Từ vựng

メニュー (menyuu) nghĩa là gì?

メニュー trong tiếng Nhật nghĩa là thực đơn; danh mục chức năng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメニュー
Romajimenyuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
メニュー
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmenyuu

thực đơn; danh mục chức năng

Genki 2Genki
  1. 1danh từ thực đơn, menumenu
  2. 2danh từ lịch trình, nội dung (buổi tập, khoá học, dịch vụ)schedule; program; programme
  3. 3danh từ (máy tính) trình đơn, menumenu

Câu ví dụ

  • Thực đơn quán này có nhiều loại.

  • Tôi được nhân viên đưa cho xem thực đơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.