建設 · Tokutei Ginou

Từ vựng tiếng Nhật Tokutei: Xây dựng

An toàn công trường, dụng cụ, vật liệu, thi công.

Danh sách bài học & vốn từ

Unit 1: An toàn lao động, trang bị bảo hộ và công tác giàn giáo

Trang bị bảo hộ cá nhân phòng chống rơi ngã và quy tắc an toàn khi làm việc trên giàn giáo cao tầng

Trang bị bảo hộ cá nhân và phòng chống ngã cao

Từ vựng bài: Trang bị bảo hộ cá nhân và phòng chống ngã cao
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
ヘルメット へるめっと mũ bảo hộ lao động
Trên công trường bắt buộc phải đội mũ bảo hộ.
あご紐 あごひも quai mũ bảo hộ
Thắt chặt quai mũ bảo hộ khi làm việc.
墜落制止用器具 ついらくせいしようきぐ thiết bị chống rơi ngã (gồm loại toàn thân và loại đai thắt lưng)

Tên luật định hiện hành gồm loại toàn thân và loại đai thắt lưng (thay thế thuật ngữ 安全帯)

Khi làm việc trên cao phải sử dụng thiết bị chống rơi ngã.
安全帯 あんぜんたい dây an toàn (tên cũ)

Tên cũ; tên pháp lý hiện hành là 墜落制止用器具

Móc khóa dây an toàn vào dây cáp cứu sinh.
ランヤード らんやーど dây móc nối giảm chấn chống rơi
Kiểm tra vết xước và độ mòn của dây móc giảm chấn.
安全靴 あんぜんぐつ giày bảo hộ mũi thép
Dù giẫm phải đinh thì giày bảo hộ vẫn bảo vệ được bàn chân.
防塵マスク ぼうじんますく khẩu trang lọc bụi xây dựng
Đeo khẩu trang chống bụi ở nơi bụi bay mịt mù.
保護メガネ ほごめがね kính bảo hộ chống văng bắn
Đeo kính bảo hộ khi thực hiện công việc đục tỉa bê tông.
掘削 くっさく đào đất, đào hố
Đất đào lên phải để cách xa mép hố.
皮手袋 かわてぶくろ găng tay da bảo hộ chống rách
Dùng găng tay da khi vận chuyển sắt thép xây dựng.

Giàn giáo và quy tắc thao tác trên cao an toàn

Từ vựng bài: Giàn giáo và quy tắc thao tác trên cao an toàn
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
足場 あしば giàn giáo xây dựng
Kiểm tra giàn giáo trước khi bắt đầu làm việc.
作業床 さぎょうゆか sàn thao tác giàn giáo
Kiểm tra xem sàn thao tác có khe hở nào không.
手すり てすり lan can, tay vịn an toàn
Ở mép giàn giáo có lắp đặt lan can tay vịn an toàn.
中桟 なかざん thanh giằng giữa lan can
Có thanh giằng giữa giúp chống lọt người ngã xuống.
幅木 はばき tấm chắn chân giàn giáo từ 10cm trở lên chống rơi vật thể
Lắp tấm chắn chân để ngăn rơi rớt dụng cụ.
筋交い すじかい thanh giằng chéo gia cố giàn giáo
Dùng thanh giằng chéo để chống rung lắc giàn giáo.
脚立 きゃたつ thang chữ A
Không được đứng lên mặt bậc trên cùng của thang chữ A.
昇降階段 しょうこうかいだん cầu thang lên xuống giàn giáo
Dùng cầu thang lên xuống để lên giàn giáo an toàn.
親綱 おやづな dây cáp an toàn chính để móc dây rơi
Móc chắc chắn móc của thiết bị chống rơi ngã vào dây cáp chính.
土止め支保工 つちどめしほこう hệ chống vách đất khi đào hố
Khi đào sâu phải lắp hệ chống vách đất.

Unit 2: Dụng cụ, máy xây dựng và thao tác cẩu hàng

Quy tắc an toàn khi sử dụng dụng cụ cầm tay, máy xây dựng và thao tác móc buộc cáp cẩu hàng

Dụng cụ cầm tay và dụng cụ điện công trường

Từ vựng bài: Dụng cụ cầm tay và dụng cụ điện công trường
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
インパクトドライバー いんぱくとどらいばー máy bắt vít dùng pin có búa trợ lực
Dùng máy bắt vít siết vít chặt vào thanh gỗ.
丸のこ まるのこ máy cưa đĩa cầm tay
Kiểm tra xem nắp chắn bảo vệ máy cưa đĩa có hoạt động không.
ディスクグラインダー でぃすくぐらいんだー máy mài góc cầm tay
Kiểm tra đá mài của máy mài góc cầm tay.
配管 はいかん đường ống (nước, khí...) và việc lắp ống
Luồn đường ống vào trong tường.
法面 のりめん mái dốc của vách đất (taluy)
Kiểm tra độ dốc để mái taluy không bị sạt.
漏電遮断器 ろうでんしゃだんき aptomat chống rò điện

Cần bấm nút thử (テストボタン) kiểm tra định kỳ

Gắn aptomat chống rò điện vào nguồn điện tạm.
水平器 すいへいき thước nivo thủy chuẩn đo cân bằng
Áp thước nivo vào để kiểm tra độ nghiêng của cột.
延長コード えんちょうこーど dây cắm điện nối dài
Xem lớp vỏ bọc dây nối dài có bị rách nứt không.
発電機 はつでんき máy phát điện công trường
Vận hành máy phát điện ở ngoài trời thông thoáng.
腰袋 こしぶくろ túi đeo thắt lưng đựng đinh và dụng cụ nhỏ
Dụng cụ dùng xong phải bỏ ngay vào túi đeo thắt lưng.

Máy xây dựng và quy trình móc cẩu hàng (tamagake)

Từ vựng bài: Máy xây dựng và quy trình móc cẩu hàng (tamagake)
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
バックホウ ばっくほう máy xúc đào bánh xích
Không đi vào bán kính làm việc của máy xúc đào.
クレーン くれーん cần cẩu, cần trục nâng hàng
Dùng cần cẩu nâng khung thép lên vị trí cao.
玉掛け たまがけ thao tác móc cáp treo buộc hàng cẩu

Người móc cẩu phải có chứng chỉ chuyên môn

Người có chứng chỉ thao tác móc buộc cáp cẩu đúng quy trình.
ワイヤーロープ わいやーろーぷ dây cáp thép cẩu hàng
Dây cáp thép bị đứt từ 10% số sợi trong một bước bện phải loại bỏ tiêu hủy.
電線管 でんせんかん ống luồn dây điện
Luồn dây điện vào trong ống luồn dây.
吊り荷 つりに kiện hàng đang được cẩu
Tuyệt đối không bao giờ được chui xuống dưới tải cẩu.
合図 あいず hiệu lệnh ra dấu điều khiển
Vận hành cần cẩu theo đúng chỉ dẫn của người ra hiệu lệnh.
誘導員 ゆうどういん người điều tiết phân luồng xe
Bố trí người hướng dẫn ở lối xe máy công trình ra vào.
定格荷重 ていかくかじゅう tải trọng định mức nâng tối đa
Không được cẩu kiện hàng vượt quá tải trọng định mức.
地切り じぎり nhấc thử kiện hàng rời mặt đất một chút

Khoảng 10-20cm để kiểm tra thăng bằng

Nhấc hàng rời đất một chút rồi dừng lại kiểm tra ổn định.

Unit 3: Bản vẽ xây dựng, đo đạc trắc địa và lấy cốt búng mực

Đọc hiểu bản vẽ thi công, ký hiệu kích thước và kỹ thuật lấy cốt búng mực định vị công trình

Bản vẽ xây dựng và ký hiệu thiết kế công trình

Từ vựng bài: Bản vẽ xây dựng và ký hiệu thiết kế công trình
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
施工図 せこうず bản vẽ thi công chi tiết
Xem bản vẽ thi công do giám sát công trường lập.
平面図 へいめんず bản vẽ mặt bằng kiến trúc
Xem bản vẽ mặt bằng để xác định bố trí các phòng.
給水管 きゅうすいかん ống cấp nước
Kiểm tra mối nối ống cấp nước có rò nước không.
断面図 だんめんず bản vẽ mặt cắt kết cấu
Xem bản vẽ mặt cắt để tra cứu độ dày sàn từng tầng.
基準点 きじゅんてん điểm chuẩn xác định vị trí trên khu đất (mốc cao độ là 水準点)
Đo vị trí công trình từ điểm mốc chuẩn của khu đất.
寸法 すんぽう kích thước hình học trên bản vẽ
Gia công đúng theo kích thước ghi trên bản vẽ.
通り芯 とおりしん trục tim cột kết cấu
Dựng cột lấy đường trục tim làm chuẩn.
ダクト だくと ống gió (thông gió, điều hòa)
Lắp ống gió vào khoảng trần.
排水管 はいすいかん ống thoát nước
Ống thoát nước phải có độ dốc theo chiều nước chảy.
設計変更 せっけいへんこう thay đổi thiết kế công trình
Vì có thay đổi thiết kế nên sử dụng bản vẽ mới.

Kỹ thuật trắc địa, đo đạc và lấy cốt búng mực

Từ vựng bài: Kỹ thuật trắc địa, đo đạc và lấy cốt búng mực
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
墨出し すみだし lấy dấu cốt mực, búng mực công trình
Búng mực định vị vị trí các cây cột lên sàn bê tông.
墨つぼ すみつぼ ống chỉ búng mực
Kéo căng sợi chỉ ống mực rồi bật tạo đường nét.
レーザー墨出し器 れーざーすみだしき máy cân mực chiếu tia laser
Dùng máy cân mực laser chiếu tạo đường thẳng đứng.
下げ振り さげふり quả dọi đo phương thẳng đứng
Thả quả dọi để kiểm tra độ nghiêng đổ của bức tường.
レベル れべる máy thủy chuẩn đo cao độ thăng bằng
Dùng máy thủy chuẩn đo chính xác cao độ của sàn.
標尺 ひょうしゃく mia trắc địa đo cao độ
Dựng thẳng đứng cây mia trắc địa để đọc số đo.
陸墨 ろくずみ đường mực thăng bằng ngang chuẩn
Búng đường mực ngang thăng bằng trên tường để làm chuẩn cao độ.
逃げ墨 にげずみ đường mực dời chuẩn dự phòng
Búng đường mực dời cách ra để không bị cột che mất vạch mực.
直角 ちょっかく góc vuông 90 độ
Dùng thước góc thợ mộc để lấy chuẩn góc vuông 90 độ.
勾配 こうばい độ dốc (của sàn, mái, ống...)
Tạo độ dốc trên mặt sàn để nước dễ thoát đi.

Unit 4: Móng, cốt thép, cốp pha và bê tông

Quy trình thi công kết cấu: đan thép, dựng ván khuôn cốp pha, đổ và bảo dưỡng bê tông

Công tác gia công và lắp đặt cốt thép móng

Từ vựng bài: Công tác gia công và lắp đặt cốt thép móng
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
配筋 はいきん bố trí lắp đặt đan cốt thép
Lắp đặt cốt thép đúng quy cách theo bản vẽ thi công.
異形鉄筋 いけいてっきん thép thanh vằn gân xoắn
Dùng thép vằn để tăng độ bám dính với bê tông.
結束線 けっそくせん dây kẽm buộc nối cốt thép
Dùng dây kẽm buộc cố định các điểm giao nhau của cốt thép.
ハッカー はっかー móc xoay tay buộc kẽm cốt thép
Xoay nhanh móc hắc-kơ để thắt chặt dây kẽm buộc thép.
スペーサー すぺーさー con kê bê tông định vị lớp bảo vệ
Đặt con kê tạo cữ cách với khoảng cách hợp lý.
かぶり厚さ かぶりあつさ chiều dày lớp bê tông bảo vệ cốt thép

Rất quan trọng chống rỉ thép và chịu lửa

Đảm bảo đủ chiều dày lớp bê tông bảo vệ là vô cùng quan trọng.
継手 つぎて mối nối thanh cốt thép
Mối nối cốt thép có kiểu nối chồng hoặc nối hàn áp lực.
定着長さ ていちゃくながさ chiều dài đoạn neo ngàm cốt thép
Đảm bảo đủ chiều dài đoạn neo tại nút giao giữa cột và dầm.
地盤 じばん nền đất công trình
Khảo sát xem nền đất có đủ sức chịu tải của tòa nhà không.
埋設管 まいせつかん ống chôn ngầm dưới đất
Trước khi đào phải xác nhận vị trí ống chôn ngầm.

Công tác dựng ván khuôn cốp pha và gông giằng

Từ vựng bài: Công tác dựng ván khuôn cốp pha và gông giằng
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
型枠 かたわく ván khuôn cốp pha đổ bê tông
Lắp ghép ván khuôn cốp pha để đổ bê tông vào.
コンパネ こんぱね ván ép phủ phim làm cốp pha
Cắt ván ép cốp pha theo đúng kích thước thiết kế.
サポート さぽーと cây chống tăng thép chịu lực
Dùng cây chống tăng thép chống đỡ vững chắc ván khuôn sàn.
セパレーター せぱれーたー cữ giữ bề dày tường (đặt giữa hai mặt ván khuôn)
Đưa cữ giữ bề dày vào để giữ cho chiều dày bức tường cốp pha đồng đều.
フォームタイ ふぉーむたい bu-lông ty giằng ván khuôn bê tông
Dùng khóa gông siết chặt ván khuôn vào ống thép giằng.
単管パイプ たんかんぱいぷ ống thép giàn giáo tròn gông cốp pha
Áp ống thép tròn gông cho ván khuôn thẳng hàng.
脱型 だっけい tháo dỡ ván khuôn cốp pha
Khi bê tông đã đông cứng đạt cường độ thì tiến hành tháo dỡ ván khuôn.
建て込み たてこみ lắp dựng ghép khung ván khuôn
Tiến hành công việc lắp dựng cốp pha tường.
剥離剤 はくりざい dầu quét chống dính bề mặt cốp pha
Quét dầu chống dính lên cốp pha để sau này tháo khuôn dễ dàng.
締め付け しめつけ siết gông cốp pha chống bục vỡ
Siết chặt các phụ kiện gông để chịu được áp lực của bê tông tươi.

Bê tông tươi, kỹ thuật đổ và bảo dưỡng bê tông

Từ vựng bài: Bê tông tươi, kỹ thuật đổ và bảo dưỡng bê tông
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
生コン なまこん bê tông tươi trộn sẵn
Xe bồn trộn đã chở bê tông tươi đến công trường.
打設 だせつ công tác đổ và đầm bê tông
Tiến hành đổ bê tông sàn vào ngày thời tiết đẹp.
コンクリートポンプ車 こんくりーとぽんぷしゃ xe bơm bê tông chuyên dụng
Dùng xe bơm bê tông vận chuyển bê tông tươi lên các tầng cao.
バイブレーター ばいぶれーたー máy đầm dùi rung bê tông
Dùng đầm dùi rung để bê tông tươi chèn kín mọi kẽ hở.
スランプ すらんぷ độ sụt lún của bê tông tươi

Đo độ linh động chảy của hỗn hợp bê tông

Đo giá trị độ sụt của bê tông tươi trong đợt kiểm tra tiếp nhận.
ジャンカ じゃんか rỗ tổ ong bề mặt bê tông

Lỗi do đầm không kỹ hoặc lọt đá dăm

Đầm nén không đủ sẽ xuất hiện hiện tượng rỗ tổ ong bê tông.
養生 ようじょう bảo dưỡng giữ ẩm bảo vệ bê tông
Sau khi đổ bê tông cần tưới nước dưỡng hộ ẩm đầy đủ.
レイタンス れいたんす lớp màng bọt váng xi măng nổi trên mặt

Phải tẩy bỏ trước khi đổ đợt bê tông tiếp theo

Dùng nước áp lực cao tẩy sạch lớp màng váng trên mạch ngừng đổ.
コテ仕上げ こてしあげ xoa phẳng bề mặt bê tông bằng bay thợ hồ
Dùng bay sắt thợ hồ xoa cho bề mặt thật phẳng mịn.
空気量 くうきりょう hàm lượng bọt khí trong bê tông tươi

Thường ở mức khoảng 4.5%

Kiểm tra xem hàm lượng bọt khí trong bê tông có đạt chuẩn không.

Unit 5: Hoàn thiện nội ngoại thất, tháo dỡ và vệ sinh bàn giao

Kỹ thuật ốp vách thạch cao, sơn bả hoàn thiện, lát sàn và thu gom phân loại phế thải công trường

Vách thạch cao trần nhà, sơn bả và ốp lát

Từ vựng bài: Vách thạch cao trần nhà, sơn bả và ốp lát
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
石膏ボード せっこうぼーど tấm thạch cao ốp tường trần
Bắn tấm thạch cao vào tường vách ngăn.
軽鉄 けいてつ khung xương thép nhẹ làm trần vách
Dựng hệ khung xương thép nhẹ làm tường vách ngăn.
アース あーす tiếp địa, nối đất
Luôn nối tiếp địa cho dụng cụ điện cầm tay.
パテ処理 ぱてしょり bả bột trét matit xử lý mối nối
Bả bột trét matit làm phẳng mịn mối nối tiếp giáp giữa các tấm.
クロス貼り くろすはり dán giấy dán tường hoàn thiện
Sau khi làm phẳng nền thì dán giấy dán tường thật đẹp.
塗装 とそう quét sơn, lăn sơn tường công trình
Dùng con lăn rulo hoàn thiện lớp sơn tường ngoài.
マスキングテープ ますきんぐてーぷ băng dính che sơn, chặn lem bẩn
Dán băng keo che viền để sơn không dính lem sang chỗ khác.
養生シート ようじょうしーと bạt nilon che phủ sàn bảo vệ
Trải bạt nilon che phủ để sàn không bị trầy xước bẩn.
タイル貼り たいるはり ốp lát gạch men tường sàn
Thi công ốp lát gạch men chống trượt trên sàn phòng tắm.
シーリング しーりんぐ vật liệu và công tác trám kín khe hở (sealing)
Bắn keo silicone trám kín chống thấm quanh khung cửa sổ.

Mộc công trình, cửa sổ, chống thấm và tự nghiệm thu

Từ vựng bài: Mộc công trình, cửa sổ, chống thấm và tự nghiệm thu
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
建具 たてぐ cửa đi, cửa sổ, khuôn cửa
Lắp cửa và kiểm tra độ đóng mở êm ái trơn tru.
フローリング ふろーりんぐ ván lát sàn gỗ
Lát ván sàn vân gỗ cho phòng khách.
巾木 はばき phào chân tường trang trí

Khác với 幅木 giàn giáo

Đóng phào chân tường để che khe hở giữa tường và sàn.
コーキング こーきんぐ bắn trám khe hở (cách gọi thông tục của シーリング)
Bắn keo trám kín khe hở để ngăn nước mưa ngấm vào.
断熱材 だんねつざい vật liệu cách nhiệt trần tường
Nhét vật liệu cách nhiệt bông thủy tinh kín bên trong tường.
防水シート ぼうすいしーと màng phủ chống thấm nước công trình
Dán màng chống thấm chồng mí kín khít lên cốt vách tường ngoài.
埋め戻し うめもどし lấp đất trở lại hố đào
Cho đất lên ống rồi lấp lại hố đào.
雨樋 あまどい máng xối dẫn thoát nước mưa mái
Lắp đặt máng xối để dẫn dòng nước mưa từ mái nhà chảy xuống.
足場解体 あしばかいたい tháo dỡ hệ thống giàn giáo ngoài
Sau khi xong phần ngoài thì bắt đầu tháo dỡ giàn giáo.
自主検査 じしゅけんさ tự kiểm tra nghiệm thu chất lượng
Tự kiểm tra nghiệm thu độ hoàn thiện trước ngày bàn giao.

Phá dỡ, phân loại phế thải và vệ sinh bàn giao

Từ vựng bài: Phá dỡ, phân loại phế thải và vệ sinh bàn giao
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
解体作業 かいたいさぎょう công tác phá dỡ cấu kiện công trình
Chú ý an toàn khi tiến hành phá dỡ tòa nhà cũ.
ガラ がら phế thải bê tông vụn, gạch vữa
Bốc phế thải bê tông vụn xúc lên thùng xe tải.
産廃 さんぱい rác thải công nghiệp xây dựng

Viết tắt của 産業廃棄物

Xử lý đúng quy định rác thải công nghiệp như vụn gỗ và nhựa.
分別収集 ぶんべつしゅうしゅう thu gom phân loại rác thải công trường
Thu gom phân loại kim loại và gỗ riêng để tái chế.
散水 さんすい tưới nước dập bụi khi đập phá
Vừa tưới nước dập bụi vừa thi công để bụi không bay ra xung quanh.
集塵機 しゅうじんき máy hút bụi gom bụi công nghiệp
Dùng máy hút bụi công nghiệp hút sạch bụi khi làm việc trong phòng.
防音シート ぼうおんしーと bạt tiêu âm cách âm che giàn giáo
Căng bạt tiêu âm để giảm thiểu tiếng ồn ảnh hưởng khu dân cư lân cận.
コンテナ こんてな thùng sắt lớn chứa phế thải xây dựng
Bỏ sắt vụn đã phân loại vào thùng container chứa phế thải trên công trường.
片付け かたづけ dọn dẹp ngăn nắp cuối ngày làm
Sau khi kết thúc ca làm việc dọn dẹp gọn gàng đồ nghề và vật tư.
引き渡し ひきわたし bàn giao công trình hoàn tất cho chủ
Vệ sinh sạch sẽ xong tiến hành bàn giao công trình cho chủ đầu tư.

Unit 6: Quản lý an toàn, KY, phòng chống say nắng và xử lý sự cố

Sinh hoạt an toàn đầu giờ, nhận diện mối nguy KY, biện pháp phòng sốc nhiệt và sơ cấp cứu tai nạn

Sinh hoạt an toàn, KY活動 và kỷ luật công trường

Từ vựng bài: Sinh hoạt an toàn, KY活動 và kỷ luật công trường
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
朝礼 ちょうれい buổi họp điểm danh đầu giờ buổi sáng
Mỗi sáng toàn bộ nhân viên tham dự buổi họp đầu giờ để nghe thông báo.
ラジオ体操 らじおたいそう bài thể dục khởi động khởi sắc
Tập bài thể dục đài phát thanh trước ca làm để phòng tránh chấn thương.
指差呼称 しさこしょう chỉ tay điểm số hô to xác nhận
Hô to 'An toàn tốt!' và chỉ tay điểm số xác nhận an toàn.
KY活動 けーわいかつどう hoạt động nhận thức dự đoán mối nguy

Viết tắt của 危険予知活動

Tập hợp theo từng tổ làm việc để tiến hành dự đoán mối nguy KY.
危険予知 きけんよち dự đoán trước các mối hiểm họa tiềm ẩn
Dự đoán trước nguy hiểm tiềm ẩn và đưa ra giải pháp phòng ngừa.
安全パトロール あんぜんぱとろーる đi tuần tra kiểm tra an toàn công trường
Giám đốc công trường trực tiếp đi tuần tra kiểm tra an toàn hiện trường.
元請け もとうけ nhà thầu chính, tổng thầu
Tuân thủ chỉ thị của tổng thầu chính để quản lý an toàn triệt để.
下請け したうけ nhà thầu phụ, đơn vị thi công
Người phụ trách của nhà thầu phụ tham gia buổi họp bàn buổi sáng.
立入禁止 たちいりきんし cấm vào khu vực nguy hiểm
Đặt cọc tiêu chóp nón cấm vào xung quanh khu vực lỗ thông tầng.
開口部 かいこうぶ lỗ mở sàn, miệng hố thông tầng nguy hiểm
Miệng lỗ hở thông sàn phải được đậy nắp cố định cẩn thận.

Môi trường làm việc và phòng ngừa sốc nhiệt (say nắng)

Từ vựng bài: Môi trường làm việc và phòng ngừa sốc nhiệt (say nắng)
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
熱中症 ねっちゅうしょう say nắng, say nóng, sốc nhiệt
Chú ý đề phòng sốc nhiệt khi làm việc ngoài trời vào mùa hè.
水分補給 すいぶんほきゅう uống bổ sung nước
Thường xuyên uống nước bổ sung đều đặn trước khi thấy khát.
塩分補給 えんぶんほきゅう bổ sung muối khoáng điện giải
Khi đổ nhiều mồ hôi thì ăn viên kẹo ngậm bổ sung muối khoáng.
WBGT だぶりゅーびーじーてぃー chỉ số nóng WBGT (暑さ指数, kết hợp nhiệt độ cầu ướt, cầu đen và không khí)

Chỉ số nóng (暑さ指数) dùng để đánh giá nguy cơ say nóng

Khi chỉ số WBGT tăng cao thì phải cho công nhân nghỉ giải lao.
休憩所 きゅうけいじょ nhà nghỉ giải lao có điều hòa
Vào nhà nghỉ có máy điều hòa để làm mát cơ thể.
送風機 そうふうき quạt thổi gió thông khí hầm kín
Dùng quạt thổi cung cấp không khí tươi sạch vào nơi làm việc dưới tầng hầm.
酸欠 さんけつ thiếu oxy (dưới 18% là thiếu oxy theo luật)

Dưới 18% là mức thiếu oxy theo quy định phòng ngừa thiếu oxy (酸欠則)

Bên trong hố ga có nguy cơ thiếu oxy nên phải đo đạc nồng độ trước.
換気 かんき thông gió lưu thông không khí
Mở cửa thông gió thoáng khí khi sử dụng sơn hóa chất.
仮設トイレ かせつといれ nhà vệ sinh tạm thời công trường
Giữ gìn nhà vệ sinh tạm thời sạch sẽ để đảm bảo vệ sinh.
喫煙所 きつえんじょ khu vực hút thuốc lá đúng nơi quy định
Nghiêm cấm hút thuốc ngoài khu vực hút thuốc quy định để chống hỏa hoạn.

Ứng phó sự cố, sơ cấp cứu và báo cáo tai nạn lao động

Từ vựng bài: Ứng phó sự cố, sơ cấp cứu và báo cáo tai nạn lao động
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
ヒヤリハット ひやりはっと tình huống suýt xảy ra tai nạn nguy hiểm
Báo cáo các trường hợp suýt xảy ra tai nạn để ngăn chặn tái phát.
非常ベル ひじょうべる chuông báo động khẩn cấp
Khi phát hiện hỏa hoạn lập tức bấm chuông báo động để báo cho mọi người.
消火器 しょうかき bình chữa cháy xách tay
Kiểm tra vị trí bình chữa cháy để dập lửa ban đầu.
避難経路 ひなんけいろ đường lối thoát hiểm khẩn cấp
Không để đồ đạc cản trở lối thoát hiểm khẩn cấp.
担架 たんか cáng cứu thương khiêng nạn nhân
Đặt người bị thương lên cáng cứu thương để chuyển về phòng y tế.
AED えーいーでぃー máy khử rung tim tự động ngoài lồng ngực
Sử dụng máy AED cấp cứu người bị ngừng tuần hoàn tim mạch.
止血 しけつ cầm máu vết thương chảy máu
Dùng gạc sạch ép chặt lên miệng vết thương để cầm máu.
労災 ろうさい tai nạn lao động trong giờ làm việc

Viết tắt của 労働災害

Tuân thủ quy tắc an toàn hướng tới mục tiêu không tai nạn lao động.
緊急連絡網 きんきゅうれんらくもう sơ đồ bảng mạng lưới liên lạc khẩn cấp
Khi xảy ra tai nạn hãy gọi điện theo đúng sơ đồ liên lạc khẩn cấp.
第一報 だいいっぽう báo cáo thông tin khẩn đợt đầu tiên
Khi có người bị thương phải lập tức báo cáo đợt một cho tổng thầu.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe

Theo khung đề Tokutei Ginou, không khẳng định liên kết hay đại diện cho đơn vị tổ chức kỳ thi.