Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ パレート図 là gì?
Biểu đồ Pareto (Pareto chart)
| Thuật ngữ | パレート図 |
|---|---|
| Cách đọc | パレートず |
| Hán-Việt | ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Biểu đồ Pareto |
| Tiếng Anh | Pareto chart |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Biểu đồ cột xếp các loại lỗi từ nhiều tới ít, kèm đường cộng dồn phần trăm. Cho thấy vài loại lỗi chiếm phần lớn tổng số — nên tập trung xử lý những loại đó trước. Là một trong 7 công cụ QC.
Câu ví dụ trong công việc
不良の内容をパレート図にすると、傷が全体の6割でした。
Đưa các loại lỗi lên biểu đồ Pareto thì vết xước chiếm 60% tổng số.
パレート図を見て、上位3つの不良から対策します。
Dựa vào biểu đồ Pareto, xử lý trước 3 loại lỗi đứng đầu.