Từ vựng

避難 (ひなん, hinan) nghĩa là gì?

避難 (ひなん, hinan) trong tiếng Nhật nghĩa là sơ tán, lánh nạn, tìm nơi trú ẩn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひなん
Romajihinan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひなん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghinan

sơ tán, lánh nạn, tìm nơi trú ẩn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ taking refuge; finding shelter; evacuation

Câu ví dụ

  • Người dân đã sơ tán lên vùng đất cao.

  • Nếu xảy ra động đất, xin hãy sơ tán ngay lập tức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.