Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 誤差(ごさ) là gì?

Sai số (Error (measurement error))

Thông tin thuật ngữ 誤差
Thuật ngữ誤差
Cách đọcごさ
Hán-ViệtNGỘ SAI
Nghĩa tiếng ViệtSai số
Tiếng AnhError (measurement error)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chênh lệch giữa giá trị đo được và giá trị thật, đến từ dụng cụ, người đo, nhiệt độ, cách kẹp. Khi phán đạt/không đạt ở sát giới hạn dung sai, phải nghĩ tới 誤差 của chính phép đo — thường khuyên dụng cụ đo chính xác hơn dung sai khoảng 10 lần.

Lưu ý & thực tế

誤差 là sai số của phép đo; còn kích thước lệch so với bản vẽ thì nói là ずれ, hoặc nói thẳng 公差外.

Câu ví dụ trong công việc

Tính cả sai số đo thì giá trị này sát nút.

Để không có sai số tuỳ người đo, chúng tôi kẹp cố định bằng đồ gá rồi mới đo.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe