Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 初期流動 là gì?
Giai đoạn kiểm soát ban đầu (sau khi vào sản xuất loạt) (Early production control)
| Thuật ngữ | 初期流動 |
|---|---|
| Cách đọc | しょきりゅうどう |
| Hán-Việt | SƠ KỲ LƯU ĐỘNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Giai đoạn kiểm soát ban đầu (sau khi vào sản xuất loạt) |
| Tiếng Anh | Early production control |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Một khoảng thời gian (vài tuần hoặc vài lô đầu) sau khi bắt đầu sản xuất hàng loạt, áp dụng kiểm tra tăng cường — tăng tần suất đo, kiểm 100% đặc tính quan trọng — để chặn lỗi của giai đoạn mới khởi động. Hết thời gian và kết quả ổn định thì mới về kiểm tra bình thường.
Lưu ý & thực tế
Là thuật ngữ đặc trưng của nhà máy Nhật, hay nói đầy đủ là 初期流動管理. Điều kiện kết thúc (解除条件) phải thống nhất với khách.
Câu ví dụ trong công việc
初期流動の期間は、全数検査を続けます。
Trong giai đoạn kiểm soát ban đầu sẽ tiếp tục kiểm 100%.
3ロット続けて問題がなければ、初期流動を解除します。
Nếu 3 lô liên tiếp không có vấn đề thì kết thúc giai đoạn kiểm soát ban đầu.