Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ ダブルチェック là gì?

Kiểm tra hai lần (hai người kiểm) (Double check)

Thông tin thuật ngữ ダブルチェック
Thuật ngữダブルチェック
Cách đọcダブルチェック
Nghĩa tiếng ViệtKiểm tra hai lần (hai người kiểm)
Tiếng AnhDouble check
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Kiểm lại lần hai, thường do một người khác, cho việc quan trọng: số lượng xuất, nhãn, chương trình NC, số liệu ghi vào phiếu kiểm. Hay được dùng làm biện pháp tạm sau khi có lỗi nhầm lẫn.

Lưu ý & thực tế

Dùng ダブルチェック làm biện pháp lâu dài thì khách Nhật thường không đánh giá cao — hai người cùng kiểm vẫn có thể cùng bỏ sót. Biện pháp lâu dài nên là ポカヨケ hoặc thay đổi cơ chế.

Câu ví dụ trong công việc

Để tránh dán nhầm nhãn, chúng tôi kiểm hai lần trước khi xuất.

Hãy lưu lại cả tên người kiểm lần hai vào hồ sơ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe