Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · 品質管理
Thuật ngữ Quản lý chất lượng — 品質管理
Tổng hợp 62 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Quản lý chất lượng (品質管理) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo.
| Thuật ngữ (Kanji / Kana) | Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh | Cấp độ |
|---|---|---|
| 不良 ふりょう | Hàng lỗi, không đạt Defect, nonconforming product | Cốt lõi |
| 不具合 ふぐあい | Trục trặc, lỗi Malfunction, problem | Cốt lõi |
| 歩留まり ぶどまり | Tỷ lệ thành phẩm (hiệu suất) Yield | Thường gặp |
| なぜなぜ分析 なぜなぜぶんせき | Phân tích "tại sao" (5 Why) 5 Whys analysis | Cốt lõi |
| 是正処置 ぜせいしょち | Biện pháp khắc phục Corrective action | Thường gặp |
| 再発防止 さいはつぼうし | Phòng ngừa tái phát Recurrence prevention | Cốt lõi |
| 流出 りゅうしゅつ | (Hàng lỗi) lọt ra ngoài Escape (of defects) | Thường gặp |
| 検査成績書 けんさせいせきしょ | Phiếu kết quả kiểm tra Inspection report | Thường gặp |
| 全数検査 ぜんすうけんさ | Kiểm tra 100% 100% inspection | Thường gặp |
| 抜き取り検査 ぬきとりけんさ | Kiểm tra lấy mẫu Sampling inspection | Thường gặp |
| 不適合 ふてきごう | Sự không phù hợp (không đáp ứng yêu cầu) Nonconformity | Thường gặp |
| 良品 りょうひん | Hàng đạt, hàng tốt Good product, conforming product | Cốt lõi |
| 応急処置 おうきゅうしょち | Xử lý khẩn cấp (tức thời) Immediate action, containment | Cốt lõi |
| 対策 たいさく | Biện pháp (đối phó, khắc phục) Countermeasure | Cốt lõi |
| 暫定対策 ざんていたいさく | Biện pháp tạm thời Interim countermeasure | Thường gặp |
| 恒久対策 こうきゅうたいさく | Biện pháp lâu dài (triệt để) Permanent countermeasure | Thường gặp |
| 真因 しんいん | Nguyên nhân gốc (nguyên nhân thật) Root cause | Cốt lõi |
| 水平展開 すいへいてんかい | Áp dụng nhân rộng (sang chỗ tương tự) Horizontal deployment | Thường gặp |
| 4M ヨンエム | 4M (Người, Máy, Vật liệu, Phương pháp) 4M (Man, Machine, Material, Method) | Thường gặp |
| 特性要因図 とくせいよういんず | Biểu đồ nhân quả (xương cá) Cause-and-effect (fishbone) diagram | Thường gặp |
| 不具合報告書 ふぐあいほうこくしょ | Báo cáo lỗi (gửi khách) Defect report, nonconformance report | Cốt lõi |
| 8D ハチディー | Báo cáo 8D (8 bước giải quyết vấn đề) 8D report | Chuyên sâu |
| クレーム クレーム | Khiếu nại (của khách về chất lượng) Customer complaint | Cốt lõi |
| 特採 とくさい | Chấp nhận đặc cách (hàng không đạt) Concession, deviation acceptance | Chuyên sâu |
| 選別 せんべつ | Lựa hàng, phân loại (tách hàng lỗi) Sorting, screening | Cốt lõi |
| 手直し てなおし | Sửa lại (hàng lỗi), làm lại Rework | Thường gặp |
| 識別 しきべつ | Nhận biết (đánh dấu trạng thái hàng) Identification (status marking) | Chuyên sâu |
| 打痕 だこん | Vết móp, vết va đập Dent, impact mark | Cốt lõi |
| 異物 いぶつ | Dị vật (vật lạ lẫn vào) Foreign matter, contamination | Thường gặp |
| 外観検査 がいかんけんさ | Kiểm tra ngoại quan Visual inspection | Cốt lõi |
| 限度見本 げんどみほん | Mẫu giới hạn (mẫu chuẩn ngoại quan) Boundary sample, limit sample | Thường gặp |
| 異品 いひん | Hàng khác loại (lẫn mã hàng) Wrong part, mixed-in part | Thường gặp |
| 現品 げんぴん | Hàng thật (chính món hàng có vấn đề) The actual item | Thường gặp |
| 検査 けんさ | Kiểm tra (sản phẩm) Inspection | Cốt lõi |
| 受入検査 うけいれけんさ | Kiểm tra đầu vào Receiving inspection, incoming inspection | Cốt lõi |
| 中間検査 ちゅうかんけんさ | Kiểm tra giữa công đoạn In-process inspection | Thường gặp |
| 出荷検査 しゅっかけんさ | Kiểm tra trước khi xuất hàng Outgoing inspection, final inspection | Cốt lõi |
| 初品 しょひん | Sản phẩm đầu tiên (hàng đầu lô) First article, first piece | Cốt lõi |
| 測定 そくてい | Đo (đo lường) Measurement | Cốt lõi |
| ノギス ノギス | Thước cặp Vernier caliper | Cốt lõi |
| マイクロメータ マイクロメータ | Panme (micrometer) Micrometer | Cốt lõi |
| ダイヤルゲージ ダイヤルゲージ | Đồng hồ so Dial indicator, dial gauge | Thường gặp |
| ゲージ ゲージ | Dưỡng kiểm (calip) Gauge | Cốt lõi |
| 三次元測定機 さんじげんそくていき | Máy đo toạ độ 3 chiều (CMM) Coordinate measuring machine (CMM) | Thường gặp |
| 校正 こうせい | Hiệu chuẩn (dụng cụ đo) Calibration | Thường gặp |
| 誤差 ごさ | Sai số Error (measurement error) | Thường gặp |
| 工程能力 こうていのうりょく | Năng lực quá trình (Cp/Cpk) Process capability | Chuyên sâu |
| 管理図 かんりず | Biểu đồ kiểm soát Control chart | Chuyên sâu |
| ばらつき ばらつき | Độ phân tán, sự dao động (không đều) Variation | Cốt lõi |
| 規格 きかく | Tiêu chuẩn, quy cách (giới hạn cho phép) Specification, standard | Cốt lõi |
| 判定 はんてい | Đánh giá đạt/không đạt Judgment (pass/fail) | Cốt lõi |
| 品質 ひんしつ | Chất lượng Quality | Cốt lõi |
| 品質保証 ひんしつほしょう | Đảm bảo chất lượng (QA) Quality assurance | Thường gặp |
| QC工程表 キューシーこうていひょう | Bảng QC công đoạn (kế hoạch kiểm soát) QC process chart, control plan | Thường gặp |
| 変化点管理 へんかてんかんり | Quản lý điểm thay đổi Change point management | Chuyên sâu |
| ISO9001 アイエスオーキュウセンイチ | Tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 ISO 9001 | Thường gặp |
| 内部監査 ないぶかんさ | Đánh giá nội bộ Internal audit | Chuyên sâu |
| トレーサビリティ トレーサビリティ | Truy xuất nguồn gốc Traceability | Thường gặp |
| ロット ロット | Lô (lô hàng, lô sản xuất) Lot, batch | Cốt lõi |
| 初期流動 しょきりゅうどう | Giai đoạn kiểm soát ban đầu (sau khi vào sản xuất loạt) Early production control | Chuyên sâu |
| パレート図 パレートず | Biểu đồ Pareto Pareto chart | Chuyên sâu |
| ダブルチェック ダブルチェック | Kiểm tra hai lần (hai người kiểm) Double check | Cốt lõi |