Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 管理図(かんりず) là gì?

Biểu đồ kiểm soát (Control chart)

Thông tin thuật ngữ 管理図
Thuật ngữ管理図
Cách đọcかんりず
Hán-ViệtQUẢN LÝ ĐỒ
Nghĩa tiếng ViệtBiểu đồ kiểm soát
Tiếng AnhControl chart
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Biểu đồ vẽ giá trị đo theo thời gian kèm đường giới hạn kiểm soát trên/dưới, để nhận ra sớm khi công đoạn bắt đầu bất thường — điểm vượt giới hạn, hay nhiều điểm liên tiếp lệch về một phía — trước khi ra hàng lỗi. Loại hay gặp là Xbar-R管理図.

Lưu ý & thực tế

Đường giới hạn kiểm soát (管理限界) tính từ chính dữ liệu của công đoạn, KHÁC với giới hạn dung sai trên bản vẽ (規格値).

Câu ví dụ trong công việc

Nhìn biểu đồ kiểm soát thì thấy kích thước đang lớn dần.

Biểu đồ kiểm soát báo bất thường thì hãy dừng máy ngay.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe