に通して検査します。 Cho thành phẩm đã đóng gói đi qua máy dò kim loại để kiểm tra.
|
| X線異物検出機 | エックスせんいぶつけんしゅつき |
máy kiểm tra dị vật bằng tia X (phát hiện xương, đá, thuỷ tinh)
X線異物検出機で骨や小石の混入を調べます。 Kiểm tra sự lẫn vào của xương hoặc sỏi đá bằng máy dò dị vật tia X.
|
| ふるい | ふるい |
rây, sàng (lọc bột, loại bỏ tạp chất và vật lạ)
小麦粉を使う前に、ふるいにかけて異物がないか確認します。 Trước khi dùng bột mì, cho qua rây lọc để kiểm tra xem có dị vật không.
|
| 目視検査 | もくしけんさ |
kiểm tra bằng mắt thường
コンベアの上を流れる食材を目視検査でチェックします。 Kiểm tra bằng mắt thường các nguyên liệu đang chạy trên băng chuyền.
|
| 破片 | はへん |
mảnh vỡ (thuỷ tinh, mảnh nhựa, kim loại)
容器が割れたら、破片が食品に入らないようすぐに片付けます。 Khi khay hộp bị vỡ, dọn dẹp ngay để mảnh vỡ không lọt vào thực phẩm.
|
| 混入 | こんにゅう |
lẫn vào, nhiễm tạp chất vào
ゴミの混入を防ぐため、原料の袋の開け方に注意します。 Để phòng tránh rác lẫn vào, chú ý cách cắt mở bao bì nguyên liệu.
|
| テストピース | テストピース |
mẫu chuẩn thử máy dò (thanh mẫu kim loại định chuẩn)
作業前にテストピースを使って金属検出機が正しく動くか試します。 Trước giờ làm, dùng mẫu thử chuẩn để kiểm tra máy dò kim loại có hoạt động đúng không.
|
| 毛髪 | もうはつ |
tóc, lông (một trong những dị vật thường gặp)
Tóc rơi vào là một trong những loại dị vật thường gặp nhất trong các nhà máy thực phẩm. 毛髪の混入を防ぐため、粘着ローラーを入念にかけます。 Để phòng tránh tóc rơi lẫn vào, lăn con lăn dính bụi thật kỹ lưỡng.
|
| 除去 | じょきょ |
loại bỏ, tách bỏ (vật lạ hoặc sản phẩm lỗi)
選別の工程で、傷んだ野菜やゴミを除去します。 Ở công đoạn phân loại, loại bỏ rau hỏng và rác bẩn.
|
Dị ứng: Quản lý chất gây dị ứng và ngăn nhiễm chéo
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| アレルゲン | アレルゲン |
chất gây dị ứng (dị nguyên trong thực phẩm)
アレルゲンを含む製品を作った後は、ラインを念入りに洗浄します。 Sau khi sản xuất sản phẩm chứa chất dị ứng, phải rửa kỹ dây chuyền.
|
| 特定原材料 | とくていげんざいりょう |
nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn (theo quy định của Tiêu dùng sảnh)
Danh sách do Cơ quan Tiêu dùng (消費者庁) chỉ định bắt buộc ghi nhãn (gồm trứng, sữa, lúa mì, kiều mạch, đậu phộng, tôm, cua, óc chó và hạt điều). 特定原材料に指定された品目は、パッケージに表示する義務があります。 Các mặt hàng được chỉ định là nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc phải ghi nhãn trên bao bì.
|
| 小麦 | こむぎ |
lúa mì (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
小麦アレルギーの人向けに、米粉を使ったパンを作ります。 Làm bánh mì bằng bột gạo dành cho người bị dị ứng lúa mì.
|
| そば | そば |
kiều mạch (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
そば粉は微量でも強いアレルギー反応を起こすことがあります。 Bột kiều mạch dù một lượng rất nhỏ cũng có thể gây phản ứng dị ứng dữ dội.
|
| 卵 | たまご |
trứng (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
マヨネーズには原材料として卵が使われています。 Sốt mayonnaise sử dụng trứng làm nguyên liệu.
|
| 乳 | にゅう |
sữa, chế phẩm từ sữa (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
チーズやバターは乳成分を含む食品です。 Phô mai và bơ là thực phẩm chứa thành phần sữa.
|
| 落花生 | らっかせい |
đậu phộng, lạc (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
落花生はピーナッツとも呼ばれ、特定原材料の一つです。 Đậu phộng còn gọi là lạc (peanut), là một trong những nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn.
|
| えび | えび |
tôm (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
えびを使ったスープのラインでは、器具を分けて管理します。 Ở dây chuyền súp có dùng tôm, quản lý phân chia riêng dụng cụ.
|
| かに | かに |
cua (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
えびとかには甲殻類のアレルギー物質です。 Tôm và cua là các chất gây dị ứng thuộc nhóm giáp xác.
|
| くるみ | くるみ |
quả óc chó (nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn)
くるみは重いアレルギーを起こすため表示が義務化されました。 Quả óc chó gây dị ứng nặng nên đã được chuyển thành bắt buộc ghi nhãn.
|
Unit 4: Dây chuyền sản xuất, đóng gói và nhãn mác
製造ライン・計量・包装・表示ラベルTừ vựng về vận hành dây chuyền, cân định lượng, đóng gói hút chân không, nhãn hạn dùng và tiêu chuẩn đóng hộp
Dây chuyền: Vận hành dây chuyền và cân đo nguyên liệu
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 製造ライン | せいぞうライン |
dây chuyền sản xuất
製造ラインのスピードに合わせて手際よく作業します。 Thao tác khéo léo, nhịp nhàng theo tốc độ của dây chuyền sản xuất.
|
| ベルトコンベア | ベルトコンベア |
băng chuyền tải hàng
ベルトコンベアから流れてくる容器に具材を詰めます。 Xếp nguyên liệu vào các khay hộp đang chạy đến từ băng chuyền.
|
| 計量 | けいりょう |
cân đo định lượng
調味料を指示書どおり正確に計量します。 Cân định lượng gia vị một cách chính xác theo đúng phiếu chỉ thị.
|
| はかり | はかり |
cân điện tử, bàn cân
使う前にはかりのゼロ点を確認します。 Trước khi dùng, kiểm tra điểm số 0 của bàn cân.
|
| 原料 | げんりょう |
nguyên liệu thô (đầu vào sản xuất)
本日使う原料の賞味期限をチェックします。 Kiểm tra hạn dùng của nguyên liệu thô sử dụng trong ngày hôm nay.
|
| 配合 | はいごう |
phối trộn nguyên liệu (pha trộn theo tỷ lệ quy định)
配合の割合を間違えると、商品の味が変わってしまいます。 Nếu nhầm lẫn tỷ lệ phối trộn thì vị của sản phẩm sẽ bị thay đổi.
|
| 投入 | とうにゅう |
nạp nguyên liệu vào máy
大きなミキサーに決められた順序で原料を投入します。 Nạp nguyên liệu vào máy trộn lớn theo đúng thứ tự đã quy định.
|
| 混合 | こんごう |
trộn đều hỗn hợp
原料が均一になるまでしっかり混合します。 Trộn đều cho đến khi các nguyên liệu hoà quyện đồng nhất.
|
| 加熱 | かねつ |
gia nhiệt, nấu, tiệt trùng nhiệt
スープを規定の温度と時間で加熱殺菌します。 Tiệt trùng nhiệt cho súp ở nhiệt độ và thời gian quy định.
|
| 冷却 | れいきゃく |
làm lạnh (hạ nhiệt sau khi nấu)
加熱した食材は細菌が増えないよう急速に冷却します。 Nguyên liệu sau khi gia nhiệt được làm lạnh nhanh để vi khuẩn không sinh sôi.
|
Đóng gói: Quy trình đóng gói và đóng hộp thành phẩm
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 包装 | ほうそう |
đóng gói sản phẩm
できたてのパンを包装機で一つずつ袋に入れます。 Cho từng chiếc bánh mì mới ra lò vào túi bằng máy đóng gói.
|
| シール | シール |
dán kín miệng bao, hàn nhiệt túi
袋の口がしっかりシールされているか確認します。 Kiểm tra xem miệng túi đã được hàn nhiệt dán kín chưa.
|
| 真空包装 | しんくうほうそう |
đóng gói hút chân không
ハムを真空包装にして酸化や細菌の繁殖を防ぎます。 Hút chân không cho giăm bông để ngăn oxy hoá và vi khuẩn sinh sôi.
|
| 脱酸素剤 | だつさんそざい |
gói hút oxy (túi khử oxy giữ tươi)
お菓子の袋に脱酸素剤を一緒に入れて密封します。 Bỏ gói hút oxy cùng vào túi bánh kẹo rồi hàn kín lại.
|
| 容器 | ようき |
khay, hộp đựng thực phẩm
割れや汚れのない清潔な容器を使います。 Sử dụng khay hộp sạch sẽ, không bị nứt vỡ hay dính bẩn.
|
| 密封 | みっぷう |
bịt kín, hàn kín miệng bao bì
空気が入らないように容器のフタを密封します。 Hàn kín nắp hộp đựng để không khí không lọt vào.
|
| ダンボール | ダンボール |
thùng bìa carton
完成した製品をダンボールに詰めて出荷します。 Xếp các sản phẩm hoàn thiện vào thùng carton để chuẩn bị xuất xưởng.
|
| 箱詰め | はこづめ |
đóng hộp, đóng vào thùng
決められた個数を正確に箱詰めしてください。 Hãy đóng đúng số lượng quy định vào thùng một cách chính xác.
|
| 不良品 | ふりょうひん |
sản phẩm lỗi, hàng không đạt chuẩn
シール不良や形の崩れたものは不良品として取り除きます。 Những sản phẩm hàn lỗi hoặc méo mó sẽ bị loại bỏ coi như hàng lỗi.
|
| 仕分け | しわけ |
phân loại hàng hoá (theo đơn, chủng loại)
届け先ごとにダンボールを仕分けします。 Phân loại các thùng carton theo từng điểm giao hàng.
|
Nhãn mác: Hạn sử dụng, hạn dùng ngon và tem nhãn
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 表示ラベル | ひょうじラベル |
nhãn mác hàng hoá, tem nhãn hiển thị
製品の表面に正しい表示ラベルを貼り付けます。 Dán đúng tem nhãn hàng hoá lên bề mặt sản phẩm.
|
| 消費期限 | しょうひきげん |
hạn sử dụng an toàn (dùng cho thực phẩm mau hỏng)
Áp dụng cho thực phẩm dễ ôi thiu trong vòng 5 ngày. Quá hạn này thì không nên ăn vì nguy cơ mất an toàn. 弁当やサンドイッチには消費期限が表示されます。 Cơm hộp và sandwich được ghi hạn sử dụng an toàn.
|
| 賞味期限 | しょうみきげん |
hạn dùng ngon nhất (hạn đảm bảo chất lượng ngon)
Áp dụng cho thực phẩm để được lâu. Quá hạn này sản phẩm vẫn có thể ăn được nhưng mùi vị và chất lượng giảm. 缶詰やスナック菓子には賞味期限が書かれています。 Đồ hộp và bánh snack được ghi hạn dùng ngon nhất.
|
| 原材料名 | げんざいりょうめい |
tên các thành phần nguyên liệu
原材料名は使った重さの多い順に書かれています。 Tên các nguyên liệu được liệt kê theo thứ tự từ lượng nhiều đến ít.
|
| 保存方法 | ほぞんほうほう |
phương pháp bảo quản ghi trên nhãn
「10℃以下で保存」など、保存方法の表示を確認します。 Kiểm tra thông tin phương pháp bảo quản như "bảo quản từ 10℃ trở xuống".
|
| 内容量 | ないようりょう |
khối lượng tịnh, dung tích thực
内容量が基準の重さを満たしているか量ります。 Cân kiểm tra xem khối lượng tịnh có đạt mức quy định không.
|
| 製造者 | せいぞうしゃ |
nhà sản xuất (tên công ty, địa chỉ nhà máy)
ラベルに工場の名称と製造者の住所が正しく印刷されています。 Tên nhà máy và địa chỉ nhà sản xuất được in chính xác trên nhãn.
|
| 印字 | いんじ |
in chữ, in ngày tháng lên bao bì
賞味期限の印字がはっきり読めるか確認してください。 Hãy kiểm tra xem chữ in hạn dùng ngon nhất có rõ nét, dễ đọc không.
|
| 印字かすれ | いんじかすれ |
chữ in bị mờ, nhoè nét
日付の印字かすれがあるものは出荷できません。 Sản phẩm có ngày tháng bị mờ nhoè nét chữ thì không thể xuất xưởng.
|
| バーコード | バーコード |
mã vạch sản phẩm
バーコードリーダーで商品コードを読み取ります。 Đọc mã sản phẩm bằng đầu đọc mã vạch.
|
Unit 5: Tiếp nhận nguyên liệu, bảo quản và nhiệt độ
原料受入・保管・温度管理Từ vựng về kiểm tra giao nhận nguyên liệu, kho đông, kho mát, nguyên tắc nhập trước xuất trước và đo nhiệt độ tâm
Tiếp nhận: Kiểm tra giao nhận và phẩm chất nguyên liệu
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 原料受入 | げんりょううけいれ |
tiếp nhận nguyên liệu (từ nhà cung cấp)
毎朝トラックが到着したら、原料受入の検査を行います。 Mỗi sáng khi xe tải đến, tiến hành kiểm tra tiếp nhận nguyên liệu.
|
| 納品書 | のうひんしょ |
phiếu giao hàng, hoá đơn giao nhận
届いた荷物の品名と数量を納品書と照らし合わせます。 Đối chiếu tên hàng và số lượng hàng vừa giao với phiếu giao hàng.
|
| 冷蔵車 | れいぞうしゃ |
xe tải lạnh / xe bảo quản mát, xe chở hàng có làm lạnh
チルド原料は温度管理された冷蔵車で運ばれてきます。 Nguyên liệu tươi mát được vận chuyển đến bằng xe tải lạnh có kiểm soát nhiệt độ.
|
| 荷降ろし | におろし |
bốc dỡ hàng xuống (từ xe tải vào kho)
荷降ろしを素早く行い、原料が温まらないようにします。 Bốc dỡ hàng thật nhanh để nguyên liệu không bị tăng nhiệt độ.
|
| 外観検査 | がいかんけんさ |
kiểm tra ngoại quan (quan sát bao bì)
袋に破れや水濡れがないか、外観検査で確認します。 Quan sát kiểm tra ngoại quan xem bao bì có bị rách hay ướt nước không.
|
| 異臭 | いしゅう |
mùi lạ, mùi hôi bất thường
箱を開けたときに異臭がしたら、絶対に使用してはいけません。 Nếu khi mở thùng thấy có mùi lạ bất thường thì tuyệt đối không được sử dụng.
|
| 変色 | へんしょく |
biến màu, đổi màu bất thường
肉の色が変色していないか確認してください。 Hãy kiểm tra xem màu của miếng thịt có bị đổi màu bất thường không.
|
| 受入基準 | うけいれきじゅん |
tiêu chuẩn tiếp nhận nguyên liệu
温度や鮮度が受入基準に合っているか調べます。 Kiểm tra xem nhiệt độ và độ tươi có khớp tiêu chuẩn tiếp nhận không.
|
| 返品 | へんぴん |
trả lại hàng (từ chối nhận do không đạt chuẩn)
賞味期限が切れていた原料は業者に返品します。 Nguyên liệu đã hết hạn sử dụng sẽ được trả lại cho nhà cung cấp.
|
| パレット | パレット |
tấm pallet kê hàng (bằng nhựa hoặc gỗ)
荷物は床に置かず、必ずプラスチックパレットの上に載せます。 Không để hàng xuống sàn mà nhất định phải đặt lên tấm pallet nhựa.
|
Bảo quản: Kho đông, kho mát và sắp xếp hàng hóa
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 冷蔵庫 | れいぞうこ |
kho lạnh, tủ mát (thường từ 10℃ trở xuống)
野菜や乳製品はすぐに冷蔵庫に入れて保管します。 Rau củ và chế phẩm từ sữa được cho ngay vào kho lạnh để bảo quản.
|
| 冷凍庫 | れいとうこ |
kho đông, tủ đông (thường từ -15℃ trở xuống)
冷凍肉はマイナス15度以下の冷凍庫でしっかり凍らせておきます。 Thịt đông lạnh được trữ đông trong kho đông từ âm 15 độ trở xuống.
|
| 常温保管 | じょうおんほかん |
bảo quản ở nhiệt độ thường (nơi khô ráo, thoáng mát)
砂糖や塩などの調味料は常温保管の倉庫に置きます。 Các gia vị như đường, muối được để trong kho bảo quản nhiệt độ thường.
|
| 先入れ先出し | さきいれさきだし |
nhập trước xuất trước (nguyên tắc FIFO)
先入れ先出しを守り、古い日付の原料から先に使用します。 Tuân thủ nhập trước xuất trước, dùng nguyên liệu có ngày nhập cũ hơn trước.
|
| 直置き禁止 | じかおききんし |
cấm để hàng trực tiếp dưới sàn
衛生のため、原料や製品の床への直置きは禁止です。 Vì lý do vệ sinh, nghiêm cấm để nguyên liệu hay sản phẩm trực tiếp xuống sàn.
|
| 在庫管理 | ざいこかんり |
quản lý hàng tồn kho
原料が不足しないようにパソコンで在庫管理をします。 Quản lý tồn kho trên máy tính để không bị thiếu hụt nguyên liệu.
|
| 棚卸し | たなおろし |
kiểm kê kho định kỳ
月末に倉庫の原料の数を数える棚卸しを行います。 Cuối tháng tiến hành kiểm kê đếm số lượng nguyên liệu trong kho.
|
| 区分保管 | くぶんほかん |
bảo quản phân khu riêng biệt
アレルギー原料は他の食材と分けて区分保管します。 Nguyên liệu gây dị ứng được bảo quản riêng biệt, tách biệt khỏi thực phẩm khác.
|
| 結露 | けつろ |
đọng sương, ngưng tụ hơi nước (trên trần, thành kho)
天井の結露の水滴が食品に落ちないよう注意します。 Chú ý để giọt nước ngưng tụ trên trần kho không rơi vào thực phẩm.
|
| 密閉容器 | みっぺいようき |
hộp kín, thùng có nắp đậy kín
使いかけの原料は密閉容器に移して日付を書きます。 Nguyên liệu dùng dở được chuyển sang hộp đậy nắp kín và ghi ngày tháng.
|
Nhiệt độ: Đo nhiệt độ tâm, làm mát và rã đông
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 温度計 | おんどけい |
nhiệt kế
作業場の壁にある温度計を見て室温を記録します。 Nhìn nhiệt kế gắn trên tường xưởng để ghi lại nhiệt độ phòng.
|
| 中心温度 | ちゅうしんおんど |
nhiệt độ tâm (nhiệt độ phần sâu nhất của thực phẩm)
Phải đo tại tâm sản phẩm để đảm bảo nhiệt lượng đã tiêu diệt vi khuẩn ở phần khó chín nhất. 肉の最も火が通りにくい部分の中心温度を測ります。 Đo nhiệt độ tâm tại phần khó chín nhất của miếng thịt.
|
| 芯温計 | しんおんけい |
nhiệt kế đo tâm (loại có que cắm nhọn)
針状の芯温計を食材の中心に刺して温度を調べます。 Cắm đầu kim của nhiệt kế đo tâm vào giữa thực phẩm để kiểm tra nhiệt độ.
|
| 測定 | そくてい |
đo đạc, đo lường
加熱終了後、すぐに温度の測定を行ってください。 Sau khi kết thúc gia nhiệt, hãy tiến hành đo nhiệt độ ngay.
|
| 急速冷却 | きゅうそくれいきゃく |
làm lạnh cấp tốc, hạ nhiệt độ nhanh
急速冷却機を使って、加熱後の食品を一気に冷まします。 Dùng máy làm lạnh cấp tốc để hạ nhiệt thật nhanh cho thực phẩm sau khi nấu.
|
| 危険温度帯 | きけんおんどたい |
dải nhiệt độ nguy hiểm (khoảng nhiệt vi khuẩn phát triển mạnh)
食中毒菌が増えやすい危険温度帯を早く通過させます。 Nhanh chóng hạ nhiệt qua dải nhiệt độ nguy hiểm mà vi khuẩn ngộ độc dễ sinh sôi.
|
| 解凍 | かいとう |
rã đông nguyên liệu
使う前日に冷凍肉を冷蔵庫に移して解凍します。 Trước ngày sử dụng một hôm, chuyển thịt đông sang tủ mát để rã đông.
|
| 流水解凍 | りゅうすいかいとう |
rã đông dưới vòi nước chảy
密閉した袋に入れた魚を流水解凍します。 Rã đông cá đã bọc trong túi kín dưới vòi nước chảy.
|
| 冷蔵解凍 | れいぞうかいとう |
rã đông từ từ trong tủ mát
品質を保つため、時間をかけて冷蔵解凍を行います。 Để giữ chất lượng, tiến hành rã đông từ từ trong tủ mát.
|
| 再凍結 | さいとうけつ |
tái đông (cấp đông lại thực phẩm đã rã đông)
品質の低下と菌の増殖を防ぐため、解凍後の再凍結は避けます。 Để ngăn ngừa giảm chất lượng và vi khuẩn tăng sinh, tránh cấp đông lại sau khi đã rã đông.
|
Unit 6: An toàn lao động và vệ sinh công nghiệp
労働安全・機械安全・5STừ vựng về phòng chống tai nạn cuốn kẹp máy móc, nút dừng khẩn cấp, sử dụng hoá chất tẩy rửa và phong trào 5S
An toàn máy móc: Cuốn kẹp, nút dừng khẩn cấp và bảo hộ
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 巻き込まれ | まきこまれ |
tai nạn bị cuốn vào máy (con lăn, trục quay)
ローラーに手が巻き込まれないように注意してください。 Hãy chú ý để tay không bị cuốn vào con lăn trục quay.
|
| はさまれ | はさまれ |
tai nạn bị kẹp (vào khe hở máy móc)
機械の可動部と枠の間に指をはさまれました。 Bị kẹp ngón tay vào giữa bộ phận chuyển động và khung máy.
|
| 非常停止ボタン | ひじょうていしボタン |
nút dừng khẩn cấp (nút đỏ lớn trên máy)
危険を感じたら、迷わず非常停止ボタンを押してください。 Nếu cảm thấy nguy hiểm, không được do dự mà hãy nhấn nút dừng khẩn cấp.
|
| インターロック | インターロック |
khoá liên động an toàn (cơ chế mở cửa thì máy tự dừng)
機械の安全カバーを開けると、インターロックで自動的に止まります。 Khi mở nắp che an toàn của máy, cơ chế liên động sẽ tự động ngắt máy dừng lại.
|
| カバー | カバー |
nắp che bảo vệ, vỏ bọc che chắn bộ phận quay
安全カバーを外したまま機械を動かしてはいけません。 Không được vận hành máy móc khi đang tháo nắp che an toàn.
|
| 巻き込み防止 | まきこみぼうし |
phòng chống cuốn vào máy
作業着の袖口を締めるのは、巻き込み防止のためです。 Gài chặt cổ tay áo bảo hộ là để phòng chống bị cuốn vào máy.
|
| 回転部 | かいてんぶ |
bộ phận quay tròn của máy móc
機械の回転部には絶対に手を近づけないでください。 Tuyệt đối không đưa tay lại gần bộ phận quay của máy móc.
|
| 詰まり | つまり |
kẹt, nghẽn nguyên liệu trong máy
コンベアに原料の詰まりが起きたら、まず機械を止めます。 Khi xảy ra kẹt nguyên liệu trên băng chuyền, trước hết phải dừng máy.
|
| 停止確認 | ていしかくにん |
xác nhận máy đã dừng hẳn
機械の停止確認をしてから、掃除や点検を始めます。 Sau khi xác nhận máy đã dừng hẳn mới bắt đầu lau chùi hoặc kiểm tra.
|
| 感電 | かんでん |
điện giật
濡れた手で電源プラグを触ると感電の危険があります。 Chạm vào phích cắm điện bằng tay ướt có nguy cơ bị điện giật.
|
Môi trường: Trơn trượt, nhiệt độ khắc nghiệt và hoá chất rửa
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 転倒 | てんとう |
trượt ngã, vấp ngã
床の水や油で転倒しないよう、走らず歩きます。 Để không bị trượt ngã do nước hoặc dầu trên sàn, không chạy mà đi bộ.
|
| 水濡れ | みずぬれ |
ướt nước (sàn nhà hoặc đồ dùng)
水濡れした床はモップでこまめに拭き取ります。 Sàn nhà bị ướt nước cần thường xuyên lau sạch bằng cây lau sàn.
|
| スリップ注意 | スリップちゅうい |
chú ý trơn trượt (biển cảnh báo)
清掃中の通路に「スリップ注意」の看板を立てます。 Đặt biển báo "Chú ý trơn trượt" tại lối đi đang được lau dọn.
|
| 低温作業 | ていおんさぎょう |
làm việc trong môi trường nhiệt độ thấp (kho lạnh)
低温作業の場所では定期的に暖かい部屋で休憩します。 Ở nơi làm việc nhiệt độ thấp, định kỳ nghỉ ngơi tại phòng ấm.
|
| 防寒着 | ぼうかんぎ |
áo ấm chống rét chuyên dụng (kho đông)
マイナス20度の冷凍庫に入る時は、専用の防寒着を着ます。 Khi vào kho đông âm 20 độ, mặc áo ấm chống rét chuyên dụng.
|
| 洗浄剤 | せんじょうざい |
chất tẩy rửa công nghiệp
機械の油汚れを落とすため、専用の洗浄剤を使います。 Dùng chất tẩy rửa chuyên dụng để tẩy sạch vết dầu mỡ của máy móc.
|
| 塩素系漂白剤 | えんそけいひょうはくざい |
thuốc tẩy gốc clo (sát khuẩn, tẩy uế)
まな板を消毒するために塩素系漂白剤を薄めて使います。 Pha loãng thuốc tẩy gốc clo để khử trùng thớt.
|
| まぜるな危険 | まぜるなきけん |
nguy hiểm cấm trộn lẫn (cảnh báo axit trộn clo sinh khí độc)
Chất tẩy gốc clo khi trộn với chất tẩy tính axit sẽ sinh ra khí clo cực độc, nguy hiểm tính mạng. 「まぜるな危険」の洗剤は、酸性の洗剤と一緒に使ってはいけません。 Chất tẩy rửa có ghi "Nguy hiểm cấm trộn lẫn" tuyệt đối không dùng chung với chất tẩy có tính axit.
|
| 保護メガネ | ほごメガネ |
kính bảo hộ mắt (chống hoá chất bắn vào mắt)
強い洗剤を扱うときは、保護メガネを着用します。 Khi xử lý chất tẩy rửa mạnh, phải đeo kính bảo hộ.
|
| ゴム手袋 | ゴムてぶくろ |
găng tay cao su
手荒れや薬品の付着を防ぐため、ゴム手袋をはめます。 Đeo găng tay cao su để tránh nứt nẻ tay và hoá chất dính vào da.
|
Quy tắc xưởng: Chỉ tay gọi tên, 5S và báo cáo sự cố
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 指差呼称 | しさこしょう |
chỉ tay gọi tên (phương pháp kiểm tra an toàn bằng ngón tay và hô to)
Chỉ tay vào đối tượng cần kiểm tra và hô to trạng thái (ví dụ: "Van đã khoá - Tốt!"). スイッチを入れる前に「指差呼称」で安全を確認します。 Trước khi bật công tắc, kiểm tra an toàn bằng phương pháp "chỉ tay gọi tên".
|
| 整理 | せいり |
sàng lọc (loại bỏ thứ không cần thiết - S1 trong 5S)
整理とは、必要なものと不要なものを分けて、不要なものを捨てることです。 Sàng lọc là phân chia đồ cần dùng và đồ không cần dùng, rồi vứt bỏ đồ không cần thiết.
|
| 整頓 | せいとん |
sắp xếp (đặt đồ đúng vị trí, ngăn nắp - S2 trong 5S)
整頓して、使った道具はいつも決められた場所に戻します。 Sắp xếp ngăn nắp, trả dụng cụ đã dùng về đúng nơi quy định.
|
| 清掃 | せいそう |
quét dọn, làm vệ sinh (S3 "Sạch sẽ" trong 5S)
仕事が終わったら、作業台の清掃をしっかり行います。 Sau khi xong việc, thực hiện dọn dẹp sạch sẽ bàn làm việc.
|
| 清潔 | せいけつ |
sạch sẽ, vệ sinh (S4 "Săn sóc" trong 5S)
工場内を常に清潔に保ち、衛生的な環境を作ります。 Luôn giữ nhà máy sạch sẽ săn sóc, tạo môi trường vệ sinh an toàn.
|
| 躾 | しつけ |
kỷ luật, rèn thói quen (S5 "Sẵn sàng" trong 5S)
工場のルールを全員が守るように躾を徹底します。 Triệt để rèn luyện tinh thần sẵn sàng để toàn thể nhân viên tuân thủ nội quy nhà máy.
|
| ヒヤリハット | ヒヤリハット |
sự cố suýt nguy hiểm (tình huống giật mình thót tim suýt gây tai nạn)
怪我にはならなかったがヒヤリとした出来事を、ヒヤリハット報告書に書きます。 Ghi sự việc giật mình suýt bị thương vào phiếu báo cáo sự cố suýt nguy hiểm.
|
| 報連相 | ほうれんそう |
báo cáo, liên lạc, thảo luận (nguyên tắc giao tiếp nơi làm việc)
チームでの仕事では、報連相をしっかり行うことが大切です。 Trong công việc nhóm, thực hiện tốt báo cáo, liên lạc và thảo luận là điều rất quan trọng.
|
| 安全通路 | あんぜんつうろ |
lối đi an toàn (lối đi quy định trong xưởng)
安全通路の上には荷物やダンボールを置かないでください。 Xin đừng để đồ đạc hay thùng carton trên lối đi an toàn.
|
| 避難訓練 | ひなんくんれん |
diễn tập sơ tán (phòng chống hoả hoạn, động đất)
火災に備えて、年に2回の避難訓練に参加します。 Tham gia diễn tập sơ tán 2 lần mỗi năm để chuẩn bị ứng phó hoả hoạn.
|