Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 4M là gì?
4M (Người, Máy, Vật liệu, Phương pháp) (4M (Man, Machine, Material, Method))
| Thuật ngữ | 4M |
|---|---|
| Cách đọc | ヨンエム |
| Nghĩa tiếng Việt | 4M (Người, Máy, Vật liệu, Phương pháp) |
| Tiếng Anh | 4M (Man, Machine, Material, Method) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Bốn nhóm yếu tố quyết định chất lượng: 人 (Man — người làm), 機械 (Machine — máy, thiết bị), 材料 (Material — vật liệu), 方法 (Method — phương pháp). Tìm nguyên nhân lỗi thường đi lần lượt qua 4M; thay đổi một trong bốn thứ này gọi là 4M変更 và thường phải báo khách trước.
Lưu ý & thực tế
Đọc là よんエム. Có nơi thêm Measurement (đo lường) thành 5M, hoặc thêm Environment (môi trường) thành 5M+1E.
Câu ví dụ trong công việc
4Mのどこかに変化がなかったか、確認してください。
Hãy kiểm xem trong 4M có chỗ nào thay đổi không.
材料メーカーを変えるので、お客様に4M変更の申請を出します。
Vì đổi nhà sản xuất vật liệu nên chúng tôi sẽ nộp đơn thay đổi 4M cho khách.