Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 限度見本 là gì?
Mẫu giới hạn (mẫu chuẩn ngoại quan) (Boundary sample, limit sample)
| Thuật ngữ | 限度見本 |
|---|---|
| Cách đọc | げんどみほん |
| Hán-Việt | HẠN ĐỘ KIẾN BẢN |
| Nghĩa tiếng Việt | Mẫu giới hạn (mẫu chuẩn ngoại quan) |
| Tiếng Anh | Boundary sample, limit sample |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Mẫu vật thật thể hiện ranh giới "tới mức này thì còn chấp nhận được" cho lỗi ngoại quan khó mô tả bằng số: vết xước, đổi màu, vết hàn. Thường thống nhất với khách, ký xác nhận rồi hai bên cùng giữ để so khi kiểm.
Lưu ý & thực tế
Hay làm thành cặp: mẫu đạt (OK見本) và mẫu không đạt (NG見本). Mẫu để lâu cũng xuống cấp — cần quản lý hạn dùng.
Câu ví dụ trong công việc
限度見本と比べて、この傷はOKですか。
So với mẫu giới hạn thì vết xước này có được không?
お客様と限度見本を作って、判定の基準をそろえました。
Đã làm mẫu giới hạn cùng khách để thống nhất tiêu chí đánh giá.