Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 全数検査 là gì?
Kiểm tra 100% (100% inspection)
| Thuật ngữ | 全数検査 |
|---|---|
| Cách đọc | ぜんすうけんさ |
| Hán-Việt | TOÀN SỐ KIỂM TRA |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra 100% |
| Tiếng Anh | 100% inspection |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Kiểm tra toàn bộ, từng sản phẩm một. Tốn công nên thường chỉ áp dụng cho đặc tính quan trọng, hoặc làm tạm thời khi vừa phát sinh lỗi để chặn hàng lỗi lọt ra ngoài.
Câu ví dụ trong công việc
原因が分かるまで、全数検査で対応します。
Cho đến khi rõ nguyên nhân, chúng tôi sẽ xử lý bằng kiểm tra 100%.
在庫品も全数検査をして、問題がないことを確認しました。
Đã kiểm tra 100% cả hàng tồn kho và xác nhận không có vấn đề.