Từ vựng
鶏肉 (とりにく, toriniku) nghĩa là gì?
鶏肉 (とりにく, toriniku) trong tiếng Nhật nghĩa là thịt gà.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とりにく |
|---|
| Romaji | toriniku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoriniku
thịt gà
- 1danh từ thịt gàchicken meat
- 2danh từ thịt gia cầm nói chungfowl; poultry; bird meat