Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 検査(けんさ) là gì?

Kiểm tra (sản phẩm) (Inspection)

Thông tin thuật ngữ 検査
Thuật ngữ検査
Cách đọcけんさ
Hán-ViệtKIỂM TRA
Nghĩa tiếng ViệtKiểm tra (sản phẩm)
Tiếng AnhInspection
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Đo, xem sản phẩm rồi so với tiêu chuẩn để quyết định đạt hay không. Theo thời điểm có 受入検査, 中間検査, 出荷検査; theo cách làm có 全数検査, 抜き取り検査; theo nội dung có 外観検査, 寸法検査. Bộ phận phụ trách thường là 品質保証課 hay 検査課.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "kiểm tra" nhưng hẹp hơn tiếng Việt: 検査 là kiểm SẢN PHẨM để đánh giá đạt/không đạt. Kiểm máy móc là 点検; xác nhận chung chung là 確認.

Câu ví dụ trong công việc

Chỉ chuyển sang công đoạn sau những cái đã qua kiểm tra.

Tiêu chí kiểm tra mỗi người một khác, hãy thống nhất lại.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe