Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 不具合報告書 là gì?
Báo cáo lỗi (gửi khách) (Defect report, nonconformance report)
| Thuật ngữ | 不具合報告書 |
|---|---|
| Cách đọc | ふぐあいほうこくしょ |
| Hán-Việt | BẤT CỤ HỢP BÁO CÁO THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Báo cáo lỗi (gửi khách) |
| Tiếng Anh | Defect report, nonconformance report |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Văn bản báo cáo một lỗi đã xảy ra, thường gửi khách hàng. Bố cục hay gặp: hiện tượng → xử lý khẩn cấp → nguyên nhân phát sinh và nguyên nhân để lọt → biện pháp → áp dụng nhân rộng → xác nhận hiệu quả. Mỗi công ty khách có mẫu riêng.
Lưu ý & thực tế
Khách gọi theo nhiều tên: 対策書, 不良対策報告書, 8Dレポート. Báo cáo bị trả lại (差し戻し) vài lần là chuyện bình thường — đừng nản.
Câu ví dụ trong công việc
不具合報告書は、来週の月曜日までに提出してください。
Hãy nộp báo cáo lỗi trước thứ Hai tuần sau.
不具合報告書に、写真とデータを付けてください。
Hãy đính kèm ảnh và số liệu vào báo cáo lỗi.