Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 対策(たいさく) là gì?

Biện pháp (đối phó, khắc phục) (Countermeasure)

Thông tin thuật ngữ 対策
Thuật ngữ対策
Cách đọcたいさく
Hán-ViệtĐỐI SÁCH
Nghĩa tiếng ViệtBiện pháp (đối phó, khắc phục)
Tiếng AnhCountermeasure
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Biện pháp xử lý một vấn đề — từ dùng nhiều nhất trong họp chất lượng. Hay ghép: 対策書 (bản biện pháp), 発生対策 (chống phát sinh), 流出対策 (chống lọt), 不良対策. Câu sếp hay hỏi ngay sau khi nghe báo lỗi: 「対策は?」.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "đối sách" nhưng không mang nghĩa chiến lược to tát — mọi biện pháp nhỏ ở xưởng đều là 対策.

Câu ví dụ trong công việc

Đã rõ nguyên nhân nhưng biện pháp thì chưa chốt.

Hãy nghĩ riêng biện pháp chống phát sinh và biện pháp chống lọt.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe