Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 不適合(ふてきごう) là gì?

Sự không phù hợp (không đáp ứng yêu cầu) (Nonconformity)

Thông tin thuật ngữ 不適合
Thuật ngữ不適合
Cách đọcふてきごう
Hán-ViệtBẤT THÍCH HỢP
Nghĩa tiếng ViệtSự không phù hợp (không đáp ứng yêu cầu)
Tiếng AnhNonconformity
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Thuật ngữ của ISO 9001: bất cứ thứ gì không đáp ứng yêu cầu — sản phẩm lỗi, quy trình làm sai, hồ sơ thiếu. Sản phẩm không đạt gọi là 不適合品; phát hiện thì phải nhận biết, để riêng và quyết định cách xử lý (sửa lại, chấp nhận đặc cách, huỷ).

Lưu ý & thực tế

Ở xưởng nói 不良; trong văn bản hệ thống chất lượng và khi đánh giá (audit) thì dùng 不適合. Điểm vi phạm phát hiện khi audit cũng gọi là 不適合 (nặng: 重大な不適合, nhẹ: 軽微な不適合).

Câu ví dụ trong công việc

Trong đợt đánh giá nội bộ, việc hồ sơ thiếu sót đã bị chỉ ra là điểm không phù hợp.

Sản phẩm không phù hợp hãy dán nhận biết rồi để lên kệ riêng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe