Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ ゲージ là gì?
Dưỡng kiểm (calip) (Gauge)
| Thuật ngữ | ゲージ |
|---|---|
| Cách đọc | ゲージ |
| Nghĩa tiếng Việt | Dưỡng kiểm (calip) |
| Tiếng Anh | Gauge |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Dụng cụ kiểm nhanh đạt/không đạt mà không đọc số: 栓ゲージ (dưỡng lỗ), ねじゲージ (dưỡng ren), ピンゲージ, すきまゲージ (thước lá). Dưỡng giới hạn có hai đầu: 通り (phải lọt) và 止まり (không được lọt) — lọt đầu 通り, không lọt đầu 止まり là đạt.
Lưu ý & thực tế
Ở xưởng, "ゲージを通す" nghĩa là thử dưỡng. Dưỡng cũng mòn nên phải 校正 định kỳ như dụng cụ đo.
Câu ví dụ trong công việc
ねじ穴は、全数ねじゲージで確認しています。
Lỗ ren thì kiểm 100% bằng dưỡng ren.
止まりのゲージが入ってしまうので、穴が大きすぎます。
Đầu "không lọt" của dưỡng lại lọt vào, nên lỗ to quá.