Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 識別 là gì?
Nhận biết (đánh dấu trạng thái hàng) (Identification (status marking))
| Thuật ngữ | 識別 |
|---|---|
| Cách đọc | しきべつ |
| Hán-Việt | THỨC BIỆT |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhận biết (đánh dấu trạng thái hàng) |
| Tiếng Anh | Identification (status marking) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Đánh dấu để ai nhìn cũng biết hàng đang ở trạng thái nào: chưa kiểm, đạt, lỗi, chờ xử lý. Thường dùng thẻ màu (赤札 cho hàng lỗi), nhãn, khu vực riêng. ISO 9001 yêu cầu 識別 để hàng lỗi không bị dùng nhầm.
Lưu ý & thực tế
Hay đi cùng: 識別表示 (nhãn nhận biết), 識別管理.
Câu ví dụ trong công việc
検査待ちの品物には、識別のラベルを貼ってください。
Hàng đang chờ kiểm hãy dán nhãn nhận biết.
識別がなかったので、不良品が良品に混ざってしまいました。
Không có nhận biết nên hàng lỗi đã lẫn vào hàng đạt.