Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 流出 là gì?
(Hàng lỗi) lọt ra ngoài (Escape (of defects))
| Thuật ngữ | 流出 |
|---|---|
| Cách đọc | りゅうしゅつ |
| Hán-Việt | LƯU XUẤT |
| Nghĩa tiếng Việt | (Hàng lỗi) lọt ra ngoài |
| Tiếng Anh | Escape (of defects) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hàng lỗi lọt qua kiểm tra, đi tới công đoạn sau hoặc tới tay khách. Phân tích lỗi ở Nhật luôn tách hai câu hỏi: vì sao lỗi được làm ra (発生原因) và vì sao không phát hiện được mà để lọt (流出原因) — mỗi bên cần biện pháp riêng.
Lưu ý & thực tế
Trong báo cáo hay gặp cặp 発生対策 / 流出対策. Thiếu phần 流出 là báo cáo dễ bị trả lại.
Câu ví dụ trong công việc
不良品がお客様に流出してしまいました。
Hàng lỗi đã bị lọt tới tay khách hàng.
発生原因と流出原因を、分けて説明してください。
Hãy giải thích riêng nguyên nhân phát sinh và nguyên nhân để lọt.