Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 恒久対策 là gì?
Biện pháp lâu dài (triệt để) (Permanent countermeasure)
| Thuật ngữ | 恒久対策 |
|---|---|
| Cách đọc | こうきゅうたいさく |
| Hán-Việt | HẰNG CỬU ĐỐI SÁCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Biện pháp lâu dài (triệt để) |
| Tiếng Anh | Permanent countermeasure |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Biện pháp loại bỏ nguyên nhân gốc để lỗi không tái phát, thường là thay đổi cơ chế: sửa đồ gá, thêm cơ cấu chống sai, sửa bản vẽ hay quy trình. Áp dụng xong phải kiểm hiệu quả rồi mới bỏ 暫定対策.
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa với 再発防止策 và 是正処置 — báo cáo lỗi hay có cả ba; 恒久対策 nhấn mạnh tính "lâu dài", đối lập với 暫定.
Câu ví dụ trong công việc
恒久対策として、治具にポカヨケを付けました。
Biện pháp lâu dài: gắn cơ cấu chống sai vào đồ gá.
恒久対策の効果を確認してから、全数検査をやめます。
Xác nhận hiệu quả của biện pháp lâu dài rồi mới bỏ kiểm 100%.