Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ トレーサビリティ là gì?
Truy xuất nguồn gốc (Traceability)
| Thuật ngữ | トレーサビリティ |
|---|---|
| Cách đọc | トレーサビリティ |
| Nghĩa tiếng Việt | Truy xuất nguồn gốc |
| Tiếng Anh | Traceability |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Khả năng lần ngược từ một sản phẩm ra: làm từ lô vật liệu nào, máy nào, ngày nào, ai làm, kiểm ra sao. Khi có lỗi, トレーサビリティ tốt giúp khoanh đúng phạm vi bị ảnh hưởng — chỉ thu hồi vài lô thay vì cả tháng hàng.
Lưu ý & thực tế
Thực hiện bằng số lô (ロット番号), số sê-ri, khắc mã lên chi tiết, và lưu hồ sơ sản xuất. Khách ô tô gần như luôn yêu cầu.
Câu ví dụ trong công việc
トレーサビリティのために、ロット番号を部品に刻印しています。
Để truy xuất nguồn gốc, chúng tôi khắc số lô lên chi tiết.
トレーサビリティが取れないと、どのロットを回収すればいいか分かりません。
Không truy xuất được nguồn gốc thì không biết phải thu hồi lô nào.