Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 暫定対策(ざんていたいさく) là gì?

Biện pháp tạm thời (Interim countermeasure)

Thông tin thuật ngữ 暫定対策
Thuật ngữ暫定対策
Cách đọcざんていたいさく
Hán-ViệtTẠM ĐỊNH ĐỐI SÁCH
Nghĩa tiếng ViệtBiện pháp tạm thời
Tiếng AnhInterim countermeasure
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Biện pháp áp dụng trong lúc chờ biện pháp lâu dài, để vẫn giao được hàng đạt: thêm bước kiểm 100%, kiểm hai lần, hạ tốc độ máy. Tốn công nên phải ghi rõ khi nào sẽ chuyển sang 恒久対策.

Lưu ý & thực tế

Báo cáo chỉ có 暫定対策 mà không có kế hoạch 恒久対策 thì gần như chắc chắn bị khách trả lại. Nhiều công ty không tách riêng 応急処置 và 暫定対策 (gộp chung gọi là 暫定処置) — theo mẫu báo cáo của khách mà ghi.

Câu ví dụ trong công việc

Biện pháp tạm thời: thêm bước kiểm hai lần trước khi xuất.

Biện pháp tạm thời dự định duy trì tới khi nào?

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe