Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 応急処置 là gì?
Xử lý khẩn cấp (tức thời) (Immediate action, containment)
| Thuật ngữ | 応急処置 |
|---|---|
| Cách đọc | おうきゅうしょち |
| Hán-Việt | ỨNG CẤP XỬ TRÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Xử lý khẩn cấp (tức thời) |
| Tiếng Anh | Immediate action, containment |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Việc làm ngay khi phát hiện lỗi, trước khi biết nguyên nhân, để chặn thiệt hại lan rộng: dừng máy, khoanh lô nghi ngờ, kiểm lại hàng tồn và hàng đang trên đường giao. Khách Nhật thường muốn nghe 応急処置 ngay trong ngày, trước cả báo cáo nguyên nhân.
Lưu ý & thực tế
Trong y tế 応急処置 là sơ cứu. Xem thêm 是正処置: 応急処置 chặn hậu quả, 是正処置 sửa nguyên nhân.
Câu ví dụ trong công việc
応急処置として、倉庫の在庫も全数検査しました。
Để xử lý khẩn cấp, chúng tôi đã kiểm 100% cả hàng tồn trong kho.
まず応急処置の内容を、今日のうちにお客様へ報告してください。
Trước hết hãy báo cho khách nội dung xử lý khẩn cấp ngay trong hôm nay.