Từ vựng

冷凍 (れいとう, reitou) nghĩa là gì?

冷凍 (れいとう, reitou) trong tiếng Nhật nghĩa là đông lạnh, bảo quản lạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいとう
Romajireitou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
れいとう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngreitou

đông lạnh, bảo quản lạnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ freezing; cold storage; refrigeration

Câu ví dụ

  • Ngày bận rộn thì đồ đông lạnh rất tiện.

  • Thịt còn thừa tôi sẽ cấp đông sẵn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.