Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 判定(はんてい) là gì?

Đánh giá đạt/không đạt (Judgment (pass/fail))

Thông tin thuật ngữ 判定
Thuật ngữ判定
Cách đọcはんてい
Hán-ViệtPHÁN ĐỊNH
Nghĩa tiếng ViệtĐánh giá đạt/không đạt
Tiếng AnhJudgment (pass/fail)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Kết luận một sản phẩm, một lô là đạt hay không đạt sau khi kiểm. Phiếu kiểm hay có cột 判定 ghi OK/NG hoặc 合格/不合格. Ai có quyền 判定 thường được quy định rõ — trường hợp khó thì đưa lên trưởng bộ phận chất lượng.

Lưu ý & thực tế

Ở xưởng hay nói tắt OK/NG (オーケー / エヌジー): NG品 = hàng không đạt. Phân vân ở ranh giới thì đừng tự 判定 — hỏi người phụ trách.

Câu ví dụ trong công việc

Vết xước này OK hay NG, nhờ anh đánh giá giúp.

Phân vân khi đánh giá thì hãy hỏi người phụ trách đảm bảo chất lượng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe