ビルクリーニング · Tokutei Ginou

Từ vựng tiếng Nhật Tokutei: Vệ sinh toà nhà

Làm sạch sàn, nhà vệ sinh, kính; dùng chất tẩy an toàn.

Danh sách bài học & vốn từ

Unit 1: Dụng cụ quét dọn cầm tay và máy móc vệ sinh cơ bản

Dụng cụ quét lau cầm tay và máy móc vệ sinh tòa nhà

Dụng cụ cầm tay quét gom và lau sàn

Từ vựng bài: Dụng cụ cầm tay quét gom và lau sàn
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
自在箒 じざいぼうき chổi quét sàn có khớp xoay
Quét gom bụi ở các góc hành lang bằng chổi có khớp xoay.
塵取り ちりとり xẻng hót rác
Hót rác đã gom vào trong xẻng rác.
モップ もっぷ cây lau sàn
Lau sạch vết bẩn trên sàn bằng cây lau sàn.
糸モップ いともっぷ giẻ lau sàn sợi cotton
Giặt sạch giẻ lau sàn sợi cotton bằng máy giặt.
フラットモップ ふらっともっぷ cây lau sàn bản dẹt
Lau căn phòng rộng bằng cây lau sàn bản dẹt.
ウエス うえす khăn lau vệ sinh chuyên dụng
Lau mặt bàn làm việc bằng khăn lau sạch.
スクイジー すくいじー thanh gạt nước cao su
Gạt sạch nước đọng trên sàn bằng thanh gạt nước cao su.
バケツ ばけつ xô đựng nước
Cho nước và chất tẩy rửa vào trong xô.
モップ絞り器 もっぷしぼりき xô vắt giẻ lau sàn
Vắt ráo nước thừa của cây lau bằng xô vắt giẻ lau sàn.
ブラシ ぶらし bàn chải cọ chà rửa
Cọ sạch các mạch gạch men bằng bàn chải cứng.

Máy hút bụi và thiết bị điện

Từ vựng bài: Máy hút bụi và thiết bị điện
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
真空掃除機 しんくうそうじき máy hút bụi chân không
Hút sạch bụi bám trên thảm bằng máy hút bụi chân không.
アップライト型掃除機 あっぷらいとがたそうじき máy hút bụi đứng chuyên dụng cho thảm
Vệ sinh thảm sàn diện tích lớn bằng máy hút bụi đứng.
背負い式掃除機 せおいしきそうじき máy hút bụi đeo lưng
Vệ sinh bậc cầu thang hẹp bằng máy hút bụi đeo trên lưng.
ウェットバキューム うぇっとばきゅーむ máy hút nước công nghiệp
Thu hồi nước bẩn sau khi chà sàn bằng máy hút nước công nghiệp.
ドライバキューム どらいばきゅーむ máy hút bụi khô
Hút sạch bụi bột khô bằng máy hút bụi khô công nghiệp.
コードリール こーどりーる cuộn dây điện kéo dài
Kéo hết dây ra khỏi cuộn dây điện trước khi cắm dùng.
吸込口 すいこみぐち đầu hút máy hút bụi
Rác to làm tắc nghẽn đầu hút của máy hút bụi.
紙パック かみぱっく túi lọc bụi bằng giấy
Thay thế túi lọc bụi bằng giấy khi đã đầy rác.
フィルター ふぃるたー màng lọc không khí máy hút bụi (loại giặt được)
Rửa sạch bụi bẩn làm nghẹt màng lọc không khí bằng nước.
静音型 せいおんがた loại vận hành êm giảm ồn
Sử dụng máy hút bụi loại giảm tiếng ồn tại khu văn phòng.

Unit 2: Vệ sinh mặt sàn và công tác phủ sáp bóng sàn

Kỹ thuật quét lau ẩm, vận hành máy chà sàn polisher và phủ bảo dưỡng sáp sàn

Quét lau hàng ngày và máy chà sàn polisher

Từ vựng bài: Quét lau hàng ngày và máy chà sàn polisher
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
床面 ゆかめん bề mặt sàn nhà
Lau sạch kỹ lưỡng bụi bẩn trên bề mặt sàn.
掃き掃除 はきそうじ quét dọn rác bụi sàn
Quét sạch rác bụi trước khi thực hiện lau sàn bằng nước ẩm.
水拭き みずぶき lau sàn bằng khăn ẩm
Lau sàn bằng cây lau đã vắt thật ráo nước.
から拭き からぶき lau khô lại bề mặt
Lau khô lại để không còn sót giọt nước đọng trên bề mặt.
ポリッシャー ぽりっしゃー máy chà sàn công nghiệp
Chà sạch vết thâm đen bám sàn bằng máy chà sàn công nghiệp.
パッド ぱっど miếng đệm chà sàn
Đổi màu miếng đệm chà sàn theo mục đích tẩy rửa.
パッド台 ぱっどだい mâm gắn miếng pad chà sàn
Lắp chặt miếng đệm vào mâm gắn pad của máy chà sàn.
洗浄 せんじょう chà rửa làm sạch
Rửa sạch bề mặt sàn bằng máy kết hợp chất tẩy rửa.
汚水 おすい nước bẩn thải ra
Thu gom nhanh chóng lượng nước bẩn sinh ra từ quá trình chà rửa.
すすぎ すすぎ giũ xả nước sạch
Thực hiện giũ xả nước sạch để không còn đọng lại xà phòng.

Phủ sáp bảo vệ sàn và bóc tẩy sáp cũ

Từ vựng bài: Phủ sáp bảo vệ sàn và bóc tẩy sáp cũ
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
樹脂ワックス じゅしわっくす sáp bóng sàn polymer
Quét đều sáp bóng sàn polymer lên bề mặt sàn.
ワックス塗布 わっくすとふ quét phủ sáp bóng sàn
Quét sáp bóng từ phía trong cùng của phòng hướng dần ra cửa ra vào.
塗布モップ とふもっぷ cây lau chuyên dụng quét sáp
Dùng cây lau quét sáp sạch dàn mỏng đều lớp sáp bóng.
乾燥時間 かんそうじかん thời gian chờ khô sáp
Đảm bảo đủ thời gian chờ lớp sáp khô hoàn toàn.
塗膜 とまく lớp màng sáp bảo vệ
Lớp màng sáp cứng cáp bảo vệ sàn không bị trầy xước.
光沢 こうたく độ bóng sáng của sàn
Khi khô bề mặt sàn phát ra độ bóng sáng tuyệt đẹp.
剥離剤 はくりざい chất bóc tẩy sáp sàn cũ
Quét chất bóc tẩy để hòa tan lớp sáp bóng sàn cũ.
剥離作業 はくりさぎょう công tác bóc tẩy sáp sàn
Mỗi năm một lần tiến hành công tác bóc tẩy lớp sáp sàn.
中和 ちゅうわ trung hòa độ kiềm của sàn
Lau sạch bằng nước để trung hòa bề mặt sàn sau khi tẩy bóc sáp.
硬化 こうか đông cứng hoàn toàn của sáp
Cấm đi vào khu vực cho đến khi lớp sáp đông cứng hoàn toàn.

Unit 3: Chủng loại chất tẩy rửa và an toàn hóa chất

Phân loại tính năng hóa chất tẩy rửa và các nguyên tắc an toàn tuyệt đối khi tiếp xúc

Tính chất hóa học của chất tẩy và công dụng

Từ vựng bài: Tính chất hóa học của chất tẩy và công dụng
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
中性洗剤 ちゅうせいせんざい chất tẩy rửa trung tính
Sử dụng chất tẩy rửa trung tính cho công việc lau dọn hàng ngày.
アルカリ性洗剤 あるかりせいせんざい chất tẩy rửa tính kiềm
Chất tẩy tính kiềm rất hiệu quả để tẩy các vết dầu mỡ bám dính.
酸性洗剤 さんせいせんざい chất tẩy rửa tính axit
Hòa tan cặn nước tiểu bồn cầu bằng chất tẩy rửa tính axit.
界面活性剤 かいめんかっせいざい chất hoạt động bề mặt
Làm bong vết bẩn ra nhờ tác dụng của chất hoạt động bề mặt.
希釈 きしゃく pha loãng dung dịch
Pha loãng dung dịch nguyên chất theo đúng tỷ lệ chỉ định.
希釈倍率 きしゃくばいりつ tỷ lệ pha loãng
Kiểm tra tỷ lệ pha loãng của chất tẩy trên nhãn vỏ hộp.
原液 げんえき dung dịch nguyên chất
Không được chạm tay trần trực tiếp vào dung dịch nguyên chất mạnh.
油汚れ あぶらよごれ vết bẩn dầu mỡ
Lau sạch vết dầu mỡ bám trên quạt thông gió phòng pha trà.
水垢 みずあか cặn vôi nước bám
Cọ sạch lớp cặn vôi màu trắng đọng quanh vòi nước.
研磨剤 けんまざい hạt mài đánh bóng
Đánh bóng đồ sứ bằng bột tẩy có chứa hạt mài ráp.

An toàn hóa chất và trang bị bảo hộ

Từ vựng bài: An toàn hóa chất và trang bị bảo hộ
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
まぜるな危険 まぜるなきけん nguy hiểm cấm trộn lẫn
Trên chất tẩy gốc clo và gốc axit có in nhãn cảnh báo nguy hiểm cấm trộn.
塩素ガス えんそがす khí clo độc hại
Trộn lẫn sẽ sinh ra khí clo cực độc gây nguy hiểm chết người.
塩素系漂白剤 えんそけいひょうはくざい chất tẩy trắng gốc clo
Khử trùng khăn lau bằng dung dịch tẩy trắng gốc clo.
保護具 ほごぐ trang bị bảo hộ cá nhân
Khi thao tác với hóa chất mạnh bắt buộc phải mang đồ bảo hộ thích hợp.
ゴム手袋 ごむてぶくろ găng tay cao su
Đeo găng tay cao su dày để tránh khô nứt da tay.
保護メガネ ほごめがね kính bảo hộ mắt
Đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi dung dịch bắn tóe.
安全データシート あんぜんでーたしーと phiếu an toàn hóa chất (SDS)
Kiểm tra đặc tính nguy hiểm của hóa chất qua phiếu an toàn hóa chất.
薬品庫 やくひんこ tủ chứa hóa chất
Bảo quản các chất tẩy vệ sinh trong kho hóa chất có khóa cẩn thận.
換気 かんき thông gió lưu chuyển khí
Mở cửa sổ phòng sử dụng chất tẩy để thông gió đầy đủ.
飛散 ひさん bắn tóe hóa chất
Rót từ từ để chú ý dung dịch hóa chất không bị bắn tóe ra ngoài.

Unit 4: Vệ sinh thiết bị nhà vệ sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn

Kỹ thuật tẩy rửa khử trùng bồn cầu, khử mùi hôi cặn nước tiểu và kiểm soát lây nhiễm chéo

Thiết bị vệ sinh sứ và dụng cụ chuyên dụng

Từ vựng bài: Thiết bị vệ sinh sứ và dụng cụ chuyên dụng
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
大便器 だいべんき bồn cầu ngồi đại tiện
Cọ sạch bên trong lòng bồn cầu bằng bàn chải chuyên dụng.
小便器 しょうべんき bồn tiểu nam
Tháo nắp rổ chắn rác bồn tiểu nam ra cọ rửa sạch sẽ.
便座 べんざ bệ ngồi bồn cầu
Lau sạch vết bẩn mặt dưới nắp bệ ngồi bồn cầu bằng khăn diệt khuẩn.
温水洗浄便座 おんすいせんじょうべんざ bệ ngồi xịt rửa
Vệ sinh kỹ lưỡng đầu vòi phun của bệ ngồi xịt rửa thông minh.
洗面台 せんめんだい bồn rửa mặt lavabo
Xối rửa sạch cặn xà phòng đọng trong lòng bồn rửa mặt.
蛇口 じゃぐち vòi nước
Đánh bóng vòi nước bằng khăn khô cho đến khi sáng bóng lấp lánh.
排水口 はいすいこう lỗ thoát nước sàn / chậu
Gắp sạch tóc ở lỗ thoát nước rồi mới chà rửa.
目皿 めざら rổ chắn rác lỗ thoát
Cọ sạch lớp nhớt bám dưới mặt rổ chắn rác bằng bàn chải.
トイレブラシ といれぶらし chổi cọ bồn cầu
Dùng chổi cọ bồn cầu có đầu uốn cong để cọ sạch góc khuất vành bồn.
ラバーカップ らばーかっぷ cây thụt thông tắc bồn cầu
Giải quyết sự cố tắc bồn cầu bằng cây thụt thông tắc cao su.

Tẩy cặn nước tiểu, vết ố và khử mùi toilet

Từ vựng bài: Tẩy cặn nước tiểu, vết ố và khử mùi toilet
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
尿石 にょうせき cặn vôi nước tiểu
Cặn nước tiểu đóng cứng trên bồn cầu là nguồn gốc gây mùi hôi thối.
尿石除去剤 にょうせきじょきょざい thuốc tẩy cặn nước tiểu tính axit
Đổ thuốc tẩy cặn nước tiểu lên vết ố cứng đầu và chờ một lát.
黄ばみ きばみ vết ố vàng men sứ
Cọ sạch vết ố vàng trên bồn cầu bằng chất tẩy tính axit.
黒ずみ くろずみ vết thâm đen mốc
Tẩy sạch vết thâm đen viền quanh ngấn nước bồn cầu.
悪臭 あくしゅう mùi hôi thối khó chịu
Rửa sạch sâu trong ống thoát nước để ngăn ngừa mùi hôi thối.
消臭剤 しょうしゅうざい chất khử mùi
Đặt lọ khử mùi toilet sau khi hoàn tất công việc dọn dẹp.
除菌 じょきん diệt trừ vi khuẩn
Diệt khuẩn nắm cửa và nắp bồn cầu bằng cồn sát khuẩn.
消毒液 しょうどくえき dung dịch sát trùng
Phun dung dịch sát trùng đúng nồng độ rồi lau khô sạch.
衛生陶器 えいせいとうき đồ sứ vệ sinh
Dùng miếng bọt biển mềm rửa nhẹ nhàng để không làm trầy xước men sứ vệ sinh.
水滴 すいてき giọt nước đọng
Lau sạch các giọt nước đọng lại trên mặt gương.

Phân chia mã màu khăn và phòng chống lây nhiễm chéo

Từ vựng bài: Phân chia mã màu khăn và phòng chống lây nhiễm chéo
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
ゾーニング ぞーにんぐ phân vùng sạch bẩn (zoning)
Tuân thủ nghiêm ngặt việc phân vùng sạch bẩn khi dọn dẹp nhà vệ sinh.
カラーコーディング からーこーでぃんぐ phân loại mã màu dụng cụ
Phân biệt cây lau và khăn lau theo mã màu sắc riêng cho từng công việc.
交差汚染 こうさおせん nhiễm khuẩn chéo
Dùng khăn lau bồn cầu để lau chậu rửa mặt sẽ gây nhiễm khuẩn chéo nguy hiểm.
便器用タオル べんきようたおる khăn riêng lau bồn cầu
Tuyệt đối không dùng khăn lau bồn cầu để lau chùi bất cứ nơi nào khác.
洗面用タオル せんめんようたおる khăn riêng lau bồn rửa mặt
Lau sạch gương soi và vòi nước bằng khăn riêng của bồn rửa mặt.
サニタリーボックス さにたりーぼっくす thùng rác vệ sinh phụ nữ
Thu gom rác trong thùng rác vệ sinh phụ nữ ở từng buồng toilet mỗi ngày.
ペーパー補充 ぺーぱーほじゅう bổ sung thêm giấy vệ sinh
Kiểm tra lượng cuộn giấy còn lại và bổ sung thêm giấy vệ sinh đầy đủ.
詰まり つまり sự cố tắc nghẽn
Phát hiện ống thoát nước bị tắc nghẽn phải báo ngay cho quản lý.
点検表 てんけんひょう phiếu ký kiểm tra vệ sinh toilet
Ký tên vào phiếu kiểm tra sau cánh cửa sau khi hoàn thành dọn vệ sinh.
手洗い石鹸 てあらいせっけん xà phòng rửa tay
Châm thêm dung dịch xà phòng rửa tay vào bình đựng xịt.

Unit 5: Lau kính, bề mặt tường trần và phân loại rác

Kỹ thuật lau kính bằng squeegee, vệ sinh tường vách, trần nhà và phân loại rác tòa nhà

Kỹ thuật lau kính bằng thanh gạt nước

Từ vựng bài: Kỹ thuật lau kính bằng thanh gạt nước
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
窓ガラス まどがらす kính cửa sổ tòa nhà
Lau sạch cả mặt trong và mặt ngoài của kính cửa sổ.
ウォッシャー うぉっしゃー cây bông thỏ nhúng nước lau kính
Dùng cây bông thỏ thấm đẫm dung dịch tẩy rửa để chà mặt kính.
シャンパー しゃんぱー đầu bông chà kính
Tháo vỏ bọc đầu bông chà kính đem đi giặt sạch.
ガラススクイジー がらすすくいじー cần gạt nước kính lưỡi cao su
Gạt sạch nước bẩn trên kính một đường dứt khoát bằng cần gạt kính.
ゴムブレード ごむぶれーど lưỡi cao su thanh gạt
Kiểm tra xem mép lưỡi cao su có bị sứt mẻ góc nào không.
スジ すじ vệt sọc nước sót lại
Kéo cần gạt khéo léo để không để lại vệt sọc nước sót trên kính.
曇り くもり vết mờ đục trên kính
Lau sạch vết mờ ố do khói thuốc lá bám đục mặt kính.
手垢 てあか vết mồ hôi vân tay
Lau sạch vết mồ hôi dấu vân tay trên cửa kính bằng khăn chuyên dụng.
ガラス用洗剤 がらすようせんざい nước lau kính chuyên dụng
Sử dụng nước lau kính chuyên dụng khó để lại vệt loang mờ.
拭き跡 ふきあと vệt lau hằn lại
Xóa sạch các vệt lau còn hằn bằng khăn sợi siêu mịn khô.

Vệ sinh vách tường, trần nhà và thiết bị phụ trợ

Từ vựng bài: Vệ sinh vách tường, trần nhà và thiết bị phụ trợ
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
壁面 へきめん bề mặt tường vách
Lau sạch vết bẩn dấu vân tay trên mặt tường hành lang.
天井 てんじょう trần nhà
Dùng chổi cán dài quét bụi các góc trần nhà.
蜘蛛の巣 くものす mạng nhện bám góc trần
Quét sạch mạng nhện bám trên trần cầu thang thoát hiểm.
換気口 かんきこう cửa hút gió điều hòa
Hút sạch bụi bám trên nan chớp của cửa hút thông gió điều hòa.
ブラインド ぶらいんど rèm lá sáo
Lau từng lá của rèm sáo che nắng cửa sổ.
手すり てすり tay vịn cầu thang
Lau tay vịn cầu thang bằng khăn tẩm dung dịch sát trùng.
ドアノブ どあのぶ nắm đấm cửa ra vào
Khử trùng tay nắm cửa nơi có nhiều người chạm vào.
エレベーター えれべーたー thang máy
Đánh bóng bề mặt inox cửa ra vào của thang máy.
押しボタン おしぼたん nút bấm thang máy
Lau nhẹ nhàng các nút bấm gọi tầng trong thang máy.
金属磨き剤 きんぞくみがきざい chất đánh bóng kim loại
Lau sạch vết ố mờ của đồng thau và inox bằng xi đánh bóng kim loại.

Phân loại rác thải tòa nhà và xử lý tái chế

Từ vựng bài: Phân loại rác thải tòa nhà và xử lý tái chế
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
廃棄物 はいきぶつ rác thải tòa nhà
Thu gom toàn bộ rác thải phát sinh từ các tầng của tòa nhà.
可燃ごみ かねんごみ rác cháy được
Phân loại giấy vụn và rác hữu cơ vào nhóm rác cháy được.
不燃ごみ ふねんごみ rác không cháy được
Cho mảnh thủy tinh vỡ và kim loại vào nhóm rác không cháy được.
資源ごみ しげんごみ rác tái chế
Thu gom vỏ lon và chai thủy tinh vào nhóm rác tài nguyên tái chế.
ペットボトル ぺっとぼとる chai nhựa PET
Bóc nhãn màng nilon và tháo nắp chai nhựa riêng ra để phân loại.
段ボール だんぼーる thùng bìa các-tông
Gấp phẳng các thùng bìa các-tông rỗng rồi lấy dây buộc gọn gàng.
ごみ袋 ごみぶくろ túi đựng rác nilon
Sử dụng túi đựng rác loại dày để không bị rách bục.
ごみ箱 ごみばこ thùng rác văn phòng
Thu gom rác bên trong các thùng rác của từng phòng.
集積所 しゅうせきじょ nơi tập kết rác tòa nhà
Dùng xe đẩy chở rác đã thu gom về khu tập kết rác trung tâm.
分別回収 ぶんべつかいしゅう thu gom có phân loại rác
Thực hiện triệt để việc thu gom phân loại rác theo quy định của địa phương.

Unit 6: An toàn lao động, văn hóa tiếp đón và xử lý sự cố

Biện pháp phòng ngừa té ngã, quy tắc ứng xử lễ nghi với khách tòa nhà và xử lý sự cố bất thường

Phòng chống trơn trượt té ngã và an toàn thang nhôm

Từ vựng bài: Phòng chống trơn trượt té ngã và an toàn thang nhôm
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
滑り注意 すべりちゅうい biển cảnh báo sàn trơn trượt
Trong lúc lau ướt sàn phải dựng biển báo cảnh báo sàn trơn trượt.
サインボード さいんぼーど biển báo an toàn chữ A
Đặt biển báo hình chữ A ở nơi người đi bộ dễ dàng quan sát thấy.
作業中 さぎょうちゅう biển báo 'Đang làm việc'
Treo biển báo đang làm vệ sinh ngay trước cửa vào toilet.
脚立 きゃたつ thang nhôm gấp chữ A
Mở rộng chân thang nhôm chữ A chắc chắn khi cần lau vị trí trên cao.
天板 てんばん bậc trên cùng của thang chữ A
Tuyệt đối không được đứng lên bậc trên cùng của thang vì dễ mất thăng bằng.
滑り止め すべりどめ đế cao su chống trượt
Kiểm tra đế cao su chống trượt ở chân thang nhôm xem có bị mòn rách không.
安全靴 あんぜんぐつ giày bảo hộ chống trượt
Đi giày bảo hộ lao động có đế chống trơn trượt té ngã.
つまずき つまずき sự cố vấp ngã
Phòng chống tai nạn vấp ngã do vướng phải dây điện máy hút bụi.
転倒 てんとう trượt chân té ngã
Chú ý cẩn thận để người qua lại không bị trượt ngã trên sàn ướt.
立ち入り禁止 たちいりきんし biển cấm vào
Đặt cọc tiêu chóp nón cấm người đi vào trong lúc quét sáp bóng sàn.

Văn hóa ứng xử tiếp đón và lễ nghi nơi làm việc

Từ vựng bài: Văn hóa ứng xử tiếp đón và lễ nghi nơi làm việc
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
接遇 せつぐう văn hóa ứng xử tiếp đón
Học phong cách ứng xử nhã nhặn để người sử dụng tòa nhà cảm thấy thoải mái.
挨拶 あいさつ chào hỏi lịch sự
Nở nụ cười chào hỏi lịch sự các khách thuê văn phòng trong tòa nhà.
会釈 えしゃく cúi đầu chào nhẹ
Cúi đầu chào nhẹ khi đi lướt qua khách ở hành lang.
身だしなみ みだしなみ tác phong trang phục chỉnh tề
Mặc đồng phục bảo hộ sạch sẽ, giữ tác phong diện mạo chỉnh tề.
名札 なふだ thẻ tên nhân viên
Đeo thẻ tên ở vị trí dễ nhìn thấy trước ngực áo bên trái.
ノック のっく gõ cửa phòng
Luôn luôn gõ cửa 3 tiếng lịch sự trước khi bước vào phòng.
声かけ こえかけ cất tiếng xin phép trước
Cất tiếng xin phép 'Xin thất lễ' rồi mới bước vào trong phòng.
プライバシー ぷらいばしー quyền riêng tư của khách
Tôn trọng và chú ý quyền riêng tư của khách khi dọn vệ sinh toilet.
守秘義務 しゅひぎむ nghĩa vụ giữ bí mật
Tuân thủ nghĩa vụ giữ bí mật, không nhìn ngó giấy tờ trên bàn làm việc.
通路確保 つうろかくほ giữ thông thoáng lối đi
Kê xe đẩy ép sát một bên mép tường để chừa lối đi thông thoáng cho khách.

Bàn giao đồ khách bỏ quên, phát hiện hư hỏng và nhật ký

Từ vựng bài: Bàn giao đồ khách bỏ quên, phát hiện hư hỏng và nhật ký
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
遺失物 いしつぶつ đồ khách làm rơi
Nếu phát hiện đồ khách đánh rơi thì báo cáo ngay.
拾得物 しゅうとくぶつ đồ vật nhặt được
Bàn giao ngay đồ nhặt được cho văn phòng quản lý tòa nhà.
届出 とどけで khai báo bàn giao
Ghi chép lại thời gian và địa điểm nhặt được rồi bàn giao khai báo.
破損 はそん hư hỏng nứt vỡ
Phát hiện gương soi bồn rửa mặt bị nứt vỡ hư hỏng.
故障 こしょう sự cố máy móc hỏng
Máy sấy khô tay không hoạt động nên báo cáo sự cố hỏng hóc.
漏水 ろうすい rò rỉ nước
Liên lạc khẩn cấp về việc rò rỉ nước từ mối nối đường ống.
報告 ほうこく báo cáo cho cấp trên
Báo cáo ngay cho người phụ trách về các bất thường xảy ra tại hiện trường.
引継ぎ ひきつぎ bàn giao ca trực
Bàn giao các công việc còn dở dang cho nhân viên ca trực tiếp theo.
清掃日誌 せいそうにっし sổ nhật ký vệ sinh
Ghi chép toàn bộ nội dung công việc trong ngày vào sổ nhật ký vệ sinh.
非常口 ひじょうぐち cửa thoát hiểm khẩn cấp
Tuyệt đối không bao giờ để dụng cụ vệ sinh chắn trước cửa thoát hiểm.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe

Theo khung đề Tokutei Ginou, không khẳng định liên kết hay đại diện cho đơn vị tổ chức kỳ thi.