Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 品質(ひんしつ) là gì?

Chất lượng (Quality)

Thông tin thuật ngữ 品質
Thuật ngữ品質
Cách đọcひんしつ
Hán-ViệtPHẨM CHẤT
Nghĩa tiếng ViệtChất lượng
Tiếng AnhQuality
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Mức sản phẩm đáp ứng yêu cầu của khách. Ở công ty Nhật hay đi cùng: 品質管理 (quản lý chất lượng, QC), 品質保証 (đảm bảo chất lượng, QA), 品質問題, 品質会議. Câu hay nghe: 「品質は工程で作り込む」 — chất lượng được làm ra ở từng công đoạn, không phải ở khâu kiểm.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "phẩm chất" — tiếng Việt "phẩm chất" là đức tính của con người, còn 品質 chỉ là CHẤT LƯỢNG của sản phẩm.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy ưu tiên chất lượng hơn chi phí.

Chất lượng của đơn vị gia công ngoài mới, chúng tôi sẽ theo dõi kỹ một thời gian.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe