Từ vựng

地震 (じしん, jishin) nghĩa là gì?

地震 (じしん, jishin) trong tiếng Nhật nghĩa là động đất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじしん
Romajijishin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
じしん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjishin

động đất

GenkiGenki 15
  1. 1danh từ earthquake

Câu ví dụ

  • Tối qua đã có một trận động đất lớn.

  • Khi có động đất, hãy chui xuống gầm bàn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.