Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Quản lý chất lượng
Thuật ngữ 検査成績書 là gì?
Phiếu kết quả kiểm tra (Inspection report)
| Thuật ngữ | 検査成績書 |
|---|---|
| Cách đọc | けんさせいせきしょ |
| Hán-Việt | KIỂM TRA THÀNH TÍCH THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Phiếu kết quả kiểm tra |
| Tiếng Anh | Inspection report |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Tài liệu ghi kết quả đo, kiểm tra thực tế của lô hàng (kích thước, độ cứng, ngoại quan…) so với tiêu chuẩn, gửi kèm hàng cho khách. Khách Nhật rất coi trọng giấy này; ghi sai một con số cũng có thể bị yêu cầu giải trình.
Lưu ý & thực tế
成績 Hán-Việt là "thành tích" nhưng ở đây nghĩa là "kết quả", không phải thành tích thi đua. Hay gọi tắt là 成績書.
Câu ví dụ trong công việc
検査成績書は、製品と一緒に送ってください。
Phiếu kết quả kiểm tra hãy gửi kèm cùng sản phẩm.
検査成績書の測定値に、記入ミスがありました。
Giá trị đo trong phiếu kết quả kiểm tra bị ghi nhầm.