Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 初品(しょひん) là gì?

Sản phẩm đầu tiên (hàng đầu lô) (First article, first piece)

Thông tin thuật ngữ 初品
Thuật ngữ初品
Cách đọcしょひん
Hán-ViệtSƠ PHẨM
Nghĩa tiếng ViệtSản phẩm đầu tiên (hàng đầu lô)
Tiếng AnhFirst article, first piece
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Cái đầu tiên làm ra sau khi bắt đầu sản xuất, đổi setup, đổi dao hay sửa máy. Phải kiểm kỹ toàn bộ kích thước (初品検査) và được duyệt rồi mới chạy tiếp. Với sản phẩm mới, 初品 còn là lô đầu tiên giao khách, kèm hồ sơ đo đầy đủ.

Lưu ý & thực tế

Ở xưởng cũng hay nói 初物 (はつもの) cho cái đầu tiên sau setup, và 終物 (おわりもの) cho cái cuối cùng — so hai cái để biết trong lúc chạy kích thước có bị trôi không.

Câu ví dụ trong công việc

Sau khi đổi setup, hãy đo sản phẩm đầu tiên rồi mới vào chạy hàng loạt.

Đã nộp kết quả kiểm sản phẩm đầu tiên cho khách.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe