Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 外観検査(がいかんけんさ) là gì?

Kiểm tra ngoại quan (Visual inspection)

Thông tin thuật ngữ 外観検査
Thuật ngữ外観検査
Cách đọcがいかんけんさ
Hán-ViệtNGOẠI QUAN KIỂM TRA
Nghĩa tiếng ViệtKiểm tra ngoại quan
Tiếng AnhVisual inspection
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Kiểm bằng mắt (có khi dùng kính lúp, camera) bề ngoài sản phẩm: xước, móp, bavia, gỉ, bám bẩn, màu. Kết quả phụ thuộc người kiểm nên phải có tiêu chuẩn rõ, đủ ánh sáng, và 限度見本 để so.

Lưu ý & thực tế

Tiếng Việt kỹ thuật cũng dùng "kiểm tra ngoại quan". Lỗi tìm ra ở bước này gọi là 外観不良.

Câu ví dụ trong công việc

Kiểm tra ngoại quan hãy làm ở chỗ đủ sáng.

Vết xước bị bỏ sót khi kiểm ngoại quan đã bị phát hiện ở chỗ khách.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe