Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 特性要因図(とくせいよういんず) là gì?

Biểu đồ nhân quả (xương cá) (Cause-and-effect (fishbone) diagram)

Thông tin thuật ngữ 特性要因図
Thuật ngữ特性要因図
Cách đọcとくせいよういんず
Hán-ViệtĐẶC TÍNH YẾU NHÂN ĐỒ
Nghĩa tiếng ViệtBiểu đồ nhân quả (xương cá)
Tiếng AnhCause-and-effect (fishbone) diagram
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Biểu đồ hình xương cá: đầu cá là vấn đề (特性), các xương là nhóm nguyên nhân (要因) — thường chia theo 4M. Dùng khi họp nhóm để liệt kê hết nguyên nhân có thể, rồi mới khoanh lại để kiểm chứng. Là một trong 7 công cụ QC (QC七つ道具).

Lưu ý & thực tế

Trong nói chuyện hay gọi là 魚の骨 (xương cá) hoặc フィッシュボーン.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy dùng biểu đồ xương cá liệt kê hết các nguyên nhân có thể.

Biểu đồ xương cá hãy chia nhánh theo 4M.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe