Từ vựng
冷凍 (れいとう, reitou) nghĩa là gì?
冷凍 (れいとう, reitou) trong tiếng Nhật nghĩa là đông lạnh, bảo quản lạnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | れいとう |
|---|
| Romaji | reitou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngreitou
đông lạnh, bảo quản lạnh
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ freezing; cold storage; refrigeration
Câu ví dụ
忙しい日は冷凍食品が便利だ。
Ngày bận rộn thì đồ đông lạnh rất tiện.
残った肉は冷凍しておきます。
Thịt còn thừa tôi sẽ cấp đông sẵn.