Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 打痕(だこん) là gì?

Vết móp, vết va đập (Dent, impact mark)

Thông tin thuật ngữ 打痕
Thuật ngữ打痕
Cách đọcだこん
Hán-ViệtĐẢ NGÂN
Nghĩa tiếng ViệtVết móp, vết va đập
Tiếng AnhDent, impact mark
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Vết lõm nhỏ do chi tiết va vào nhau hoặc va vào máy, bàn, thùng trong lúc gia công, vận chuyển. Là lỗi ngoại quan hay gặp nhất cùng với vết xước (傷, きず); nằm ở mặt lắp ghép thì còn ảnh hưởng tới kích thước và độ kín.

Lưu ý & thực tế

傷 (きず, cũng viết キズ) là vết xước kéo thành vệt; 打痕 là vết lõm do va đập, thường chỉ một điểm. Báo lỗi nên dùng đúng từ để bên kia hình dung được nguyên nhân.

Câu ví dụ trong công việc

Để tránh móp, hãy cho vào thùng có vách ngăn để các chi tiết không va vào nhau.

Mặt làm kín mà có vết móp thì sẽ gây rò rỉ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe