Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 規格(きかく) là gì?

Tiêu chuẩn, quy cách (giới hạn cho phép) (Specification, standard)

Thông tin thuật ngữ 規格
Thuật ngữ規格
Cách đọcきかく
Hán-ViệtQUY CÁCH
Nghĩa tiếng ViệtTiêu chuẩn, quy cách (giới hạn cho phép)
Tiếng AnhSpecification, standard
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Có hai nghĩa hay gặp: (1) giá trị và giới hạn sản phẩm phải đạt — 規格値, 規格内 (trong chuẩn), 規格外 (ngoài chuẩn); (2) bộ tiêu chuẩn chính thức như JIS規格, ISO規格. Ở xưởng, "規格外" gần như đồng nghĩa với hàng không đạt.

Lưu ý & thực tế

規格 là con số, giới hạn của sản phẩm; 基準 (きじゅん) là tiêu chí đánh giá nói chung (検査基準, 判定基準).

Câu ví dụ trong công việc

Giá trị đo nằm ngoài tiêu chuẩn nên tạm giữ lô này.

Kích thước này sát giới hạn trên của tiêu chuẩn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe