Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 不良(ふりょう) là gì?

Hàng lỗi, không đạt (Defect, nonconforming product)

Thông tin thuật ngữ 不良
Thuật ngữ不良
Cách đọcふりょう
Hán-ViệtBẤT LƯƠNG
Nghĩa tiếng ViệtHàng lỗi, không đạt
Tiếng AnhDefect, nonconforming product
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn của bản vẽ hay quy cách: sai kích thước, xước, thiếu chi tiết… Hay ghép thành 不良品 (hàng lỗi), 不良率 (tỷ lệ lỗi), 寸法不良 (lỗi kích thước), 外観不良 (lỗi ngoại quan).

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "bất lương" trong tiếng Việt là xấu xa, gian dối — nhưng 不良 ở nhà máy chỉ là "không đạt chuẩn". Đừng dịch là "hàng bất lương".

Câu ví dụ trong công việc

Tỷ lệ lỗi tháng này đã giảm so với tháng trước.

Hàng lỗi bỏ vào thùng đỏ, để riêng với hàng đạt.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe