Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 特採(とくさい) là gì?

Chấp nhận đặc cách (hàng không đạt) (Concession, deviation acceptance)

Thông tin thuật ngữ 特採
Thuật ngữ特採
Cách đọcとくさい
Hán-ViệtĐẶC THÁI
Nghĩa tiếng ViệtChấp nhận đặc cách (hàng không đạt)
Tiếng AnhConcession, deviation acceptance
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Viết tắt của 特別採用: hàng không đạt quy cách nhưng khách đồng ý nhận vì không ảnh hưởng chức năng (vd lệch kích thước rất ít, xước ở mặt không nhìn thấy). Phải xin bằng văn bản (特採申請) và chờ khách duyệt; không được tự quyết.

Lưu ý & thực tế

特採 là ngoại lệ cho một lô cụ thể, không phải đổi tiêu chuẩn. Phải xin 特採 nhiều lần cho cùng một lỗi là dấu hiệu cần sửa quy trình hoặc sửa bản vẽ.

Câu ví dụ trong công việc

Kích thước lệch một chút, tôi sẽ hỏi khách xem có nhận đặc cách được không.

Chưa có phê duyệt đặc cách thì lô này chưa xuất được.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe