Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 三次元測定機 là gì?
Máy đo toạ độ 3 chiều (CMM) (Coordinate measuring machine (CMM))
| Thuật ngữ | 三次元測定機 |
|---|---|
| Cách đọc | さんじげんそくていき |
| Hán-Việt | TAM THỨ NGUYÊN TRẮC ĐỊNH CƠ |
| Nghĩa tiếng Việt | Máy đo toạ độ 3 chiều (CMM) |
| Tiếng Anh | Coordinate measuring machine (CMM) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Máy dùng đầu dò chạm vào chi tiết để lấy toạ độ 3 chiều, đo được kích thước phức tạp, vị trí lỗ, dung sai hình học mà thước cặp hay panme không đo được. Đặt trong phòng đo có điều hoà nhiệt độ; thường chỉ người được đào tạo mới vận hành.
Lưu ý & thực tế
Ở xưởng gọi tắt là 三次元 hoặc CMM. Chữ 機 (máy) có nơi viết 器 — cùng đọc そくていき.
Câu ví dụ trong công việc
穴の位置度は、三次元測定機で測定します。
Dung sai vị trí lỗ được đo bằng máy đo 3 chiều.
三次元測定機の予約がいっぱいで、測定は明日になります。
Máy đo 3 chiều kín lịch nên mai mới đo được.