Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 校正(こうせい) là gì?

Hiệu chuẩn (dụng cụ đo) (Calibration)

Thông tin thuật ngữ 校正
Thuật ngữ校正
Cách đọcこうせい
Hán-ViệtHIỆU CHÍNH
Nghĩa tiếng ViệtHiệu chuẩn (dụng cụ đo)
Tiếng AnhCalibration
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

So dụng cụ đo với chuẩn có độ chính xác cao hơn để xác nhận nó còn đo đúng, theo chu kỳ định sẵn (thường mỗi năm một lần). Dụng cụ đã 校正 dán nhãn ghi hạn; quá hạn thì không được dùng để kiểm hàng. ISO 9001 và khách đều kiểm hồ sơ 校正.

Lưu ý & thực tế

Đồng âm với 構成 (cấu thành), 公正 (công bằng), và 校正 trong in ấn (sửa bản in). Ở nhà máy, 校正 gần như luôn là hiệu chuẩn.

Câu ví dụ trong công việc

Panme này đã quá hạn hiệu chuẩn, đừng dùng.

Trong đợt đánh giá, họ yêu cầu cho xem hồ sơ hiệu chuẩn dụng cụ đo.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe