Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 品質保証 là gì?
Đảm bảo chất lượng (QA) (Quality assurance)
| Thuật ngữ | 品質保証 |
|---|---|
| Cách đọc | ひんしつほしょう |
| Hán-Việt | PHẨM CHẤT BẢO CHỨNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Đảm bảo chất lượng (QA) |
| Tiếng Anh | Quality assurance |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Toàn bộ hoạt động để khách tin rằng sản phẩm đạt yêu cầu: lập hệ thống, quy trình kiểm, xử lý khiếu nại, quản lý nhà cung cấp, làm việc với khách khi có lỗi. Bộ phận phụ trách gọi là 品質保証部, nói tắt 品証 (ひんしょう), thường là đầu mối với khách về chất lượng.
Lưu ý & thực tế
品質管理 (QC) thiên về kiểm soát trong sản xuất — đo, kiểm, thống kê; 品質保証 (QA) thiên về hệ thống và cam kết với khách. Nhiều công ty nhỏ gộp làm một.
Câu ví dụ trong công việc
クレームの対応は、品質保証の課長が窓口になります。
Việc xử lý khiếu nại, trưởng phòng đảm bảo chất lượng sẽ là đầu mối.
品質保証部から、検査手順の見直しを求められました。
Phòng đảm bảo chất lượng yêu cầu xem lại quy trình kiểm tra.