Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng

Thuật ngữ 内部監査(ないぶかんさ) là gì?

Đánh giá nội bộ (Internal audit)

Thông tin thuật ngữ 内部監査
Thuật ngữ内部監査
Cách đọcないぶかんさ
Hán-ViệtNỘI BỘ GIÁM TRA
Nghĩa tiếng ViệtĐánh giá nội bộ
Tiếng AnhInternal audit
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônQuản lý chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Người trong công ty (đã được đào tạo, không thuộc bộ phận bị đánh giá) kiểm xem công việc có làm đúng quy trình và đúng ISO 9001 không. Điểm không đạt ghi thành 不適合 và phải có biện pháp khắc phục trước đợt đánh giá bên ngoài.

Lưu ý & thực tế

監査 Hán-Việt "giám tra" — tiếng Việt dịch là "đánh giá" (hoặc "kiểm toán" khi nói tài chính). Đánh giá do tổ chức chứng nhận bên ngoài thực hiện gọi là 審査 (しんさ).

Câu ví dụ trong công việc

Đánh giá nội bộ đã chỉ ra hồ sơ hiệu chuẩn bị thiếu.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe