Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ クレーム là gì?
Khiếu nại (của khách về chất lượng) (Customer complaint)
| Thuật ngữ | クレーム |
|---|---|
| Cách đọc | クレーム |
| Nghĩa tiếng Việt | Khiếu nại (của khách về chất lượng) |
| Tiếng Anh | Customer complaint |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Khiếu nại của khách khi nhận hàng lỗi hoặc có vấn đề. Ở nhà máy, クレーム thường chỉ lỗi chất lượng do khách phát hiện — nặng hơn nhiều so với lỗi nhà máy tự phát hiện (社内不良). Số クレーム là chỉ tiêu quan trọng nhất của bộ phận chất lượng.
Lưu ý & thực tế
Tiếng Anh "claim" là yêu cầu bồi thường, còn クレーム tiếng Nhật là "khiếu nại, phàn nàn". Người hay khiếu nại vô lý gọi là クレーマー.
Câu ví dụ trong công việc
お客様から、傷のクレームが入りました。
Khách vừa gửi khiếu nại về vết xước.
クレームの件数を、去年の半分にするのが目標です。
Mục tiêu là giảm số khiếu nại xuống còn một nửa so với năm ngoái.